Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Gustaf Lagerbielke

Sporting BragaHậu vệSWE
26Tuổi
191Chiều cao (cm)
80Cân nặng (kg)
10,0 triệu €Giá trị

Gustaf Lagerbielke là hậu vệ 26 tuổi quốc tịch SWE, hiện khoác áo Sporting Braga.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 5 giải

18Trận ra sân
17Đá chính
1.527Phút
1Bàn thắng
1Kiến tạo
0,06Bàn/90 phút
1527Phút/bàn
5/14Sút trúng/sút
86%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,80Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Primeira Liga2026-2027—665310006388%67%106,94
Cúp C3 châu Âu2026-2027—221800001089%61%007,08
Giải vô địch các quốc gia châu Âu2026-2027—00000000——00—
Vòng loại World Cup châu Âu2026—654561014188%67%106,91
World Cup2026—443600003178%61%006,29

Chỉ số chi tiết từng giải

Primeira Liga · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 531 phút · điểm TB 6,94

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
3/6
Sút trong vòng cấm
6
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
1/2
Đá phạt (bàn / sút)
0/4
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
364/413 (88%)
Chuyền quyết định
2
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
19/37 (51%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/6
Cắt bóng
4
Phá bóng
19
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
33/49 (67%)
Không chiến thắng / thua
22 / 5
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
11 / 11
Bị tước bóng
3
Mất quyền kiểm soát
55
Phạm lỗi
7
Bị phạm lỗi
4

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 22/10/2026

Cúp C3 châu Âu · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 180 phút · điểm TB 7,08

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/1
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
147/164 (89%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
4/12 (33%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/2
Cắt bóng
1
Phá bóng
10
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
8/13 (61%)
Không chiến thắng / thua
4 / 3
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
4 / 2
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
17
Phạm lỗi
2
Bị phạm lỗi
2

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 23/10/2026

Giải vô địch các quốc gia châu Âu · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 29/09/2026

Vòng loại World Cup châu Âu · mùa 2026 · 6 trận ra sân, 456 phút · điểm TB 6,91

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
1/4
Sút trong vòng cấm
4
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/2
Đá phạt (bàn / sút)
0/5
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
267/302 (88%)
Chuyền quyết định
4
Tạt bóng chính xác
1/1 (100%)
Chuyền dài chính xác
15/30 (50%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/6
Cắt bóng
8
Phá bóng
24
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
33/49 (67%)
Không chiến thắng / thua
21 / 6
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
12 / 10
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
40
Phạm lỗi
8
Bị phạm lỗi
5

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 07/08/2026

World Cup · mùa 2026 · 4 trận ra sân, 360 phút · điểm TB 6,29

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/3
Sút trong vòng cấm
3
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
2/2
Đá phạt (bàn / sút)
0/3
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
168/214 (78%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
0/1 (0%)
Chuyền dài chính xác
9/33 (27%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/13
Cắt bóng
4
Phá bóng
16
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
27/44 (61%)
Không chiến thắng / thua
9 / 10
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
18 / 7
Bị tước bóng
2
Mất quyền kiểm soát
53
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
3

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 20/07/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Gustaf Lagerbielke · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
23/10/2026Cúp C3 châu Âuvs KAA GentT 2-0900000165/7613/6—7,47
20/10/2026Primeira Ligavs Gil VicenteB 1-2900021181/9206/9—7,05
16/10/2026Cúp C3 châu Âu@ FC CopenhagenB 0-3900010082/8815/7—6,68
10/10/2026Primeira Ligavs Sporting CPB 1-3dự bị00000—0———
29/09/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âuvs Ba LanT 3-1dự bị00000—0———
15/09/2026Primeira Ligavs EstorilT 1-0810022156/61211/12—7,95
11/09/2026Primeira Liga@ CF Estrela Amadora SADB 1-2900000047/5323/5—6,56
06/09/2026Primeira Liga@ AlvercaT 2-1900010049/5907/11V6,21
01/09/2026Primeira Ligavs Vitoria GuimaraesT 1-0900000054/6401/5—7,37
28/08/2026Cúp C3 châu Âu@ Austria ViennaH 0-0900011037/4415/8—7,13
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com