Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Guro Reiten

Gotham FC (nữ)Hậu vệNOR
32Tuổi
166Chiều cao (cm)
60Cân nặng (kg)
—Giá trị

Guro Reiten là hậu vệ 32 tuổi quốc tịch NOR, hiện khoác áo Gotham FC (nữ).

Mùa 2026 · tổng hợp 4 giải

34Trận ra sân
29Đá chính
2.462Phút
2Bàn thắng
6Kiến tạo
0,07Bàn/90 phút
1231Phút/bàn
5/21Sút trúng/sút
80%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,79Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Mỹ (nữ)2026—23221.82910514480%51%006,85
Vòng loại World Cup châu Âu (nữ)2026—843721016184%60%007,01
United States Women's Challenge Cup2026—11900000066%100%006,31
CNCF WCC2025-2026—221710001071%50%105,48

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Mỹ (nữ) · mùa 2026 · 23 trận ra sân, 1.829 phút · điểm TB 6,85

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
5
Sút / trúng đích
4/14
Sút trong vòng cấm
11
Sút ngoài vòng cấm
3
Dội khung gỗ
1
Cơ hội lớn tạo ra
8
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
7/21
Đá phạt (bàn / sút)
0/13
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
2

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
719/896 (80%)
Chuyền quyết định
35
Tạt bóng chính xác
25/84 (29%)
Chuyền dài chính xác
30/70 (42%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/35
Cắt bóng
18
Phá bóng
27
Chặn cú sút
5

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
63/122 (51%)
Không chiến thắng / thua
8 / 4
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
55 / 55
Bị tước bóng
17
Mất quyền kiểm soát
308
Phạm lỗi
16
Bị phạm lỗi
13

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 23/10/2026

Vòng loại World Cup châu Âu (nữ) · mùa 2026 · 8 trận ra sân, 372 phút · điểm TB 7,01

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
1/6
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
5
Dội khung gỗ
1
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
2/4
Đá phạt (bàn / sút)
0/6
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
150/178 (84%)
Chuyền quyết định
14
Tạt bóng chính xác
11/24 (45%)
Chuyền dài chính xác
5/13 (38%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/6
Cắt bóng
2
Phá bóng
3
Chặn cú sút
3

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
15/25 (60%)
Không chiến thắng / thua
1 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
14 / 10
Bị tước bóng
5
Mất quyền kiểm soát
50
Phạm lỗi
3
Bị phạm lỗi
6

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 14/10/2026

United States Women's Challenge Cup · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 6,31

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
24/36 (66%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
0/3 (0%)
Chuyền dài chính xác
2/6 (33%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/2
Cắt bóng
1
Phá bóng
4
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
2/2 (100%)
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
2 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
19
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 27/07/2026

CNCF WCC · mùa 2025-2026 · 2 trận ra sân, 171 phút · điểm TB 5,48

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/1
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/1/1
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
33/46 (71%)
Chuyền quyết định
3
Tạt bóng chính xác
3/11 (27%)
Chuyền dài chính xác
2/6 (33%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/2
Cắt bóng
2
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
4/8 (50%)
Không chiến thắng / thua
1 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
3 / 4
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
24
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 27/07/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Guro Reiten · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026VĐQG Mỹ (nữ)@ Washington Spirit (nữ)B 0-1760011023/3001/3—6,13
13/10/2026Vòng loại World Cup châu Âu (nữ)vs Romania (nữ)T 6-0620010436/4213/3—7,35
10/10/2026Vòng loại World Cup châu Âu (nữ)@ Romania (nữ)T 2-0671021335/3901/2—8,00
05/10/2026VĐQG Mỹ (nữ)vs Angel City FC (nữ)H 1-1900010129/3917/10—6,52
26/09/2026VĐQG Mỹ (nữ)vs Chicago Red Stars (nữ)T 3-1660100235/4311/3—6,79
20/09/2026VĐQG Mỹ (nữ)@ North Carolina Courage (nữ)T 2-1690000128/3622/8—6,12
12/09/2026VĐQG Mỹ (nữ)@ Racing Louisville (nữ)T 2-1821011144/5112/5—7,51
07/09/2026VĐQG Mỹ (nữ)@ Denver Summit (nữ)B 0-3780010116/2412/4—5,54
29/08/2026VĐQG Mỹ (nữ)vs Portland Thorns FC (nữ)H 1-1900020334/4512/4—6,62
24/08/2026VĐQG Mỹ (nữ)@ Angel City FC (nữ)H 0-0890011127/3503/6—6,28
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com