
Guillermo Varela là hậu vệ 33 tuổi quốc tịch URU, hiện khoác áo Flamengo - RJ.
Mùa 2026 · tổng hợp 4 giải
32Trận ra sân
23Đá chính
2.190Phút
1Bàn thắng
4Kiến tạo
0,04Bàn/90 phút
2190Phút/bàn
2/10Sút trúng/sút
88%Chuyền chính xác
7/0Vàng/Đỏ
6,63Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Serie A Brazil | 2026 | — | 23 | 20 | 1.879 | 1 | 0 | 4 | 8 | 2 | 88% | 56% | 4 | 0 | 6,97 |
| World Cup | 2026 | — | 3 | 3 | 270 | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 81% | 78% | 1 | 0 | 6,54 |
| Copa Libertadores | 2026 | — | 5 | 0 | 22 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 91% | 66% | 1 | 0 | 5,28 |
| Copa do Brasil | 2026 | — | 1 | 0 | 19 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 90% | 33% | 1 | 0 | 5,71 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Serie A Brazil · mùa 2026 · 23 trận ra sân, 1.879 phút · điểm TB 6,97
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 4
- Sút / trúng đích
- 2/8
- Sút trong vòng cấm
- 6
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 5
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 2
- Rê bóng thành công
- 16/29
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/18
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 2
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 839/945 (88%)
- Chuyền quyết định
- 17
- Tạt bóng chính xác
- 12/55 (21%)
- Chuyền dài chính xác
- 19/42 (45%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/17
- Cắt bóng
- 20
- Phá bóng
- 56
- Chặn cú sút
- 4
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 74/132 (56%)
- Không chiến thắng / thua
- 23 / 18
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 51 / 40
- Bị tước bóng
- 8
- Mất quyền kiểm soát
- 198
- Phạm lỗi
- 11
- Bị phạm lỗi
- 18
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 4
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
World Cup · mùa 2026 · 3 trận ra sân, 270 phút · điểm TB 6,54
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/2
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 95/117 (81%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 3/9 (33%)
- Chuyền dài chính xác
- 4/8 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 7
- Phá bóng
- 5
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 11/14 (78%)
- Không chiến thắng / thua
- 8 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 3 / 2
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 35
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/07/2026
Copa Libertadores · mùa 2026 · 5 trận ra sân, 22 phút · điểm TB 5,28
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 11/12 (91%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 4/4 (100%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 3
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 2/3 (66%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 1 / 1
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 8
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 16/10/2026
Copa do Brasil · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 19 phút · điểm TB 5,71
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 9/10 (90%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 1/3 (33%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 1 / 2
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 2
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 16/07/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/10/2026 | Serie A Brazil | @ Bahia - BA | T 3-0 | 90 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 36/45 | 0 | 3/5 | — | 6,88 |
| 16/10/2026 | Copa Libertadores | @ Estudiantes La Plata | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | V | — |
| 12/10/2026 | Serie A Brazil | vs Fluminense - RJ | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 29/33 | 0 | 0/5 | — | 7,16 |
| 06/10/2026 | Giao hữu quốc tế | @ Ấn Độ | T 6-1 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 22/23 | 0 | 1/2 | — | 6,70 |
| 28/09/2026 | Giao hữu quốc tế | @ Hàn Quốc | T 4-1 | 90 | 0 | 1 | 0 | 0 | 2 | 33/40 | 1 | 1/2 | — | 6,81 |
| 24/09/2026 | Giao hữu quốc tế | @ Nhật Bản | B 1-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 21/09/2026 | Serie A Brazil | vs Red Bull Bragantino | T 2-1 | 90 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 48/51 | 0 | 5/9 | V | 7,18 |
| 18/09/2026 | Copa Libertadores | vs Independiente del Valle | H 1-1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 14/09/2026 | Serie A Brazil | vs Corinthians - SP | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 56/58 | 0 | 2/4 | — | 6,81 |
| 11/09/2026 | Copa Libertadores | @ Independiente del Valle | T 2-0 | 4 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/3 | 0 | 1/1 | — | 6,48 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (27 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 21/07/2013 | 20 | 1,8 triệu € |
| 17/09/2013 | 20 | 1,5 triệu € |
| 10/04/2015 | 22 | — |
| 23/02/2016 | 22 | 500 nghìn € |
| 21/07/2016 | 23 | 750 nghìn € |
| 06/02/2017 | 23 | 750 nghìn € |
| 18/06/2017 | 24 | 750 nghìn € |
| 04/02/2018 | 24 | 2,0 triệu € |
| 07/06/2019 | 26 | 1,5 triệu € |
| 21/12/2019 | 26 | 1,5 triệu € |
| 07/04/2020 | 27 | 1,2 triệu € |
| 30/07/2020 | 27 | 1,5 triệu € |
| 28/12/2020 | 27 | 1,5 triệu € |
| 01/06/2021 | 28 | 2,0 triệu € |
| 28/12/2021 | 28 | 2,5 triệu € |
| 01/06/2022 | 29 | 2,5 triệu € |
| 18/08/2022 | 29 | 2,5 triệu € |
| 13/11/2022 | 29 | 2,0 triệu € |
| 06/04/2023 | 30 | 2,0 triệu € |
| 24/07/2023 | 30 | 2,0 triệu € |
| 10/12/2023 | 30 | 1,7 triệu € |
| 27/03/2024 | 31 | 1,7 triệu € |
| 16/06/2024 | 31 | 1,7 triệu € |
| 08/12/2024 | 31 | 1,5 triệu € |
| 05/06/2025 | 32 | 1,2 triệu € |
| 09/12/2025 | 32 | 1,2 triệu € |
| 25/05/2026 | 33 | 1,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 2,5 triệu € vào năm 2022; hiện tại 1,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 11/01/2023 | Dynamo Moscow | Flamengo - RJ | Chuyển nhượng | — |
| 10/01/2023 | Flamengo - RJ | Dynamo Moscow | Cho mượn | — |
| 29/07/2022 | Dynamo Moscow | Flamengo - RJ | Chuyển nhượng | — |
| 16/07/2021 | FC Copenhagen | Dynamo Moscow | Hết hạn mượn 1M € | 1,0 triệu € |
| 29/06/2021 | Dynamo Moscow | FC Copenhagen | Cho mượn | — |
| 16/10/2020 | FC Copenhagen | Dynamo Moscow | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2018 | CA Penarol | FC Copenhagen | Hết hạn mượn 1.75M € | 1,8 triệu € |
| 11/08/2017 | Manchester United | CA Penarol | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2017 | Eintracht Frankfurt | Manchester United | Cho mượn | — |
| 22/07/2016 | Manchester United | Eintracht Frankfurt | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | Manchester United U21 | Manchester United | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2015 | Real Madrid Castilla | Manchester United U21 | Cho mượn | — |
| 31/08/2014 | Manchester United U21 | Real Madrid Castilla | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2013 | CA Penarol | Manchester United U21 | Hết hạn mượn 2.4M € | 2,4 triệu € |
| 30/06/2012 | Penarol U19 | CA Penarol | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ41
- Kỹ thuật49
- Tư duy47
- Sức mạnh72
- Thể lực58