
Guilherme Haubert Sityá
Hậu vệBRA
36Tuổi
179Chiều cao (cm)
76Cân nặng (kg)
150 nghìn €Giá trị
Guilherme Haubert Sityá là hậu vệ 36 tuổi quốc tịch BRA.
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (43 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 31/07/2011 | 21 | 150 nghìn € |
| 31/03/2012 | 22 | 325 nghìn € |
| 20/08/2012 | 22 | 1,0 triệu € |
| 11/12/2012 | 22 | 1,2 triệu € |
| 04/06/2013 | 23 | 1,4 triệu € |
| 29/12/2013 | 23 | 1,8 triệu € |
| 11/06/2014 | 24 | 2,2 triệu € |
| 30/09/2014 | 24 | 1,3 triệu € |
| 12/01/2015 | 24 | 700 nghìn € |
| 31/05/2015 | 25 | 1,1 triệu € |
| 21/12/2015 | 25 | 1,0 triệu € |
| 20/01/2017 | 26 | 750 nghìn € |
| 04/07/2017 | 27 | 750 nghìn € |
| 15/01/2018 | 27 | 750 nghìn € |
| 02/07/2018 | 28 | 900 nghìn € |
| 24/01/2019 | 28 | 900 nghìn € |
| 28/06/2019 | 29 | 900 nghìn € |
| 14/01/2020 | 29 | 600 nghìn € |
| 07/04/2020 | 30 | 475 nghìn € |
| 03/08/2020 | 30 | 400 nghìn € |
| 22/12/2020 | 30 | 600 nghìn € |
| 15/03/2021 | 30 | 700 nghìn € |
| 20/05/2021 | 31 | 850 nghìn € |
| 11/10/2021 | 31 | 950 nghìn € |
| 03/01/2022 | 31 | 1,2 triệu € |
| 30/03/2022 | 31 | 1,4 triệu € |
| 31/05/2022 | 32 | 1,5 triệu € |
| 26/10/2022 | 32 | 1,4 triệu € |
| 13/03/2023 | 32 | 1,2 triệu € |
| 07/06/2023 | 33 | 1,2 triệu € |
| 26/09/2023 | 33 | 1,1 triệu € |
| 20/12/2023 | 33 | 1,0 triệu € |
| 14/03/2024 | 33 | 800 nghìn € |
| 30/05/2024 | 34 | 700 nghìn € |
| 03/10/2024 | 34 | 650 nghìn € |
| 22/12/2024 | 34 | 650 nghìn € |
| 19/03/2025 | 34 | 550 nghìn € |
| 17/06/2025 | 35 | 475 nghìn € |
| 30/09/2025 | 35 | 450 nghìn € |
| 16/12/2025 | 35 | 400 nghìn € |
| 04/03/2026 | 35 | 300 nghìn € |
| 20/05/2026 | 36 | 200 nghìn € |
| 05/10/2026 | 36 | 150 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 2,2 triệu € vào năm 2014; hiện tại 150 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | Konyaspor | Free Player | Trở lại | — |
| 21/01/2020 | Jagiellonia Bialystok | Konyaspor | Hết hạn mượn 0.1M € | 100 nghìn € |
| 30/06/2017 | Bruk Bet Termalica | Jagiellonia Bialystok | Chuyển nhượng | — |
| 28/08/2016 | Free Player | Bruk Bet Termalica | Chuyển nhượng | — |
| 09/01/2016 | Fotbal Club FCSB | Free Player | Trở lại | — |
| 01/02/2015 | Petrolul Ploiesti | Fotbal Club FCSB | Chuyển nhượng | — |
| 31/01/2015 | SpVgg Greuther Fürth | Petrolul Ploiesti | Cho mượn | — |
| 11/08/2014 | Petrolul Ploiesti | SpVgg Greuther Fürth | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2012 | Concordia Chiajna | Petrolul Ploiesti | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2011 | SER Caxias RS | Concordia Chiajna | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2011 | Porto Alegre FC (RS) (- 2012) | SER Caxias RS | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ47
- Kỹ thuật60
- Tư duy57
- Sức mạnh59
- Thể lực52