Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Guilherme Haubert Sityá

Hậu vệBRA
36Tuổi
179Chiều cao (cm)
76Cân nặng (kg)
150 nghìn €Giá trị

Guilherme Haubert Sityá là hậu vệ 36 tuổi quốc tịch BRA.

Giá trị thị trường qua các năm

2011: 150 nghìn €2012: 325 nghìn €2012: 1,0 triệu €2012: 1,2 triệu €2013: 1,4 triệu €2013: 1,8 triệu €2014: 2,2 triệu €2014: 1,3 triệu €2015: 700 nghìn €2015: 1,1 triệu €2015: 1,0 triệu €2017: 750 nghìn €2017: 750 nghìn €2018: 750 nghìn €2018: 900 nghìn €2019: 900 nghìn €2019: 900 nghìn €2020: 600 nghìn €2020: 475 nghìn €2020: 400 nghìn €2020: 600 nghìn €2021: 700 nghìn €2021: 850 nghìn €2021: 950 nghìn €2022: 1,2 triệu €2022: 1,4 triệu €2022: 1,5 triệu €2022: 1,4 triệu €2023: 1,2 triệu €2023: 1,2 triệu €2023: 1,1 triệu €2023: 1,0 triệu €2024: 800 nghìn €2024: 700 nghìn €2024: 650 nghìn €2024: 650 nghìn €2025: 550 nghìn €2025: 475 nghìn €2025: 450 nghìn €2025: 400 nghìn €2026: 300 nghìn €2026: 200 nghìn €2026: 150 nghìn €20112026
Bảng số liệu (43 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
31/07/201121150 nghìn €
31/03/201222325 nghìn €
20/08/2012221,0 triệu €
11/12/2012221,2 triệu €
04/06/2013231,4 triệu €
29/12/2013231,8 triệu €
11/06/2014242,2 triệu €
30/09/2014241,3 triệu €
12/01/201524700 nghìn €
31/05/2015251,1 triệu €
21/12/2015251,0 triệu €
20/01/201726750 nghìn €
04/07/201727750 nghìn €
15/01/201827750 nghìn €
02/07/201828900 nghìn €
24/01/201928900 nghìn €
28/06/201929900 nghìn €
14/01/202029600 nghìn €
07/04/202030475 nghìn €
03/08/202030400 nghìn €
22/12/202030600 nghìn €
15/03/202130700 nghìn €
20/05/202131850 nghìn €
11/10/202131950 nghìn €
03/01/2022311,2 triệu €
30/03/2022311,4 triệu €
31/05/2022321,5 triệu €
26/10/2022321,4 triệu €
13/03/2023321,2 triệu €
07/06/2023331,2 triệu €
26/09/2023331,1 triệu €
20/12/2023331,0 triệu €
14/03/202433800 nghìn €
30/05/202434700 nghìn €
03/10/202434650 nghìn €
22/12/202434650 nghìn €
19/03/202534550 nghìn €
17/06/202535475 nghìn €
30/09/202535450 nghìn €
16/12/202535400 nghìn €
04/03/202635300 nghìn €
20/05/202636200 nghìn €
05/10/202636150 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 2,2 triệu € vào năm 2014; hiện tại 150 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2026KonyasporFree PlayerTrở lại—
21/01/2020Jagiellonia BialystokKonyasporHết hạn mượn 0.1M €100 nghìn €
30/06/2017Bruk Bet TermalicaJagiellonia BialystokChuyển nhượng—
28/08/2016Free PlayerBruk Bet TermalicaChuyển nhượng—
09/01/2016Fotbal Club FCSBFree PlayerTrở lại—
01/02/2015Petrolul PloiestiFotbal Club FCSBChuyển nhượng—
31/01/2015SpVgg Greuther FürthPetrolul PloiestiCho mượn—
11/08/2014Petrolul PloiestiSpVgg Greuther FürthChuyển nhượng—
30/06/2012Concordia ChiajnaPetrolul PloiestiChuyển nhượng—
31/12/2011SER Caxias RSConcordia ChiajnaChuyển nhượng—
30/06/2011Porto Alegre FC (RS) (- 2012)SER Caxias RSChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ47
  • Kỹ thuật60
  • Tư duy57
  • Sức mạnh59
  • Thể lực52
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com