
Guilherme Garutti là hậu vệ 32 tuổi quốc tịch BRA, hiện khoác áo Arges.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
9Trận ra sân
7Đá chính
608Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/1Sút trúng/sút
74%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,11Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| SuperLiga Romania | 2026-2027 | — | 8 | 6 | 518 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 74% | 63% | 0 | 0 | 6,87 |
| Romanian Cup | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
SuperLiga Romania · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 518 phút · điểm TB 6,87
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/6
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 139/187 (74%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 19/43 (44%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/4
- Cắt bóng
- 13
- Phá bóng
- 43
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 37/58 (63%)
- Không chiến thắng / thua
- 28 / 15
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 9 / 6
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 51
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 6
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/10/2026
Romanian Cup · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 03/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/10/2026 | SuperLiga Romania | @ FC Universitatea Cluj | H 2-2 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/9 | 0 | 3/6 | — | 6,14 |
| 12/10/2026 | SuperLiga Romania | vs CFR Cluj | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 21/34 | 1 | 12/19 | — | 6,38 |
| 07/09/2026 | SuperLiga Romania | @ FC Voluntari | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 50/57 | 0 | 5/6 | — | 6,87 |
| 29/08/2026 | SuperLiga Romania | vs Sepsi OSK Sfantul Gheorghe | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 42/51 | 1 | 5/7 | — | 7,40 |
| 25/08/2026 | SuperLiga Romania | @ FC Otelul Galati | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 16/23 | 2 | 9/15 | — | 6,40 |
| 15/08/2026 | SuperLiga Romania | vs Farul Constanta | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 10/08/2026 | SuperLiga Romania | @ CS Universitatea Craiova | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6/10 | 0 | 1/3 | — | 7,31 |
| 31/07/2026 | SuperLiga Romania | vs FK Csikszereda Miercurea Ciuc | T 1-0 | 3 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0/1 | 0 | — | — | 7,32 |
| 25/07/2026 | SuperLiga Romania | vs Petrolul Ploiesti | T 1-0 | 20 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0/2 | 0 | 2/2 | — | 7,14 |
| 18/07/2026 | SuperLiga Romania | @ Fotbal Club FCSB | B 0-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (13 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 21/12/2020 | 26 | 125 nghìn € |
| 04/06/2021 | 27 | 125 nghìn € |
| 21/12/2021 | 27 | 250 nghìn € |
| 28/03/2022 | 28 | 300 nghìn € |
| 02/06/2022 | 28 | 400 nghìn € |
| 20/12/2022 | 28 | 400 nghìn € |
| 14/06/2023 | 29 | 300 nghìn € |
| 21/12/2023 | 29 | 250 nghìn € |
| 04/06/2024 | 30 | 200 nghìn € |
| 08/12/2024 | 30 | 200 nghìn € |
| 15/06/2025 | 31 | 200 nghìn € |
| 18/12/2025 | 31 | 200 nghìn € |
| 07/06/2026 | 32 | 175 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 400 nghìn € vào năm 2022; hiện tại 175 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 23/07/2024 | Petrolul Ploiesti | Arges | Chuyển nhượng | — |
| 01/07/2023 | CS Mioveni | Petrolul Ploiesti | Chuyển nhượng | — |
| 17/08/2020 | AA Aparecidense | Sertãozinho Futebol Clube (SP) | Chuyển nhượng | — |
| 09/01/2020 | Portuguesa | AA Aparecidense | Chuyển nhượng | — |
| 22/01/2019 | Boa EC | Portuguesa | Chuyển nhượng | — |
| 10/01/2019 | AD São Caetano (SP) | Boa EC | Chuyển nhượng Free | — |
| 15/05/2018 | Associação Atlética Anapolina (GO) | AD São Caetano (SP) | Chuyển nhượng | — |
| 15/01/2018 | Osasco Sporting | Associação Atlética Anapolina (GO) | Chuyển nhượng Free | — |
Chỉ số
- Tốc độ34
- Kỹ thuật36
- Tư duy42
- Sức mạnh72
- Thể lực58