Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Guilherme Ferreira Pinto

Chonburi FCTiền đạoBRA
34Tuổi
173Chiều cao (cm)
63Cân nặng (kg)
200 nghìn €Giá trị

Guilherme Ferreira Pinto là tiền đạo 34 tuổi quốc tịch BRA, hiện khoác áo Chonburi FC.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

5Trận ra sân
4Đá chính
372Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
2/7Sút trúng/sút
81%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,42Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Thái Lan2026-2027—543720007281%59%106,42

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Thái Lan · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 372 phút · điểm TB 6,42

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
2/7
Sút trong vòng cấm
4
Sút ngoài vòng cấm
3
Dội khung gỗ
1
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
4/13
Đá phạt (bàn / sút)
0/17
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
129/159 (81%)
Chuyền quyết định
11
Tạt bóng chính xác
8/24 (33%)
Chuyền dài chính xác
9/16 (56%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/6
Cắt bóng
2
Phá bóng
2
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
28/47 (59%)
Không chiến thắng / thua
1 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
27 / 18
Bị tước bóng
4
Mất quyền kiểm soát
70
Phạm lỗi
4
Bị phạm lỗi
17

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Guilherme Ferreira Pinto · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026VĐQG Thái Lanvs PT Prachuap FCB 1-2900021625/3103/6—6,82
11/10/2026VĐQG Thái Lan@ Sisaket UnitedB 1-2900010140/55212/18V5,97
20/09/2026VĐQG Thái Lanvs Buriram UnitedB 0-1300021113/1601/1—6,08
13/09/2026VĐQG Thái Lanvs Rayong FCB 2-3900010221/2727/10—6,66
05/09/2026VĐQG Thái Lan@ Singha Chiangrai UnitedB 0-1720010130/3025/12—6,59
10/05/2026VĐQG Thái Lan@ Kanchanaburi Power FCT 1-0890031127/3713/8V6,31
03/05/2026VĐQG Thái Lanvs Rayong FCT 6-1900222551/5536/9—8,60
29/04/2026VĐQG Thái Lan@ Singha Chiangrai UnitedB 0-1900021231/4005/15—6,70
24/04/2026VĐQG Thái Lan@ Sukhothai FCT 2-1960100130/38214/24V6,93
18/04/2026VĐQG Thái Lan@ True Bangkok UnitedT 4-1780010022/2615/10V6,00

Giá trị thị trường qua các năm

2011: 400 nghìn €2011: 750 nghìn €2011: 750 nghìn €2012: 750 nghìn €2012: 750 nghìn €2013: 500 nghìn €2014: 500 nghìn €2015: 500 nghìn €2015: 750 nghìn €2015: 750 nghìn €2016: 750 nghìn €2016: 1,0 triệu €2017: 1,0 triệu €2017: 900 nghìn €2019: 950 nghìn €2019: 850 nghìn €2020: 700 nghìn €2020: 550 nghìn €2020: 400 nghìn €2020: 325 nghìn €2021: 375 nghìn €2021: 350 nghìn €2022: 350 nghìn €2023: 350 nghìn €2023: 300 nghìn €2024: 300 nghìn €2024: 300 nghìn €2025: 250 nghìn €2025: 225 nghìn €2026: 200 nghìn €20112026
Bảng số liệu (30 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
29/05/201119400 nghìn €
28/08/201119750 nghìn €
07/12/201119750 nghìn €
23/05/201220750 nghìn €
04/12/201220750 nghìn €
25/08/201321500 nghìn €
05/08/201422500 nghìn €
31/01/201522500 nghìn €
30/05/201523750 nghìn €
14/12/201523750 nghìn €
26/05/201624750 nghìn €
27/11/2016241,0 triệu €
29/10/2017251,0 triệu €
06/12/201725900 nghìn €
31/01/201926950 nghìn €
31/07/201927850 nghìn €
14/03/202027700 nghìn €
07/04/202028550 nghìn €
22/06/202028400 nghìn €
20/12/202028325 nghìn €
21/06/202129375 nghìn €
25/12/202129350 nghìn €
14/08/202230350 nghìn €
22/01/202330350 nghìn €
24/09/202331300 nghìn €
25/02/202431300 nghìn €
25/08/202432300 nghìn €
01/05/202533250 nghìn €
21/12/202533225 nghìn €
14/05/202634200 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 1,0 triệu € vào năm 2017; hiện tại 200 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
02/08/2026Ratchaburi FCChonburi FCChuyển nhượng—
24/07/2025Lamphun WarriorsRatchaburi FCChuyển nhượng—
15/01/2024Port FCLamphun WarriorsChuyển nhượng—
03/07/2022CriciumaPort FCChuyển nhượng—
24/03/2022Free playerCriciumaChuyển nhượng—
31/12/2021Incheon United ClubFree playerTrở lại—
03/02/2021Gyeongnam FCIncheon United ClubChuyển nhượng—
13/01/2020Free playerGyeongnam FCChuyển nhượng—
17/07/2019Gyeongnam FCFree playerTrở lại—
04/01/2018Londrina PRGyeongnam FCChuyển nhượng—
08/09/2017Ponte PretaLondrina PRChuyển nhượng—
21/05/2017Atletico Clube GoianiensePonte PretaChuyển nhượng—
06/02/2017Grêmio - RSAtletico Clube GoianienseChuyển nhượng—
13/06/2016Coritiba SAF - PRGrêmio - RSChuyển nhượng—
08/01/2015Flamengo - RJCoritiba SAF - PRChuyển nhượng—
30/12/2013São Paulo - SPFlamengo - RJCho mượn—
31/12/2012Flamengo - RJSão Paulo - SPChuyển nhượng—
31/01/2011CR Flamengo (RJ) U20Flamengo - RJChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ54
  • Kỹ thuật55
  • Tư duy55
  • Sức mạnh40
  • Thể lực41
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com