Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Guido Herrera

Bahia - BAThủ mônARG
34Tuổi
187Chiều cao (cm)
80Cân nặng (kg)
1,5 triệu €Giá trị

Guido Herrera là thủ môn 34 tuổi quốc tịch ARG, hiện khoác áo Bahia - BA.

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútCứu thuaĐấm bóngPhá bóngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Serie A Brazil2026—000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Serie A Brazil · mùa 2026 · 0 trận ra sân, 0 phút

Thủ môn

Cứu thua
0
Đấm bóng
0
Băng ra (thành công / tổng)
0
Bắt bóng bổng tốt
0

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Guido Herrera · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútCứu thuaĐấm bóngBắt bổngChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
19/10/2026Serie A Brazilvs Flamengo - RJB 0-3dự bị000—0———
12/10/2026Serie A Brazilvs Mirassol - SPT 1-0dự bị000—0———
09/10/2026Serie A Brazil@ Palmeiras - SPB 0-1dự bị000—0———
21/09/2026Serie A Brazil@ Athletico Paranaense - PRB 1-2dự bị000—0———
15/09/2026Serie A Brazilvs Remo - PAT 2-1dự bị000—0———
06/09/2026Serie A Brazil@ Red Bull BragantinoT 3-2dự bị000—0———
31/08/2026Serie A Brazilvs Internacional - RST 3-2dự bị000—0———
24/08/2026Serie A Brazil@ Vitória - BAT 2-0dự bị000—0———
16/08/2026Serie A Brazil@ Chapecoense - SCH 3-3dự bị000—0———
10/08/2026Serie A Brazilvs Vasco da Gama Saf - RJH 0-0dự bị000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2016: 250 nghìn €2017: 400 nghìn €2017: 650 nghìn €2018: 1,2 triệu €2018: 2,8 triệu €2019: 3,0 triệu €2019: 3,0 triệu €2020: 2,4 triệu €2020: 1,6 triệu €2021: 1,6 triệu €2021: 1,8 triệu €2022: 1,6 triệu €2022: 1,8 triệu €2023: 2,0 triệu €2023: 2,0 triệu €2024: 2,5 triệu €2024: 2,5 triệu €2025: 2,0 triệu €2025: 1,7 triệu €2026: 1,5 triệu €20162026
Bảng số liệu (20 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
07/08/201624250 nghìn €
12/02/201724400 nghìn €
08/10/201725650 nghìn €
07/05/2018261,2 triệu €
17/12/2018262,8 triệu €
05/08/2019273,0 triệu €
04/12/2019273,0 triệu €
07/04/2020282,4 triệu €
22/12/2020281,6 triệu €
07/02/2021281,6 triệu €
19/10/2021291,8 triệu €
23/05/2022301,6 triệu €
25/10/2022301,8 triệu €
03/07/2023312,0 triệu €
18/12/2023312,0 triệu €
11/06/2024322,5 triệu €
12/12/2024322,5 triệu €
01/06/2025332,0 triệu €
16/12/2025331,7 triệu €
21/05/2026341,5 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 3,0 triệu € vào năm 2019; hiện tại 1,5 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
09/07/2026Talleres CordobaBahia - BAHết hạn mượn 0.4379M €437 nghìn €
18/12/2020Yeni MalatyasporTalleres CordobaCho mượn—
31/08/2020Talleres CordobaYeni MalatyasporChuyển nhượng 0.2225M €222 nghìn €
10/01/2016CAS Defensores de Belgrano (Villa Ramallo)Talleres CordobaChuyển nhượng—
30/06/2013Belgrano ReservesCAS Defensores de Belgrano (Villa Ramallo)Chuyển nhượng—
31/12/2012Belgrano U20Belgrano ReservesChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Thể lực69
  • Chỉ số 174
  • Chỉ số 253
  • Chỉ số 472
  • Chỉ số 370
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com