Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Guélor Kanga

Esenler EroksporTiền vệGAB
36Tuổi
167Chiều cao (cm)
63Cân nặng (kg)
150 nghìn €Giá trị

Guélor Kanga là tiền vệ 36 tuổi quốc tịch GAB, hiện khoác áo Esenler Erokspor.

Mùa 2027 · tổng hợp 4 giải

21Trận ra sân
21Đá chính
1.760Phút
4Bàn thắng
7Kiến tạo
0,20Bàn/90 phút
440Phút/bàn
5/12Sút trúng/sút
86%Chuyền chính xác
5/0Vàng/Đỏ
5,33Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
CAN2027—221800013188%50%007,28
Turkish First League2026-2027—775692118386%60%307,15
Vòng loại World Cup châu Phi2026—101083110511100%—104,73
Chuỗi trận FIFA2026—2218010000——10—

Chỉ số chi tiết từng giải

CAN · mùa 2027 · 2 trận ra sân, 180 phút · điểm TB 7,28

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
1/3
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
3
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/2
Đá phạt (bàn / sút)
0/9
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
84/95 (88%)
Chuyền quyết định
5
Tạt bóng chính xác
1/6 (16%)
Chuyền dài chính xác
15/21 (71%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
0
Phá bóng
2
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
11/22 (50%)
Không chiến thắng / thua
0 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
11 / 10
Bị tước bóng
4
Mất quyền kiểm soát
26
Phạm lỗi
4
Bị phạm lỗi
9

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 30/09/2026

Turkish First League · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 569 phút · điểm TB 7,15

Tấn công

Bàn thắng
2
Phạt đền ghi
1
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
3/8
Sút trong vòng cấm
4
Sút ngoài vòng cấm
4
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
2
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
6/15
Đá phạt (bàn / sút)
0/32
Phản công (bàn / sút / lần)
0/1/2
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
376/435 (86%)
Chuyền quyết định
12
Tạt bóng chính xác
12/38 (31%)
Chuyền dài chính xác
51/67 (76%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/8
Cắt bóng
2
Phá bóng
0
Chặn cú sút
3

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
50/82 (60%)
Không chiến thắng / thua
4 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
46 / 32
Bị tước bóng
6
Mất quyền kiểm soát
110
Phạm lỗi
12
Bị phạm lỗi
32

Kỷ luật

Thẻ vàng
3
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 20/10/2026

Vòng loại World Cup châu Phi · mùa 2026 · 10 trận ra sân, 831 phút · điểm TB 4,73

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
5
Sút / trúng đích
1/1
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
4/4 (100%)
Chuyền quyết định
4
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 14/08/2026

Chuỗi trận FIFA · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 180 phút

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 30/03/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Guélor Kanga · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
20/10/2026Turkish First Leaguevs Mardin 1969 SporT 4-2580010238/4414/7—6,86
16/10/2026Turkish First League@ Manisa Futbol KulübüH 1-1901031048/5214/7V7,68
10/10/2026Turkish First League@ IstanbulsporT 1-0611021068/7601/3—8,20
30/09/2026CANvs NigerT 2-0900100141/4415/10—7,70
26/09/2026CAN@ MarocB 0-2900031443/5106/12—6,85
20/09/2026Turkish First Leaguevs KaragumrukB 0-2900010046/5706/14V5,99
14/09/2026Turkish First League@ BursasporH 2-2900100248/5629/17V6,92
07/09/2026Turkish First Leaguevs KayserisporB 0-3900011254/65318/22—7,20
04/09/2026Turkish First League@ Bodrum FKH 0-0900000674/8518/12—7,20
24/05/2026Turkish First Leaguevs Corum FKB 0-2320010131/3302/3Đ6,31

Giá trị thị trường qua các năm

2013: 100 nghìn €2013: 1,0 triệu €2013: 1,2 triệu €2014: 1,6 triệu €2014: 2,0 triệu €2015: 2,0 triệu €2015: 2,0 triệu €2016: 2,5 triệu €2016: 2,5 triệu €2016: 2,5 triệu €2017: 3,0 triệu €2018: 3,0 triệu €2018: 3,0 triệu €2018: 3,5 triệu €2018: 3,5 triệu €2019: 3,5 triệu €2019: 4,5 triệu €2019: 4,5 triệu €2020: 3,5 triệu €2020: 3,5 triệu €2020: 3,5 triệu €2021: 3,2 triệu €2021: 2,5 triệu €2022: 2,5 triệu €2022: 2,3 triệu €2023: 2,3 triệu €2023: 1,5 triệu €2024: 900 nghìn €2024: 600 nghìn €2025: 500 nghìn €2025: 350 nghìn €2025: 300 nghìn €2026: 250 nghìn €2026: 225 nghìn €2026: 150 nghìn €20132026
Bảng số liệu (35 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
08/02/201322100 nghìn €
18/06/2013221,0 triệu €
12/09/2013231,2 triệu €
27/03/2014231,6 triệu €
30/07/2014232,0 triệu €
22/02/2015242,0 triệu €
17/06/2015242,0 triệu €
05/01/2016252,5 triệu €
24/05/2016252,5 triệu €
17/12/2016262,5 triệu €
03/05/2017263,0 triệu €
09/01/2018273,0 triệu €
13/07/2018273,0 triệu €
28/10/2018283,5 triệu €
29/12/2018283,5 triệu €
24/06/2019283,5 triệu €
24/09/2019294,5 triệu €
06/12/2019294,5 triệu €
07/04/2020293,5 triệu €
09/07/2020293,5 triệu €
21/12/2020303,5 triệu €
11/06/2021303,2 triệu €
24/12/2021312,5 triệu €
25/06/2022312,5 triệu €
17/11/2022322,3 triệu €
21/06/2023322,3 triệu €
26/12/2023331,5 triệu €
09/06/202433900 nghìn €
26/12/202434600 nghìn €
11/06/202534500 nghìn €
07/10/202535350 nghìn €
28/12/202535300 nghìn €
11/03/202635250 nghìn €
31/05/202635225 nghìn €
05/10/202636150 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 4,5 triệu € vào năm 2019; hiện tại 150 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
12/07/2025Crvena ZvezdaEroksporChuyển nhượng—
30/07/2020Sparta PrahaCrvena ZvezdaChuyển nhượng—
30/01/2018Crvena ZvezdaSparta PrahaHết hạn mượn 1M €1,0 triệu €
30/06/2016FK RostovCrvena ZvezdaChuyển nhượng—
08/02/2013CF MounanaFK RostovChuyển nhượng—
30/06/2012Missile FCCF MounanaChuyển nhượng—
30/06/2010AS Mangasport MoandaMissile FCChuyển nhượng—
30/06/2007UnknownAS Mangasport MoandaChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ59
  • Kỹ thuật68
  • Tư duy64
  • Sức mạnh48
  • Thể lực58
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com