
Guélor Kanga là tiền vệ 36 tuổi quốc tịch GAB, hiện khoác áo Esenler Erokspor.
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (35 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 08/02/2013 | 22 | 100 nghìn € |
| 18/06/2013 | 22 | 1,0 triệu € |
| 12/09/2013 | 23 | 1,2 triệu € |
| 27/03/2014 | 23 | 1,6 triệu € |
| 30/07/2014 | 23 | 2,0 triệu € |
| 22/02/2015 | 24 | 2,0 triệu € |
| 17/06/2015 | 24 | 2,0 triệu € |
| 05/01/2016 | 25 | 2,5 triệu € |
| 24/05/2016 | 25 | 2,5 triệu € |
| 17/12/2016 | 26 | 2,5 triệu € |
| 03/05/2017 | 26 | 3,0 triệu € |
| 09/01/2018 | 27 | 3,0 triệu € |
| 13/07/2018 | 27 | 3,0 triệu € |
| 28/10/2018 | 28 | 3,5 triệu € |
| 29/12/2018 | 28 | 3,5 triệu € |
| 24/06/2019 | 28 | 3,5 triệu € |
| 24/09/2019 | 29 | 4,5 triệu € |
| 06/12/2019 | 29 | 4,5 triệu € |
| 07/04/2020 | 29 | 3,5 triệu € |
| 09/07/2020 | 29 | 3,5 triệu € |
| 21/12/2020 | 30 | 3,5 triệu € |
| 11/06/2021 | 30 | 3,2 triệu € |
| 24/12/2021 | 31 | 2,5 triệu € |
| 25/06/2022 | 31 | 2,5 triệu € |
| 17/11/2022 | 32 | 2,3 triệu € |
| 21/06/2023 | 32 | 2,3 triệu € |
| 26/12/2023 | 33 | 1,5 triệu € |
| 09/06/2024 | 33 | 900 nghìn € |
| 26/12/2024 | 34 | 600 nghìn € |
| 11/06/2025 | 34 | 500 nghìn € |
| 07/10/2025 | 35 | 350 nghìn € |
| 28/12/2025 | 35 | 300 nghìn € |
| 11/03/2026 | 35 | 250 nghìn € |
| 31/05/2026 | 35 | 225 nghìn € |
| 05/10/2026 | 36 | 150 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 4,5 triệu € vào năm 2019; hiện tại 150 nghìn €.