
Griselda Garay là tiền vệ 28 tuổi quốc tịch PAR, hiện khoác áo Club Olimpia (nữ).
Tiểu sử Griselda Garay
Griselda Garay là tiền vệ của Club Olimpia (nữ), mang quốc tịch Paraguay và hiện 28 tuổi. Hồ sơ ghi nhận ngày sinh 11/12/1997, chiều cao 157 cm và cân nặng 58 kg. Ở mùa 2026, cầu thủ có 5 trận ra sân với 342 phút thi đấu, 2 đường kiến tạo và điểm trung bình 6,48. Giải đấu duy nhất được ghi nhận cho cầu thủ trong mùa này là Copa Libertadores (nữ).
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 30/10/2026.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
5Trận ra sân
4Đá chính
342Phút
0Bàn thắng
2Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
3/9Sút trúng/sút
64%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,48Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Copa Libertadores (nữ) | 2026 | — | 5 | 4 | 342 | 0 | 0 | 2 | 9 | 3 | 64% | 56% | 2 | 0 | 6,48 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Copa Libertadores (nữ) · mùa 2026 · 5 trận ra sân, 342 phút · điểm TB 6,48
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 2
- Sút / trúng đích
- 3/9
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 7
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/3
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/7
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 84/131 (64%)
- Chuyền quyết định
- 9
- Tạt bóng chính xác
- 0/6 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 13/32 (40%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/12
- Cắt bóng
- 4
- Phá bóng
- 5
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 21/37 (56%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 4
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 21 / 12
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 62
- Phạm lỗi
- 8
- Bị phạm lỗi
- 7
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 30/10/2026
Chỉ số 9 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 29/10/2026 | Copa Libertadores (nữ) | @ Cruzeiro (nữ) | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 4 | 1 | 0 | 25/39 | 2 | 5/7 | V | 5,52 |
| 26/10/2026 | Copa Libertadores (nữ) | @ Deportivo Cali (nữ) | T 1-0 | 30 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 9/14 | 1 | 1/6 | — | 6,56 |
| 23/10/2026 | Copa Libertadores (nữ) | vs Cruzeiro (nữ) | B 0-3 | 42 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/7 | 2 | 3/7 | — | 5,40 |
| 20/10/2026 | Copa Libertadores (nữ) | @ LDU Quito (nữ) | T 1-0 | 90 | 0 | 1 | 3 | 2 | 3 | 18/31 | 2 | 5/6 | — | 7,50 |
| 17/10/2026 | Copa Libertadores (nữ) | @ Bolivar (nữ) | H 2-2 | 90 | 0 | 1 | 2 | 0 | 5 | 29/40 | 5 | 7/11 | V | 7,40 |
| 10/06/2026 | Giải vô địch các quốc gia Nam Mỹ (nữ) | vs Colombia (nữ) | B 3-4 | 64 | 0 | 1 | 0 | 0 | 2 | 10/21 | 1 | 1/6 | V | 5,56 |
| 06/06/2026 | Giải vô địch các quốc gia Nam Mỹ (nữ) | @ Bolivia (nữ) | T 8-0 | 90 | 1 | 1 | 7 | 1 | 4 | 34/43 | 3 | 5/8 | — | 8,90 |
| 15/04/2026 | Giải vô địch các quốc gia Nam Mỹ (nữ) | @ Peru (nữ) | H 1-1 | 65 | 0 | 0 | 4 | 0 | 1 | 11/17 | 0 | 2/3 | — | 6,60 |
| 11/04/2026 | Giải vô địch các quốc gia Nam Mỹ (nữ) | vs Ecuador (nữ) | T 2-0 | 59 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 11/19 | 3 | 3/12 | V | 6,50 |