Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Grigory Morozov

Maccabi NetanyaHậu vệRUS
32Tuổi
183Chiều cao (cm)
76Cân nặng (kg)
450 nghìn €Giá trị

Grigory Morozov là hậu vệ 32 tuổi quốc tịch RUS, hiện khoác áo Maccabi Netanya.

Tiểu sử Grigory Morozov

Grigory Morozov là hậu vệ của câu lạc bộ Maccabi Netanya, mang quốc tịch Russia và hiện 32 tuổi. Anh cao 183 cm, nặng 76 kg và thuận chân trái. Mùa 2026-2027, anh có 8 trận ra sân với 482 phút thi đấu và điểm trung bình 3,29. Anh từng được cho NK Publikum Celje mượn ngày 29/06/2023, rồi chuyển về Beitar Jerusalem ngày 30/06/2023, trước khi chuyển sang Maccabi Netanya ngày 30/06/2026. Giá trị thị trường hiện là 450 nghìn €, còn giá trị cao nhất đạt 2,0 triệu € (2016).

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 23/10/2026.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

8Trận ra sân
6Đá chính
482Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
81%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
3,29Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Ngoại hạng Israel2026-2027—422110000081%44%206,57
Israel Ligat Al Toto Cup2026—4427100000——10—

Chỉ số chi tiết từng giải

Ngoại hạng Israel · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 211 phút · điểm TB 6,57

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/2
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
105/129 (81%)
Chuyền quyết định
4
Tạt bóng chính xác
1/4 (25%)
Chuyền dài chính xác
12/17 (70%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/3
Cắt bóng
4
Phá bóng
7
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
8/18 (44%)
Không chiến thắng / thua
4 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
4 / 9
Bị tước bóng
2
Mất quyền kiểm soát
37
Phạm lỗi
5
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Israel Ligat Al Toto Cup · mùa 2026 · 4 trận ra sân, 271 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/08/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Grigory Morozov · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026Ngoại hạng Israelvs Hapoel Kiryat ShmonaT 1-0900000041/5224/7—7,17
20/09/2026Ngoại hạng Israelvs Maccabi Tel AvivB 1-2dự bị00000—0———
14/09/2026Ngoại hạng Israel@ Hapoel Ramat GanB 0-2220000120/2500/2V5,64
30/08/2026Ngoại hạng Israel@ Beitar JerusalemT 4-1700000121/2612/6V6,30
25/08/2026Ngoại hạng Israelvs Bnei SakhninH 0-0290000223/2602/3—7,17
24/05/2026Ngoại hạng Israelvs Hapoel Tel AvivH 1-1330120116/1801/4V6,61
20/05/2026Ngoại hạng Israel@ Hapoel Petah TikvaH 0-0dự bị00000—0———
17/05/2026Ngoại hạng Israel@ Maccabi Tel AvivT 2-1dự bị00000—0———
10/05/2026Ngoại hạng Israel@ Maccabi HaifaB 0-3450010030/4013/5V5,76
06/05/2026Ngoại hạng Israel@ Hapoel Tel AvivT 1-07000002/600/2V6,27
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com