Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Gregoire Lefebvre

Fleury Merogis U.S.Tiền vệFRA
32Tuổi
172Chiều cao (cm)
65Cân nặng (kg)
150 nghìn €Giá trị

Gregoire Lefebvre là tiền vệ 32 tuổi quốc tịch FRA, hiện khoác áo Fleury Merogis U.S..

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

9Trận ra sân
8Đá chính
741Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/2Sút trúng/sút
78%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,34Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
National Pháp2026-2027—987410012078%53%106,34

Chỉ số chi tiết từng giải

National Pháp · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 741 phút · điểm TB 6,34

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
0/2
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
2
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
3/10
Đá phạt (bàn / sút)
0/12
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
2

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
195/249 (78%)
Chuyền quyết định
3
Tạt bóng chính xác
1/4 (25%)
Chuyền dài chính xác
13/26 (50%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/11
Cắt bóng
8
Phá bóng
7
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
29/54 (53%)
Không chiến thắng / thua
3 / 3
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
26 / 22
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
82
Phạm lỗi
8
Bị phạm lỗi
12

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Gregoire Lefebvre · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026National Pháp@ Bresse Péronnas 01T 1-0dự bị00000—0———
04/10/2026National Phápvs CaenT 3-221000003/50——6,03
27/09/2026National Phápvs AubagneB 1-29000000—0——6,40
19/09/2026National Phápvs Thionville FCH 1-1900000029/3835/10—5,95
12/09/2026National Pháp@ ValenciennesT 2-1900100234/4202/7—6,65
05/09/2026National Phápvs VillefrancheT 6-1900000022/2602/7—6,85
29/08/2026National Pháp@ Quevilly Rouen MétropoleB 1-2900010157/7035/10—6,27
21/08/2026National Phápvs US OrléansB 0-29000000—0—V5,80
15/08/2026National Pháp@ Cannes ASH 1-1900000021/33510/12—6,49
08/08/2026National Phápvs AmiensH 0-0900010029/3505/8—6,62

Giá trị thị trường qua các năm

2014: 100 nghìn €2014: 300 nghìn €2015: 300 nghìn €2016: 300 nghìn €2016: 300 nghìn €2017: 300 nghìn €2017: 300 nghìn €2019: 400 nghìn €2019: 400 nghìn €2020: 400 nghìn €2020: 325 nghìn €2020: 325 nghìn €2021: 300 nghìn €2021: 400 nghìn €2022: 500 nghìn €2022: 450 nghìn €2022: 350 nghìn €2023: 350 nghìn €2023: 350 nghìn €2024: 250 nghìn €2024: —2025: 100 nghìn €2025: 100 nghìn €2026: 150 nghìn €2026: 150 nghìn €20142026
Bảng số liệu (25 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
12/01/201419100 nghìn €
19/11/201420300 nghìn €
05/06/201521300 nghìn €
03/02/201621300 nghìn €
12/07/201622300 nghìn €
19/03/201722300 nghìn €
14/06/201723300 nghìn €
07/01/201924400 nghìn €
26/06/201925400 nghìn €
05/01/202025400 nghìn €
07/04/202025325 nghìn €
10/11/202026325 nghìn €
24/06/202127300 nghìn €
26/12/202127400 nghìn €
23/03/202227500 nghìn €
01/06/202228450 nghìn €
19/12/202228350 nghìn €
13/06/202329350 nghìn €
07/12/202329350 nghìn €
13/06/202430250 nghìn €
26/09/202430—
14/10/202531100 nghìn €
07/12/202531100 nghìn €
22/03/202631150 nghìn €
24/05/202632150 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 500 nghìn € vào năm 2022; hiện tại 150 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
11/07/2024Versailles 78Fleury Merogis U.S.Chuyển nhượng—
30/06/2022NancyVersailles 78Chuyển nhượng—
14/08/2019Red Star FC 93NancyChuyển nhượng—
04/07/2016AJ AuxerreRed Star FC 93Chuyển nhượng—
31/12/2013Auxerre BAJ AuxerreChuyển nhượng—
30/06/2013Auxerre U19Auxerre BChuyển nhượng—
30/06/2011Auxerre U17Auxerre U19Chuyển nhượng—
30/06/2009AJ Auxerre YouthAuxerre U17Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ46
  • Tư duy50
  • Sức mạnh53
  • Thể lực41
  • Kỹ thuật45
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com