
Grégoire Coudert là thủ môn 27 tuổi quốc tịch FRA, hiện khoác áo Burnley.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
5Trận ra sân
5Đá chính
450Phút
20Cứu thua
54%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,88Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Phá bóng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng Nhất Anh | 2026-2027 | — | 4 | 4 | 360 | 16 | 1 | 4 | 46% | 100% | 0 | 0 | 6,72 |
| Cúp Liên đoàn Anh | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 4 | 0 | 2 | 77% | — | 0 | 0 | 7,51 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng Nhất Anh · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 360 phút · điểm TB 6,72
Thủ môn
- Cứu thua
- 16
- Đấm bóng
- 1
- Băng ra (thành công / tổng)
- 0
- Bắt bóng bổng tốt
- 1
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 4
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 52/113 (46%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 11/71 (15%)
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 3/3 (100%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 2 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 62
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 1
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Cúp Liên đoàn Anh · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 7,51
Thủ môn
- Cứu thua
- 4
- Đấm bóng
- 0
- Băng ra (thành công / tổng)
- 0
- Bắt bóng bổng tốt
- 0
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 34/44 (77%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 9/19 (47%)
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 10
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 27/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Bắt bổng | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Hạng Nhất Anh | vs Wolverhampton Wanderers | B 1-2 | 90 | 5 | 0 | 0 | 13/27 | 0 | — | — | 6,76 |
| 14/10/2026 | Hạng Nhất Anh | vs Charlton Athletic | H 2-2 | 90 | 2 | 1 | 0 | 5/18 | 0 | — | — | 6,08 |
| 10/10/2026 | Hạng Nhất Anh | @ Watford | T 4-0 | 90 | 6 | 0 | 1 | 17/29 | 0 | 2/2 | — | 7,77 |
| 19/09/2026 | Hạng Nhất Anh | vs Derby County | H 1-1 | 90 | 3 | 0 | 0 | 17/39 | 1 | 1/1 | — | 6,26 |
| 12/09/2026 | Hạng Nhất Anh | @ Swansea City | B 1-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 09/09/2026 | Hạng Nhất Anh | @ Wrexham | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 05/09/2026 | Hạng Nhất Anh | vs Bristol City | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 03/09/2026 | Hạng Nhất Anh | vs Middlesbrough | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 29/08/2026 | Hạng Nhất Anh | @ Norwich City | B 1-4 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 27/08/2026 | Cúp Liên đoàn Anh | @ Bradford City | H 0-0 | 90 | 4 | 0 | 0 | 34/44 | 0 | — | — | 7,51 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (18 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 15/05/2018 | 19 | 150 nghìn € |
| 27/06/2019 | 20 | 150 nghìn € |
| 02/08/2020 | 21 | 150 nghìn € |
| 10/11/2020 | 21 | 150 nghìn € |
| 24/06/2021 | 22 | 200 nghìn € |
| 15/12/2021 | 22 | 200 nghìn € |
| 29/05/2022 | 23 | 200 nghìn € |
| 01/11/2022 | 23 | 200 nghìn € |
| 26/06/2023 | 24 | 150 nghìn € |
| 17/12/2023 | 24 | 150 nghìn € |
| 18/03/2024 | 24 | 400 nghìn € |
| 02/06/2024 | 25 | 400 nghìn € |
| 09/12/2024 | 25 | 400 nghìn € |
| 02/06/2025 | 26 | 500 nghìn € |
| 14/12/2025 | 26 | 800 nghìn € |
| 26/03/2026 | 26 | 3,0 triệu € |
| 31/05/2026 | 27 | 4,0 triệu € |
| 27/09/2026 | 27 | 3,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 4,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 3,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 18/08/2026 | Stade Brestois 29 | Burnley | Hết hạn mượn 2.9M € | 2,9 triệu € |
| 04/07/2021 | Amiens | Stade Brestois 29 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2020 | Amiens SC II | Amiens | Chuyển nhượng | — |
| 12/08/2019 | Tours | Amiens SC II | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | Tours II | Tours | Chuyển nhượng | — |
| 31/03/2016 | Tours FC U17 | Tours II | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2014 | ESA Brive Jugend | Tours FC U17 | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2009 | Rodez Aveyron Football Jugend | ESA Brive Jugend | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Thể lực59
- Chỉ số 162
- Chỉ số 250
- Chỉ số 471
- Chỉ số 375