
Gregers Arndal-Lauritzen
Hậu vệDEN
28Tuổi
186Chiều cao (cm)
81Cân nặng (kg)
—Giá trị
Gregers Arndal-Lauritzen là hậu vệ 28 tuổi quốc tịch DEN.
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 25/05/2026 | Danish 1st Division | @ Kolding FC | B 0-3 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 66/80 | 0 | 2/4 | V | 6,07 |
| 16/05/2026 | Danish 1st Division | vs Esbjerg | H 1-1 | 28 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 11/11 | 0 | 2/2 | — | 6,64 |
| 09/05/2026 | Danish 1st Division | @ AC Horsens | B 0-4 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 03/05/2026 | Danish 1st Division | @ Lyngby BK | T 2-1 | 5 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/2 | 0 | — | — | 6,27 |
| 25/04/2026 | Danish 1st Division | vs Kolding FC | T 2-0 | 6 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/2 | 0 | — | — | 7,39 |
| 22/04/2026 | Danish 1st Division | vs Lyngby BK | B 1-3 | 90 | 0 | 1 | 1 | 0 | 1 | 44/55 | 0 | 3/5 | — | 7,04 |
| 17/04/2026 | Danish 1st Division | @ Esbjerg | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 11/04/2026 | Danish 1st Division | vs AC Horsens | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 03/04/2026 | Danish 1st Division | @ Hvidovre IF | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 25/38 | 2 | 8/9 | — | 6,73 |
| 21/03/2026 | Danish 1st Division | vs Aarhus Fremad | T 1-0 | 66 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 14/25 | 0 | 1/3 | — | 6,48 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (16 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 20/06/2017 | 19 | 50 nghìn € |
| 17/12/2017 | 19 | 50 nghìn € |
| 06/06/2018 | 20 | 200 nghìn € |
| 20/12/2018 | 20 | 200 nghìn € |
| 07/06/2019 | 21 | 150 nghìn € |
| 08/03/2020 | 21 | 100 nghìn € |
| 08/06/2020 | 22 | — |
| 12/09/2022 | 24 | 150 nghìn € |
| 21/12/2022 | 24 | 150 nghìn € |
| 25/06/2023 | 25 | 200 nghìn € |
| 20/12/2023 | 25 | 250 nghìn € |
| 17/06/2024 | 26 | 250 nghìn € |
| 08/12/2024 | 26 | 250 nghìn € |
| 15/06/2025 | 27 | 250 nghìn € |
| 17/12/2025 | 27 | 250 nghìn € |
| 26/05/2026 | 28 | 200 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 250 nghìn € vào năm 2025; hiện tại —.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | Hillerod Fodbold | Retired | Tự do | — |
| 30/06/2022 | HIK Hellerup | Hillerod Fodbold | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | Skovshoved | HIK Hellerup | Chuyển nhượng | — |
| 22/09/2019 | Free player | Skovshoved | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | AC Horsens | Free player | Trở lại | — |
| 10/02/2019 | Brondby IF | AC Horsens | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2018 | Herfolge Boldklub Koge | Brondby IF | Cho mượn | — |
| 31/12/2017 | Brondby IF | Herfolge Boldklub Koge | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | Brondby IF U19 | Brondby IF | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | Brondby IF U17 | Brondby IF U19 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ36
- Kỹ thuật40
- Tư duy43
- Sức mạnh59
- Thể lực45