Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Gratas Sirgedas

Kauno ZalgirisTiền vệLTU
31Tuổi
176Chiều cao (cm)
64Cân nặng (kg)
600 nghìn €Giá trị

Gratas Sirgedas là tiền vệ 31 tuổi quốc tịch LTU, hiện khoác áo Kauno Zalgiris.

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Cúp C3 châu Âu2026-2027—00000000——00—
Lithuanian Cup2026—00000000——00—
Lithuanian A Lyga ——161136220300——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Cúp C3 châu Âu · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 16/10/2026

Lithuanian Cup · mùa 2026 · 0 trận ra sân, 0 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 11/10/2026

Lithuanian A Lyga · 16 trận ra sân, 362 phút

Tấn công

Bàn thắng
2
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
3
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Gratas Sirgedas · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
16/10/2026Cúp C3 châu Âu@ Brighton Hove AlbionB 0-4dự bị00000—0———
28/08/2026Cúp C2 châu Âuvs Besiktas JKT 1-0dự bị00000—0———
21/08/2026Cúp C2 châu Âu@ Besiktas JKB 0-3dự bị00000—0———
12/08/2026Cúp C1 châu Âuvs Dinamo ZagrebB 1-2dự bị00000—0———
05/08/2026Cúp C1 châu Âu@ Dinamo ZagrebB 0-5dự bị00000—0———
29/07/2026Cúp C1 châu Âuvs KI KlaksvikT 1-0dự bị00000—0———
22/07/2026Cúp C1 châu Âu@ KI KlaksvikH 0-0dự bị00000—0———
15/07/2026Cúp C1 châu Âu@ FC DritaT 3-2dự bị00000—0———
07/07/2026Cúp C1 châu Âuvs FC DritaH 1-11300000—0———
18/11/2025Vòng loại World Cup châu Âu@ Hà LanB 0-445000012/303/4—6,37

Giá trị thị trường qua các năm

2013: 150 nghìn €2014: 200 nghìn €2014: 200 nghìn €2014: 200 nghìn €2015: 200 nghìn €2015: 200 nghìn €2016: 150 nghìn €2016: —2018: 50 nghìn €2018: 100 nghìn €2020: 150 nghìn €2020: 175 nghìn €2021: 225 nghìn €2022: 275 nghìn €2022: 375 nghìn €2023: 450 nghìn €2023: 500 nghìn €2024: 500 nghìn €2024: 500 nghìn €2025: 500 nghìn €2025: 600 nghìn €2026: 600 nghìn €20132026
Bảng số liệu (22 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
25/08/201318150 nghìn €
23/01/201419200 nghìn €
29/06/201419200 nghìn €
05/11/201419200 nghìn €
06/03/201520200 nghìn €
30/06/201520200 nghìn €
07/02/201621150 nghìn €
30/06/201621—
10/01/20182350 nghìn €
01/10/201823100 nghìn €
01/04/202025150 nghìn €
09/08/202025175 nghìn €
06/12/202126225 nghìn €
17/06/202227275 nghìn €
14/12/202227375 nghìn €
27/06/202328450 nghìn €
28/11/202328500 nghìn €
18/06/202429500 nghìn €
28/11/202429500 nghìn €
12/06/202530500 nghìn €
24/11/202530600 nghìn €
10/06/202631600 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 600 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 600 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
15/01/2020SuduvaKauno ZalgirisChuyển nhượng—
31/12/2018Kauno ZalgirisSuduvaChuyển nhượng—
31/07/2017Free playerKauno ZalgirisChuyển nhượng—
14/07/2016Stuttgarter KickersFC AmbergChuyển nhượng—
30/06/2015VfB Stuttgart IIStuttgarter KickersChuyển nhượng—
19/08/2013FK BE1 JonavaVfB Stuttgart IIChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ56
  • Kỹ thuật61
  • Tư duy63
  • Sức mạnh46
  • Thể lực47
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com