Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Gracjan Jaroch

Resovia RzeszowTiền đạoPOL
28Tuổi
172Chiều cao (cm)
66Cân nặng (kg)
—Giá trị

Gracjan Jaroch là tiền đạo 28 tuổi quốc tịch POL, hiện khoác áo Resovia Rzeszow.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

9Trận ra sân
6Đá chính
552Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
1/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Poland Liga 22026-2027—8548500000——10—
Cúp Ba Lan2026-2027—116700000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Poland Liga 2 · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 485 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Cúp Ba Lan · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 67 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 03/09/2026

Giá trị thị trường qua các năm

2017: 50 nghìn €2017: 75 nghìn €2018: 75 nghìn €2019: 75 nghìn €2019: 125 nghìn €2020: 200 nghìn €2020: 300 nghìn €2021: 200 nghìn €2021: 250 nghìn €2022: 200 nghìn €2022: 150 nghìn €2022: 75 nghìn €2023: 25 nghìn €2023: —2024: 25 nghìn €2024: —20172024
Bảng số liệu (16 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
20/01/20171850 nghìn €
04/07/20171975 nghìn €
15/01/20181975 nghìn €
20/02/20192075 nghìn €
28/06/201921125 nghìn €
27/02/202021200 nghìn €
26/08/202022300 nghìn €
18/01/202122200 nghìn €
20/05/202123250 nghìn €
13/01/202223200 nghìn €
23/06/202224150 nghìn €
17/11/20222475 nghìn €
15/06/20232525 nghìn €
28/12/202325—
20/06/20242625 nghìn €
04/07/202426—

Giá trị thị trường cao nhất 300 nghìn € vào năm 2020; hiện tại —.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
19/02/2024Free PlayerResovia RzeszowChuyển nhượng—
30/06/2023Skra CzestochowaFree PlayerTrở lại—
25/01/2023GKS TychySkra CzestochowaHết hạn mượn—
13/07/2021Warta PoznanGKS TychyChuyển nhượng—
30/06/2019Pogon SzczecinWarta PoznanChuyển nhượng Free—
29/06/2019Bytovia BytowPogon SzczecinCho mượn—
01/07/2018Pogon SzczecinBytovia BytowChuyển nhượng—
29/06/2018Stargard SzczecinskiPogon SzczecinCho mượn—
22/02/2018Pogon SzczecinStargard SzczecinskiChuyển nhượng—
30/12/2017Miedz LegnicaPogon SzczecinCho mượn—
24/08/2017Pogon SzczecinMiedz LegnicaChuyển nhượng—
30/06/2016Pogon Szczecin U19Pogon SzczecinChuyển nhượng—
30/06/2014Pogon Szczecin YouthPogon Szczecin U19Chuyển nhượng—
30/06/2013Polonia PrzemyslPogon Szczecin YouthHết hạn mượn—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com