
Grace Geyoro là tiền vệ 29 tuổi quốc tịch FRA, hiện khoác áo London City Lionesses (nữ).
Tiểu sử Grace Geyoro
Grace Geyoro là tiền vệ đến từ France, 29 tuổi, cao 168 cm, nặng 61 kg, thuận chân phải, hiện thi đấu cho London City Lionesses (nữ). Ở mùa 2026-2027, cầu thủ có 15 trận với 1119 phút thi đấu, 1 kiến tạo và điểm trung bình 6,29. Ở các giải, cầu thủ có 6 trận tại Ngoại hạng Anh (nữ) và 3 trận tại FA Women's League Cup trong mùa 2026-2027, cùng 6 trận ở Vòng loại World Cup châu Âu (nữ) năm 2026.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 22/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải
15Trận ra sân
12Đá chính
1.119Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
4/13Sút trúng/sút
91%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
6,29Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ngoại hạng Anh (nữ) | 2026-2027 | — | 6 | 6 | 531 | 0 | 0 | 1 | 6 | 2 | 91% | 62% | 2 | 0 | 6,70 |
| FA Women's League Cup | 2026-2027 | — | 3 | 1 | 120 | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | — | — | 0 | 0 | 4,35 |
| Vòng loại World Cup châu Âu (nữ) | 2026 | — | 6 | 5 | 468 | 0 | 0 | 0 | 6 | 1 | 91% | 48% | 1 | 0 | 6,85 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Ngoại hạng Anh (nữ) · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 531 phút · điểm TB 6,70
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 2/6
- Sút trong vòng cấm
- 5
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 2
- Rê bóng thành công
- 10/16
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/7
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 2
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 250/272 (91%)
- Chuyền quyết định
- 6
- Tạt bóng chính xác
- 0/2 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/5 (20%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/21
- Cắt bóng
- 8
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 40/64 (62%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 38 / 23
- Bị tước bóng
- 10
- Mất quyền kiểm soát
- 52
- Phạm lỗi
- 4
- Bị phạm lỗi
- 7
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
FA Women's League Cup · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 120 phút · điểm TB 4,35
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/1
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/10/2026
Vòng loại World Cup châu Âu (nữ) · mùa 2026 · 6 trận ra sân, 468 phút · điểm TB 6,85
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/6
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 3
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 5/10
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/7
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 244/266 (91%)
- Chuyền quyết định
- 7
- Tạt bóng chính xác
- 2/12 (16%)
- Chuyền dài chính xác
- 9/11 (81%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/8
- Cắt bóng
- 5
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 24/50 (48%)
- Không chiến thắng / thua
- 4 / 4
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 20 / 22
- Bị tước bóng
- 6
- Mất quyền kiểm soát
- 60
- Phạm lỗi
- 7
- Bị phạm lỗi
- 7
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 03/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/10/2026 | FA Women's League Cup | @ West Ham United (nữ) | T 2-1 | 13 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,25 |
| 18/10/2026 | Ngoại hạng Anh (nữ) | vs Everton CD(Everton FC ) (nữ) | T 2-1 | 90 | 0 | 1 | 0 | 0 | 2 | 50/53 | 2 | 2/6 | — | 7,39 |
| 11/10/2026 | Giao hữu quốc tế | vs Latvia (nữ) | T 9-0 | 60 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 45/49 | 0 | 2/2 | — | 8,60 |
| 04/10/2026 | Ngoại hạng Anh (nữ) | @ Tottenham (nữ) | T 6-1 | 89 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 26/32 | 7 | 10/13 | — | 5,98 |
| 01/10/2026 | FA Women's League Cup | @ Ipswich Town (nữ) | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 26/09/2026 | Ngoại hạng Anh (nữ) | vs Brighton (nữ) | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 2 | 31/37 | 3 | 8/12 | V | 6,79 |
| 24/09/2026 | FA Women's League Cup | @ Leicester City (nữ) | T 2-0 | 17 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,80 |
| 19/09/2026 | Ngoại hạng Anh (nữ) | @ Charlton (nữ) | T 4-1 | 82 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 54/56 | 4 | 5/9 | — | 6,86 |
| 12/09/2026 | Ngoại hạng Anh (nữ) | @ West Ham United (nữ) | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 43/47 | 1 | 6/10 | V | 6,32 |
| 05/09/2026 | Ngoại hạng Anh (nữ) | vs Manchester United (nữ) | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 46/47 | 4 | 9/14 | — | 6,84 |