Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

gottfrid rapp

StabaekHậu vệSWE
21Tuổi
182Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
600 nghìn €Giá trị

gottfrid rapp là hậu vệ 21 tuổi quốc tịch SWE, hiện khoác áo Stabaek.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

13Trận ra sân
8Đá chính
731Phút
3Bàn thắng
0Kiến tạo
0,37Bàn/90 phút
243Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Norwegian SAS Braathens Cup2026-2027—2218000000——00—
Norwegian 1.Divisjon2026—11655130000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Norwegian SAS Braathens Cup · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 180 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 20/09/2026

Norwegian 1.Divisjon · mùa 2026 · 11 trận ra sân, 551 phút

Tấn công

Bàn thắng
3
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Chỉ số 8 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của gottfrid rapp · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
12/07/2026Allsvenskan Thụy Điển@ GAISB 0-1dự bị00000—0———
05/07/2026Allsvenskan Thụy Điểnvs HammarbyB 1-21001001/10——6,16
16/05/2026Allsvenskan Thụy Điển@ HalmstadsH 1-1dự bị00000—0———
03/05/2026Allsvenskan Thụy Điểnvs AIKH 1-1dự bị00000—0———
23/04/2026Allsvenskan Thụy Điểnvs DjurgardensT 2-128000001/200/2—6,21
18/04/2026Allsvenskan Thụy Điển@ Degerfors IFT 1-0dự bị00000—0———
11/04/2026Allsvenskan Thụy Điển@ Vasteras SK FKH 2-2dự bị00000—0———
06/04/2026Allsvenskan Thụy Điểnvs IFK GoteborgT 2-016000016/602/4—6,97

Giá trị thị trường qua các năm

2023: 150 nghìn €2023: 300 nghìn €2024: 300 nghìn €2024: 500 nghìn €2025: 500 nghìn €2025: 500 nghìn €2026: 500 nghìn €2026: 600 nghìn €20232026
Bảng số liệu (8 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
26/06/202317150 nghìn €
07/12/202318300 nghìn €
12/06/202418300 nghìn €
19/12/202419500 nghìn €
17/06/202519500 nghìn €
18/11/202520500 nghìn €
28/06/202620500 nghìn €
09/09/202621600 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 600 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 600 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
13/07/2026ElfsborgStabaekChuyển nhượng—
05/04/2023IF Elfsborg U17ElfsborgChuyển nhượng—
31/12/2020IF Elfsborg JugendIF Elfsborg U17Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ54
  • Kỹ thuật47
  • Tư duy58
  • Sức mạnh36
  • Thể lực30
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com