Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Gonzalo Plata

Flamengo - RJTiền đạoECU
25Tuổi
178Chiều cao (cm)
65Cân nặng (kg)
9,0 triệu €Giá trị

Gonzalo Plata là tiền đạo 25 tuổi quốc tịch ECU, hiện khoác áo Flamengo - RJ.

Tiểu sử Gonzalo Plata

Gonzalo Plata là Tiền vệ thi đấu cho Dynamo Moscow, mang quốc tịch Ecuador và hiện 25 tuổi. Cầu thủ sinh ngày 01/11/2000, cao 178 cm, nặng 65 kg và thuận chân trái. Giá trị thị trường hiện là 9,0 triệu €, còn hợp đồng có hiệu lực đến 29/06/2029. Mục chuyển nhượng gần nhất ghi nhận ngày 29/08/2024, theo loại hết hạn mượn, từ Al-Sadd Sports Club sang Flamengo - RJ với phí 3,8 triệu €.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 15/10/2026.

Mùa 2026 · tổng hợp 3 giải

30Trận ra sân
15Đá chính
1.455Phút
3Bàn thắng
3Kiến tạo
0,19Bàn/90 phút
485Phút/bàn
20/43Sút trúng/sút
82%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,84Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Serie A Brazil2026—1911990303321783%47%206,93
Copa Libertadores2026—10444700011380%67%006,67
Copa do Brasil2026—10180000072%20%006,69

Chỉ số chi tiết từng giải

Serie A Brazil · mùa 2026 · 19 trận ra sân, 990 phút · điểm TB 6,93

Tấn công

Bàn thắng
3
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
3
Sút / trúng đích
17/32
Sút trong vòng cấm
20
Sút ngoài vòng cấm
12
Dội khung gỗ
2
Cơ hội lớn tạo ra
7
Cơ hội lớn bỏ lỡ
6
Rê bóng thành công
28/60
Đá phạt (bàn / sút)
0/15
Phản công (bàn / sút / lần)
0/4/4
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
357/429 (83%)
Chuyền quyết định
20
Tạt bóng chính xác
4/14 (28%)
Chuyền dài chính xác
1/6 (16%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/30
Cắt bóng
11
Phá bóng
4
Chặn cú sút
7

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
81/169 (47%)
Không chiến thắng / thua
8 / 18
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
73 / 70
Bị tước bóng
11
Mất quyền kiểm soát
160
Phạm lỗi
11
Bị phạm lỗi
15

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/10/2026

Copa Libertadores · mùa 2026 · 10 trận ra sân, 447 phút · điểm TB 6,67

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
3/11
Sút trong vòng cấm
9
Sút ngoài vòng cấm
2
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
2
Rê bóng thành công
15/19
Đá phạt (bàn / sút)
0/5
Phản công (bàn / sút / lần)
0/1/1
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
156/193 (80%)
Chuyền quyết định
10
Tạt bóng chính xác
1/9 (11%)
Chuyền dài chính xác
2/4 (50%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/17
Cắt bóng
1
Phá bóng
2
Chặn cú sút
5

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
44/65 (67%)
Không chiến thắng / thua
7 / 3
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
37 / 18
Bị tước bóng
4
Mất quyền kiểm soát
73
Phạm lỗi
2
Bị phạm lỗi
5

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 23/10/2026

Copa do Brasil · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 18 phút · điểm TB 6,69

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
8/11 (72%)
Chuyền quyết định
2
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
1/5 (20%)
Không chiến thắng / thua
0 / 3
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
1 / 1
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
4
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 16/07/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Gonzalo Plata · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
23/10/2026Copa Libertadoresvs Estudiantes La PlataH 0-08001107/70——6,46
19/10/2026Serie A Brazil@ Bahia - BAT 3-0901033127/3037/15—8,20
16/10/2026Copa Libertadores@ Estudiantes La PlataH 0-010000003/40——6,49
12/10/2026Serie A Brazilvs Fluminense - RJT 1-011000008/803/4—6,56
09/10/2026Serie A Brazil@ Santos FC - SPH 2-221000007/913/7—6,50
21/09/2026Serie A Brazilvs Red Bull BragantinoT 2-1890011232/3827/13—6,22
18/09/2026Copa Libertadoresvs Independiente del ValleH 1-131000008/923/5—6,61
14/09/2026Serie A Brazilvs Corinthians - SPT 2-1790031235/3814/10—7,15
11/09/2026Copa Libertadores@ Independiente del ValleT 2-0180010011/1502/3—6,92
23/08/2026Serie A Brazil@ Cruzeiro - MGB 1-2270000112/1413/7—6,56

Giá trị thị trường qua các năm

2018: 50 nghìn €2018: 350 nghìn €2019: 1,0 triệu €2019: 1,0 triệu €2020: 900 nghìn €2020: 4,0 triệu €2021: 4,0 triệu €2021: 4,0 triệu €2021: 5,0 triệu €2021: 5,0 triệu €2022: 6,0 triệu €2022: 5,0 triệu €2023: 5,0 triệu €2023: 5,0 triệu €2024: 6,0 triệu €2024: 6,0 triệu €2025: 7,0 triệu €2025: 7,0 triệu €2025: 8,0 triệu €2025: 8,0 triệu €2026: 9,0 triệu €20182026
Bảng số liệu (21 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
19/07/20181750 nghìn €
29/12/201818350 nghìn €
08/07/2019181,0 triệu €
29/12/2019191,0 triệu €
07/04/202019900 nghìn €
16/08/2020194,0 triệu €
27/01/2021204,0 triệu €
20/05/2021204,0 triệu €
15/07/2021205,0 triệu €
26/12/2021215,0 triệu €
28/06/2022216,0 triệu €
06/11/2022225,0 triệu €
12/06/2023225,0 triệu €
26/11/2023235,0 triệu €
01/05/2024236,0 triệu €
08/12/2024246,0 triệu €
27/03/2025247,0 triệu €
05/06/2025247,0 triệu €
04/09/2025248,0 triệu €
09/12/2025258,0 triệu €
25/05/2026259,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 9,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 9,0 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
29/08/2024Al-Sadd Sports ClubFlamengo - RJHết hạn mượn 3.8M €3,8 triệu €
22/07/2023Real Valladolid CFAl-Sadd Sports ClubHết hạn mượn 12M €12,0 triệu €
10/07/2022Sporting CPReal Valladolid CFHết hạn mượn 9M €9,0 triệu €
29/06/2022Real Valladolid CFSporting CPCho mượn—
30/08/2021Sporting CPReal Valladolid CFChuyển nhượng—
30/06/2019Sporting CP U23Sporting CPChuyển nhượng—
30/01/2019Independiente del ValleSporting CP U23Hết hạn mượn 4.1M €4,1 triệu €
30/06/2018Independiente del Valle U20Independiente del ValleChuyển nhượng—
31/12/2016Independiente del Valle U19Independiente del Valle U20Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ63
  • Kỹ thuật61
  • Tư duy63
  • Sức mạnh48
  • Thể lực53
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com