Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Gonzalo Maroni

CA Barracas CentralTiền vệARG
27Tuổi
170Chiều cao (cm)
67Cân nặng (kg)
2,0 triệu €Giá trị

Gonzalo Maroni là tiền vệ 27 tuổi quốc tịch ARG, hiện khoác áo CA Barracas Central.

Mùa 2026 · tổng hợp 3 giải

28Trận ra sân
8Đá chính
1.163Phút
2Bàn thắng
2Kiến tạo
0,15Bàn/90 phút
581Phút/bàn
11/28Sút trúng/sút
78%Chuyền chính xác
7/0Vàng/Đỏ
6,54Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Argentina2026—21690020020879%40%706,61
Copa Argentina2026—311540014284%60%006,40
Copa Sudamericana2026—411090014165%35%006,25

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Argentina · mùa 2026 · 21 trận ra sân, 900 phút · điểm TB 6,61

Tấn công

Bàn thắng
2
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
8/20
Sút trong vòng cấm
15
Sút ngoài vòng cấm
5
Dội khung gỗ
1
Cơ hội lớn tạo ra
2
Cơ hội lớn bỏ lỡ
3
Rê bóng thành công
25/51
Đá phạt (bàn / sút)
0/20
Phản công (bàn / sút / lần)
0/5/5
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
290/367 (79%)
Chuyền quyết định
15
Tạt bóng chính xác
5/19 (26%)
Chuyền dài chính xác
14/26 (53%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/10
Cắt bóng
4
Phá bóng
2
Chặn cú sút
3

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
65/162 (40%)
Không chiến thắng / thua
10 / 15
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
55 / 82
Bị tước bóng
25
Mất quyền kiểm soát
176
Phạm lỗi
23
Bị phạm lỗi
20

Kỷ luật

Thẻ vàng
7
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 20/10/2026

Copa Argentina · mùa 2026 · 3 trận ra sân, 154 phút · điểm TB 6,40

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
2/4
Sút trong vòng cấm
3
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
1
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
2
Rê bóng thành công
2/3
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
32/38 (84%)
Chuyền quyết định
3
Tạt bóng chính xác
1/5 (20%)
Chuyền dài chính xác
1/1 (100%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
3/5 (60%)
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
3 / 2
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
15
Phạm lỗi
2
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 28/08/2026

Copa Sudamericana · mùa 2026 · 4 trận ra sân, 109 phút · điểm TB 6,25

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
1/4
Sút trong vòng cấm
3
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
3/8
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/1
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
21/32 (65%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
1/2 (50%)
Chuyền dài chính xác
2/5 (40%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/2
Cắt bóng
1
Phá bóng
1
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
7/20 (35%)
Không chiến thắng / thua
0 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
7 / 12
Bị tước bóng
4
Mất quyền kiểm soát
27
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
2

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 23/07/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Gonzalo Maroni · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
20/10/2026VĐQG Argentina@ Sarmiento JuninH 1-1310000113/1601/3—6,27
11/10/2026VĐQG Argentinavs CA HuracanT 2-0dự bị00000—0———
22/09/2026VĐQG Argentinavs Independiente RivadaviaB 0-1370032010/1513/7V6,34
15/09/2026VĐQG Argentina@ CA BanfieldH 1-1900010227/3506/13—6,48
08/09/2026VĐQG Argentinavs Argentinos JuniorsH 0-0810000113/2103/14V6,05
01/09/2026VĐQG Argentina@ Club Atletico TigreH 0-012000002/201/4V6,31
28/08/2026Copa Argentina@ Estudiantes La PlataB 1-3450020121/2701/3—5,69
24/08/2026VĐQG Argentinavs CA PlatenseB 1-2450011018/2205/10—6,33
17/08/2026VĐQG Argentinavs CA Rosario CentralB 0-1900030330/3716/16—6,52
10/08/2026VĐQG Argentina@ Gimnasia La PlataB 0-2300010117/1906/10V6,77

Giá trị thị trường qua các năm

2017: 750 nghìn €2018: 750 nghìn €2018: 3,2 triệu €2019: 5,0 triệu €2019: 5,0 triệu €2020: 4,5 triệu €2020: 4,0 triệu €2021: 3,7 triệu €2021: 3,5 triệu €2022: 3,0 triệu €2022: 1,5 triệu €2022: 1,2 triệu €2023: 1,2 triệu €2023: 2,0 triệu €2023: 2,0 triệu €2024: 2,0 triệu €2024: 2,8 triệu €2024: 3,0 triệu €2025: 2,8 triệu €2025: 2,8 triệu €2025: 2,5 triệu €2026: 2,2 triệu €2026: 2,0 triệu €20172026
Bảng số liệu (23 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
08/10/201718750 nghìn €
07/05/201819750 nghìn €
17/12/2018193,2 triệu €
22/05/2019205,0 triệu €
11/12/2019205,0 triệu €
07/04/2020214,5 triệu €
24/08/2020214,0 triệu €
07/02/2021213,7 triệu €
14/10/2021223,5 triệu €
10/04/2022233,0 triệu €
05/09/2022231,5 triệu €
25/10/2022231,2 triệu €
03/07/2023241,2 triệu €
03/10/2023242,0 triệu €
18/12/2023242,0 triệu €
11/06/2024252,0 triệu €
29/09/2024252,8 triệu €
12/12/2024253,0 triệu €
01/04/2025262,8 triệu €
01/06/2025262,8 triệu €
16/12/2025262,5 triệu €
17/03/2026272,2 triệu €
21/05/2026272,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 5,0 triệu € vào năm 2019; hiện tại 2,0 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
25/01/2026Boca JuniorsCA Barracas CentralChuyển nhượng—
30/12/2025Club Atlético Newell's Old BoysBoca JuniorsCho mượn—
19/01/2025Boca JuniorsClub Atlético Newell's Old BoysChuyển nhượng—
30/12/2024Club Atletico TigreBoca JuniorsCho mượn—
11/01/2024Boca JuniorsClub Atletico TigreChuyển nhượng—
30/12/2023CA San LorenzoBoca JuniorsCho mượn—
30/06/2022Boca JuniorsCA San LorenzoChuyển nhượng—
29/06/2022AtlasBoca JuniorsCho mượn—
19/07/2021Boca JuniorsAtlasChuyển nhượng—
30/08/2020SampdoriaBoca JuniorsCho mượn—
30/06/2019Boca JuniorsSampdoriaChuyển nhượng 1.2M €1,2 triệu €
29/06/2019Talleres CordobaBoca JuniorsCho mượn—
29/07/2018Boca JuniorsTalleres CordobaChuyển nhượng—
04/01/2017Boca Juniors ReservesBoca JuniorsChuyển nhượng—
31/12/2015Instituto ACC IIBoca Juniors ReservesHết hạn mượn 0.25M €250 nghìn €
30/06/2015Instituto AC Córdoba U19Instituto ACC IIChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ57
  • Kỹ thuật56
  • Tư duy57
  • Sức mạnh34
  • Thể lực41
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com