
Gonzalo Escudero
19Tuổi
180Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
50 nghìn €Giá trị
Gonzalo Escudero là hậu vệ 19 tuổi quốc tịch ARG, hiện khoác áo Racing Club de Avellaneda.
Mùa 2026 · tổng hợp 3 giải
9Trận ra sân
8Đá chính
724Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,12Bàn/90 phút
724Phút/bàn
3/5Sút trúng/sút
85%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,70Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Argentina | 2026 | — | 7 | 6 | 544 | 1 | 0 | 0 | 4 | 3 | 83% | 54% | 1 | 0 | 6,72 |
| Copa Argentina | 2026 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 57% | 16% | 0 | 0 | 5,50 |
| Copa Sudamericana | 2026 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 96% | 50% | 0 | 0 | 7,81 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Argentina · mùa 2026 · 7 trận ra sân, 544 phút · điểm TB 6,72
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 3/4
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 7/10
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/6
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 305/365 (83%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 0/2 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 19/54 (35%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/11
- Cắt bóng
- 7
- Phá bóng
- 43
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 34/62 (54%)
- Không chiến thắng / thua
- 10 / 15
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 24 / 13
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 75
- Phạm lỗi
- 8
- Bị phạm lỗi
- 6
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Copa Argentina · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 5,50
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 0/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 8/14 (57%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 1/5 (20%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 8
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 1/6 (16%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 1 / 2
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 9
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 28/09/2026
Copa Sudamericana · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 7,81
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 78/81 (96%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 9/11 (81%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 5
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 2/4 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 1 / 1
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 3
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/07/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/10/2026 | VĐQG Argentina | vs CA Independiente | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 36/45 | 2 | 8/16 | V | 6,56 |
| 12/10/2026 | VĐQG Argentina | vs Belgrano | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 71/78 | 4 | 8/13 | — | 7,08 |
| 05/10/2026 | VĐQG Argentina | @ AA Estudiantes (Río Cuarto) | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 32/42 | 0 | 5/7 | — | 6,60 |
| 28/09/2026 | Copa Argentina | vs Boca Juniors | B 2-3 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 8/14 | 0 | 1/6 | — | 5,50 |
| 19/09/2026 | VĐQG Argentina | vs Sarmiento Junin | T 3-1 | 78 | 1 | 0 | 2 | 2 | 0 | 40/53 | 0 | 4/7 | — | 7,34 |
| 14/09/2026 | VĐQG Argentina | @ CA Huracan | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 07/09/2026 | VĐQG Argentina | vs Atletico Tucuman | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 31/08/2026 | VĐQG Argentina | @ Independiente Rivadavia | B 1-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 28/38 | 1 | 3/4 | — | 5,83 |
| 24/08/2026 | VĐQG Argentina | vs Boca Juniors | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 20/08/2026 | Copa Argentina | vs Belgrano | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (2 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 16/12/2025 | 18 | 50 nghìn € |
| 21/05/2026 | 19 | 50 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 50 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 50 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 31/12/2024 | Racing Club Reserves | Racing Club de Avellaneda | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2023 | Racing Club U20 | Racing Club Reserves | Chuyển nhượng | — |