
Gonzalo Agustín Piñeiro
26Tuổi
180Chiều cao (cm)
76Cân nặng (kg)
225 nghìn €Giá trị
Gonzalo Agustín Piñeiro là tiền vệ 26 tuổi quốc tịch ARG, hiện khoác áo Kalamata F.C.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
8Trận ra sân
6Đá chính
588Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/3Sút trúng/sút
86%Chuyền chính xác
4/0Vàng/Đỏ
5,73Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Hy Lạp | 2026-2027 | — | 5 | 5 | 432 | 0 | 0 | 1 | 2 | 0 | 88% | 39% | 3 | 0 | 6,73 |
| Greek Cup | 2026-2027 | — | 3 | 1 | 156 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 76% | 53% | 1 | 0 | 4,06 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Hy Lạp · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 432 phút · điểm TB 6,73
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 0/2
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/5
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/5
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 175/198 (88%)
- Chuyền quyết định
- 4
- Tạt bóng chính xác
- 1/2 (50%)
- Chuyền dài chính xác
- 9/14 (64%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/6
- Cắt bóng
- 13
- Phá bóng
- 20
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 17/43 (39%)
- Không chiến thắng / thua
- 4 / 5
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 13 / 21
- Bị tước bóng
- 7
- Mất quyền kiểm soát
- 39
- Phạm lỗi
- 8
- Bị phạm lỗi
- 5
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 3
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/10/2026
Greek Cup · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 156 phút · điểm TB 4,06
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 0/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/4
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 35/46 (76%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 3/9 (33%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 8/15 (53%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 7 / 6
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 14
- Phạm lỗi
- 4
- Bị phạm lỗi
- 4
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | VĐQG Hy Lạp | vs OFI Crete FC | T 4-3 | 90 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 29/34 | 2 | 3/8 | V | 6,84 |
| 12/10/2026 | VĐQG Hy Lạp | @ PAOK Saloniki | T 3-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 42/46 | 2 | 3/8 | V | 6,73 |
| 20/09/2026 | VĐQG Hy Lạp | vs Panathinaikos | B 0-1 | 84 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 30/37 | 0 | 4/13 | — | 6,89 |
| 17/09/2026 | Greek Cup | vs AEL Larisa | H 1-1 | 45 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 25/30 | 1 | 4/11 | V | 6,06 |
| 13/09/2026 | VĐQG Hy Lạp | vs Volos NPS | T 3-1 | 89 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 35/38 | 1 | 2/7 | V | 6,57 |
| 06/09/2026 | VĐQG Hy Lạp | @ Atromitos Athens | H 1-1 | 79 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 39/43 | 1 | 5/7 | — | 6,61 |
| 01/09/2026 | Greek Cup | @ Volos NPS | H 2-2 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 10/16 | 2 | 4/4 | — | 6,12 |
| 30/08/2026 | VĐQG Hy Lạp | @ Panetolikos Agrinio | B 0-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 29/05/2026 | Copa Sudamericana | vs Alianza Atletico Sullana | T 2-0 | 15 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 4/6 | 0 | — | — | 6,94 |
| 20/05/2026 | Copa Sudamericana | @ America de Cali | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (9 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 05/09/2022 | 21 | 25 nghìn € |
| 25/10/2022 | 22 | 175 nghìn € |
| 03/07/2023 | 22 | 100 nghìn € |
| 18/12/2023 | 23 | 75 nghìn € |
| 25/06/2024 | 23 | 150 nghìn € |
| 28/11/2024 | 24 | 225 nghìn € |
| 01/06/2025 | 24 | 150 nghìn € |
| 16/12/2025 | 25 | 250 nghìn € |
| 21/05/2026 | 25 | 225 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 250 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 225 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/12/2026 | Club Atletico Tigre | Estudiantes La Plata | Cho mượn | — |
| 10/07/2026 | Estudiantes La Plata | Kalamata F.C | Chuyển nhượng | — |
| 09/07/2026 | Club Atletico Tigre | Estudiantes La Plata | Cho mượn | — |
| 13/01/2025 | Estudiantes La Plata | Club Atletico Tigre | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2024 | Aldosivi Mar del Plata | Estudiantes La Plata | Cho mượn | — |
| 22/01/2024 | Estudiantes La Plata | Aldosivi Mar del Plata | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | Club Estudiantes de La Plata II | Estudiantes La Plata | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2019 | Club Estudiantes de La Plata U20 | Club Estudiantes de La Plata II | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ47
- Kỹ thuật45
- Tư duy48
- Sức mạnh55
- Thể lực49