
Gonçalo Cardoso là hậu vệ 26 tuổi quốc tịch POR, hiện khoác áo CD Mafra.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
7Trận ra sân
7Đá chính
621Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
1/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Portuguese Liga 3 | 2026-2027 | — | 6 | 6 | 531 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 1 | 0 | — |
| Cúp Quốc gia Bồ Đào Nha | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Portuguese Liga 3 · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 531 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 11/10/2026
Cúp Quốc gia Bồ Đào Nha · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 5 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/05/2026 | Hạng 2 Bồ Đào Nha | vs Penafiel | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 03/05/2026 | Hạng 2 Bồ Đào Nha | vs Feirense | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 21/28 | 0 | 2/6 | — | 6,10 |
| 18/04/2026 | Hạng 2 Bồ Đào Nha | vs GD Chaves | T 4-3 | 3 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 5,90 |
| 29/03/2026 | Hạng 2 Bồ Đào Nha | @ Uniao Leiria | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 42/46 | 0 | 4/11 | V | 5,99 |
| 22/03/2026 | Hạng 2 Bồ Đào Nha | @ Leixoes | B 2-3 | 89 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 18/22 | 0 | 6/10 | V | 6,57 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (18 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 31/10/2018 | 18 | 500 nghìn € |
| 10/01/2019 | 18 | 3,0 triệu € |
| 06/06/2019 | 18 | 2,5 triệu € |
| 09/12/2019 | 19 | 2,5 triệu € |
| 07/04/2020 | 19 | 2,3 triệu € |
| 22/06/2021 | 20 | 1,5 triệu € |
| 03/10/2021 | 20 | 700 nghìn € |
| 02/01/2022 | 21 | 500 nghìn € |
| 28/06/2022 | 21 | 300 nghìn € |
| 31/10/2022 | 22 | 300 nghìn € |
| 15/06/2023 | 22 | 200 nghìn € |
| 19/12/2023 | 23 | 200 nghìn € |
| 02/06/2024 | 23 | 250 nghìn € |
| 15/12/2024 | 24 | 225 nghìn € |
| 22/06/2025 | 24 | 225 nghìn € |
| 21/12/2025 | 25 | 225 nghìn € |
| 23/06/2026 | 25 | 200 nghìn € |
| 05/07/2026 | 25 | — |
Giá trị thị trường cao nhất 3,0 triệu € vào năm 2019; hiện tại —.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 05/07/2026 | Pacos de Ferreira | CD Mafra | Chuyển nhượng | — |
| 08/08/2024 | Lokomotiv Sofia | Pacos de Ferreira | Hết hạn mượn 0.1M € | 100 nghìn € |
| 28/09/2023 | Free player | Lokomotiv Sofia | Chuyển nhượng | — |
| 02/08/2023 | Maritimo B | Free player | Trở lại | — |
| 31/08/2022 | West Ham United U23 | Maritimo B | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2022 | Real Betis B | West Ham United U23 | Cho mượn | — |
| 19/01/2022 | West Ham United U23 | Real Betis B | Chuyển nhượng | — |
| 18/01/2022 | FC Basel 1893 | West Ham United U23 | Cho mượn | — |
| 29/01/2021 | West Ham United U23 | FC Basel 1893 | Chuyển nhượng | — |
| 05/08/2019 | Boavista FC | West Ham United U23 | Hết hạn mượn 3M € | 3,0 triệu € |
| 30/06/2018 | Boavista U19 | Boavista FC | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | FC Penafiel U17 | Boavista U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | FC Penafiel U15 | FC Penafiel U17 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2013 | FC Penafiel Youth | FC Penafiel U15 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2012 | AD Marco 09 Formação | FC Penafiel Youth | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ32
- Kỹ thuật34
- Tư duy41
- Sức mạnh60
- Thể lực46