
Gökhan Gül là tiền vệ 28 tuổi quốc tịch GER, hiện khoác áo Amedspor.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
5Trận ra sân
2Đá chính
181Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,50Bàn/90 phút
181Phút/bàn
1/4Sút trúng/sút
82%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,76Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Süper Lig | 2026-2027 | — | 5 | 2 | 181 | 1 | 0 | 0 | 4 | 1 | 82% | 71% | 0 | 0 | 6,76 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Süper Lig · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 181 phút · điểm TB 6,76
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/4
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/4
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 78/94 (82%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- 1/6 (16%)
- Chuyền dài chính xác
- 6/13 (46%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/4
- Cắt bóng
- 3
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 10/14 (71%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 8 / 4
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 25
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 4
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Süper Lig | vs Konyaspor | T 1-0 | 27 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 14/17 | 0 | 0/2 | — | 7,10 |
| 06/09/2026 | Süper Lig | @ Kasimpasa | H 2-2 | 45 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 19/22 | 0 | 4/5 | — | 6,52 |
| 01/09/2026 | Süper Lig | vs Trabzonspor | T 2-1 | 61 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 23/30 | 3 | 3/3 | — | 6,26 |
| 25/08/2026 | Süper Lig | @ Kocaelispor | B 0-2 | 22 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 16/17 | 1 | 2/2 | — | 6,26 |
| 17/08/2026 | Süper Lig | vs Erzurumspor FK | T 3-0 | 26 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 6/8 | 0 | 1/2 | — | 7,64 |
| 22/05/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | @ Al Riyadh | B 0-1 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 27/30 | 0 | 0/1 | — | 6,65 |
| 12/05/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | @ Al Kholood | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 30/35 | 1 | 2/4 | V | 6,56 |
| 04/05/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | @ Al Ahli SC | B 0-4 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 12/16 | 1 | 2/3 | — | 6,03 |
| 30/04/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | vs Al Ettifaq | B 1-3 | 84 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 18/23 | 1 | 2/3 | — | 6,12 |
| 24/04/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | @ Damac | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 4 | 0 | 0 | 50/54 | 1 | 5/5 | — | 6,57 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (30 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 30/06/2015 | 16 | 200 nghìn € |
| 10/02/2016 | 17 | 200 nghìn € |
| 21/07/2016 | 18 | 200 nghìn € |
| 22/01/2017 | 18 | 250 nghìn € |
| 26/06/2017 | 18 | 250 nghìn € |
| 21/01/2018 | 19 | 200 nghìn € |
| 18/06/2018 | 19 | 200 nghìn € |
| 17/12/2018 | 20 | 200 nghìn € |
| 13/06/2019 | 20 | 350 nghìn € |
| 12/12/2019 | 21 | 350 nghìn € |
| 07/04/2020 | 21 | 325 nghìn € |
| 07/02/2021 | 22 | 275 nghìn € |
| 15/06/2021 | 22 | 250 nghìn € |
| 16/01/2022 | 23 | 275 nghìn € |
| 16/03/2022 | 23 | 400 nghìn € |
| 09/06/2022 | 23 | 400 nghìn € |
| 14/11/2022 | 24 | 400 nghìn € |
| 13/03/2023 | 24 | 750 nghìn € |
| 07/06/2023 | 24 | 700 nghìn € |
| 26/09/2023 | 25 | 850 nghìn € |
| 20/12/2023 | 25 | 1,0 triệu € |
| 14/03/2024 | 25 | 1,7 triệu € |
| 30/05/2024 | 25 | 2,0 triệu € |
| 03/10/2024 | 26 | 2,0 triệu € |
| 22/12/2024 | 26 | 1,8 triệu € |
| 19/03/2025 | 26 | 1,8 triệu € |
| 17/06/2025 | 26 | 1,7 triệu € |
| 17/12/2025 | 27 | 1,5 triệu € |
| 03/06/2026 | 27 | 1,3 triệu € |
| 29/09/2026 | 28 | 1,5 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 2,0 triệu € vào năm 2024; hiện tại 1,5 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 09/08/2026 | Al Okhdood | Amedspor | Chuyển nhượng | — |
| 16/07/2025 | Kasimpasa | Al Okhdood | Chuyển nhượng | — |
| 07/02/2023 | Genclerbirligi | Kasimpasa | Chuyển nhượng | — |
| 06/08/2021 | Fortuna Dusseldorf | Genclerbirligi | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2020 | SV Wehen Wiesbaden | Fortuna Dusseldorf | Cho mượn | — |
| 21/01/2019 | Fortuna Dusseldorf | SV Wehen Wiesbaden | Chuyển nhượng | — |
| 01/01/2017 | VfL Bochum 1848 | Fortuna Dusseldorf | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | VfL Bochum U19 | VfL Bochum 1848 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2014 | Bochum U17 | VfL Bochum U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2013 | VfL Bochum Youth | Bochum U17 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ43
- Kỹ thuật42
- Tư duy47
- Sức mạnh56
- Thể lực49