
Gleofilo Vlijter là tiền đạo 27 tuổi quốc tịch SUR, hiện khoác áo OFK Beograd.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải
6Trận ra sân
2Đá chính
187Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/7Sút trúng/sút
73%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,52Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải vô địch các quốc gia CONCACAF | 2026-2027 | — | 3 | 0 | 35 | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 76% | 54% | 0 | 0 | 6,57 |
| Vòng loại World Cup CONCACAF | 2026 | — | 3 | 2 | 152 | 0 | 0 | 0 | 5 | 0 | 71% | 31% | 0 | 0 | 6,47 |
| Play-off liên lục địa World Cup | 2026 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Giải vô địch các quốc gia CONCACAF · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 35 phút · điểm TB 6,57
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/2
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 2/3
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 10/13 (76%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 6/11 (54%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 4
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 3 / 1
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 5
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 06/10/2026
Vòng loại World Cup CONCACAF · mùa 2026 · 3 trận ra sân, 152 phút · điểm TB 6,47
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/5
- Sút trong vòng cấm
- 4
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/4
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 15/21 (71%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 0/2 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 5/16 (31%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 4
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 2 / 7
- Bị tước bóng
- 4
- Mất quyền kiểm soát
- 18
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/08/2026
Play-off liên lục địa World Cup · mùa 2026 · 0 trận ra sân, 0 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 27/03/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | VĐQG Hungary | vs Puskas Akademia FC | B 0-1 | 68 | 0 | 0 | 3 | 1 | 1 | 10/13 | 0 | 0/5 | — | 6,29 |
| 11/10/2026 | VĐQG Hungary | @ Budapest Honved FC | H 1-1 | 34 | 1 | 0 | 3 | 1 | 0 | 3/4 | 0 | 2/4 | — | 7,73 |
| 06/10/2026 | Giải vô địch các quốc gia CONCACAF | @ Guatemala | B 0-1 | 16 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/5 | 0 | 2/4 | — | 6,16 |
| 03/10/2026 | Giải vô địch các quốc gia CONCACAF | vs Guatemala | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 29/09/2026 | Giải vô địch các quốc gia CONCACAF | vs Martinique | T 2-1 | 12 | 0 | 0 | 2 | 1 | 1 | 5/6 | 0 | 4/5 | — | 7,00 |
| 26/09/2026 | Giải vô địch các quốc gia CONCACAF | @ Honduras | T 3-2 | 7 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/2 | 0 | 0/2 | — | 6,56 |
| 20/09/2026 | VĐQG Hungary | vs Zalaegerszegi TE | T 2-1 | 45 | 0 | 1 | 2 | 2 | 2 | 7/11 | 0 | 1/4 | — | 7,00 |
| 06/09/2026 | VĐQG Hungary | @ Ferencvarosi TC | H 2-2 | 45 | 0 | 0 | 3 | 2 | 0 | 5/8 | 1 | 5/7 | — | 6,70 |
| 30/08/2026 | VĐQG Hungary | vs Vasas FC | T 3-1 | 45 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 7/10 | 1 | 4/9 | — | 7,36 |
| 21/08/2026 | VĐQG Hungary | @ Paksi FC | B 0-2 | 45 | 0 | 0 | 2 | 0 | 2 | 8/10 | 0 | 4/10 | — | 6,71 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (17 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 28/08/2018 | 18 | 50 nghìn € |
| 04/01/2019 | 19 | 50 nghìn € |
| 25/12/2020 | 21 | 150 nghìn € |
| 28/05/2021 | 21 | 150 nghìn € |
| 12/08/2021 | 21 | 300 nghìn € |
| 30/12/2021 | 22 | 300 nghìn € |
| 03/06/2022 | 22 | 300 nghìn € |
| 19/12/2022 | 23 | 250 nghìn € |
| 28/05/2023 | 23 | 250 nghìn € |
| 27/12/2023 | 24 | 250 nghìn € |
| 09/05/2024 | 24 | 200 nghìn € |
| 26/12/2024 | 25 | 1,0 triệu € |
| 24/03/2025 | 25 | 1,2 triệu € |
| 11/06/2025 | 25 | 1,2 triệu € |
| 06/10/2025 | 26 | 1,0 triệu € |
| 07/12/2025 | 26 | 800 nghìn € |
| 18/05/2026 | 26 | 600 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,2 triệu € vào năm 2025; hiện tại 600 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 16/07/2025 | OFK Beograd | Ujpest FC | Hết hạn mượn 1M € | 1,0 triệu € |
| 06/08/2024 | Vaasa VPS | OFK Beograd | Chuyển nhượng | — |
| 19/03/2024 | Free Player | Vaasa VPS | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2023 | Doxa Katokopias | Free Player | Trở lại | — |
| 18/08/2023 | Hapoel Ramat Gan | Doxa Katokopias | Chuyển nhượng | — |
| 12/09/2022 | Beitar Jerusalem | Hapoel Ramat Gan | Chuyển nhượng | — |
| 03/08/2020 | Aris Limassol | Beitar Jerusalem | Chuyển nhượng | — |
| 25/08/2019 | Free Player | Aris Limassol | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2018 | Torpedo Kutaisi | Free Player | Trở lại Free | — |
| 19/07/2018 | Hapoel Kiryat Shmona U19 | Torpedo Kutaisi | Chuyển nhượng Free | — |
| 31/12/2017 | SV Robinhood | Hapoel Kiryat Shmona U19 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ59
- Kỹ thuật46
- Tư duy56
- Sức mạnh39
- Thể lực44