Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Glaybson Yago Souza Lisboa

Remo - PATiền đạoBRA
34Tuổi
169Chiều cao (cm)
63Cân nặng (kg)
500 nghìn €Giá trị

Glaybson Yago Souza Lisboa là tiền đạo 34 tuổi quốc tịch BRA, hiện khoác áo Remo - PA.

Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải

34Trận ra sân
25Đá chính
2.178Phút
4Bàn thắng
2Kiến tạo
0,17Bàn/90 phút
544Phút/bàn
14/34Sút trúng/sút
82%Chuyền chính xác
4/1Vàng/Đỏ
6,43Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Serie A Brazil2026—30211.825302291182%42%416,42
Copa do Brasil2026—443531105377%40%006,52
Brazilian Copa Verde——33000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Serie A Brazil · mùa 2026 · 30 trận ra sân, 1.825 phút · điểm TB 6,42

Tấn công

Bàn thắng
3
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
2
Sút / trúng đích
11/29
Sút trong vòng cấm
14
Sút ngoài vòng cấm
15
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
7/16
Đá phạt (bàn / sút)
0/27
Phản công (bàn / sút / lần)
1/2/2
Việt vị
2

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
521/630 (82%)
Chuyền quyết định
31
Tạt bóng chính xác
18/76 (23%)
Chuyền dài chính xác
21/56 (37%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/16
Cắt bóng
12
Phá bóng
15
Chặn cú sút
8

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
58/138 (42%)
Không chiến thắng / thua
8 / 27
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
50 / 53
Bị tước bóng
15
Mất quyền kiểm soát
225
Phạm lỗi
12
Bị phạm lỗi
27

Kỷ luật

Thẻ vàng
4
Thẻ đỏ
1
Hai vàng thành đỏ
1

Cập nhật 19/10/2026

Copa do Brasil · mùa 2026 · 4 trận ra sân, 353 phút · điểm TB 6,52

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
1
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
3/5
Sút trong vòng cấm
3
Sút ngoài vòng cấm
2
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/2
Đá phạt (bàn / sút)
0/6
Phản công (bàn / sút / lần)
0/1/1
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
56/72 (77%)
Chuyền quyết định
4
Tạt bóng chính xác
4/12 (33%)
Chuyền dài chính xác
3/4 (75%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/5
Cắt bóng
2
Phá bóng
1
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
14/35 (40%)
Không chiến thắng / thua
2 / 7
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
12 / 14
Bị tước bóng
2
Mất quyền kiểm soát
34
Phạm lỗi
3
Bị phạm lỗi
6

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 15/08/2026

Brazilian Copa Verde · 3 trận ra sân, 0 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/04/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Glaybson Yago Souza Lisboa · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
19/10/2026Serie A Brazilvs Red Bull BragantinoH 1-122000015/700/3—6,20
11/10/2026Serie A Brazil@ Vasco da Gama Saf - RJH 0-0840010017/1915/10—6,80
08/10/2026Serie A Brazilvs Grêmio - RSH 1-1690022125/2922/3—6,58
20/09/2026Serie A Brazilvs Santos FC - SPB 1-2160120214/1501/1—6,37
15/09/2026Serie A Brazil@ Bahia - BAB 1-2900000031/3602/5—6,30
07/09/2026Serie A Brazilvs Flamengo - RJB 0-1600000016/2102/3—6,31
01/09/2026Serie A Brazilvs Coritiba SAF - PRB 2-3791032731/3224/5—8,20
23/08/2026Serie A Brazil@ Fluminense - RJB 1-2900010023/2911/5V5,91
18/08/2026Serie A Brazil@ Internacional - RSH 1-1900000160/6501/2—6,99
09/08/2026Serie A Brazilvs Atlético Mineiro - MGH 2-2900000127/3702/6—6,31

Giá trị thị trường qua các năm

2015: 350 nghìn €2015: 650 nghìn €2015: 900 nghìn €2016: 900 nghìn €2016: 850 nghìn €2016: 800 nghìn €2017: 1,2 triệu €2018: 2,5 triệu €2019: 2,5 triệu €2019: 2,2 triệu €2020: 1,7 triệu €2020: 1,7 triệu €2021: 1,4 triệu €2021: 1,4 triệu €2021: 1,8 triệu €2022: 1,8 triệu €2023: 1,4 triệu €2023: 1,4 triệu €2023: 1,3 triệu €2023: 1,3 triệu €2024: 1,3 triệu €2024: 1,2 triệu €2024: 1,0 triệu €2025: 1,0 triệu €2025: 800 nghìn €2026: 600 nghìn €2026: 500 nghìn €20152026
Bảng số liệu (27 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
30/05/201522350 nghìn €
10/09/201523650 nghìn €
14/12/201523900 nghìn €
26/05/201623900 nghìn €
22/07/201624850 nghìn €
27/11/201624800 nghìn €
06/12/2017251,2 triệu €
22/05/2018252,5 triệu €
17/02/2019262,5 triệu €
26/11/2019272,2 triệu €
07/04/2020271,7 triệu €
08/09/2020281,7 triệu €
08/02/2021281,4 triệu €
27/05/2021281,4 triệu €
16/12/2021291,8 triệu €
05/04/2022291,8 triệu €
05/01/2023301,4 triệu €
06/04/2023301,4 triệu €
24/07/2023311,3 triệu €
10/12/2023311,3 triệu €
27/03/2024311,3 triệu €
16/06/2024321,2 triệu €
08/12/2024321,0 triệu €
05/06/2025331,0 triệu €
09/12/202533800 nghìn €
25/05/202633600 nghìn €
27/09/202634500 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 2,5 triệu € vào năm 2019; hiện tại 500 nghìn €.

Chỉ số

  • Tốc độ54
  • Kỹ thuật51
  • Tư duy50
  • Sức mạnh36
  • Thể lực32
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com