
Glaucia Suelen Silva Cristiano
33Tuổi
165Chiều cao (cm)
66Cân nặng (kg)
—Giá trị
Glaucia Suelen Silva Cristiano là tiền vệ 33 tuổi quốc tịch BRA, hiện khoác áo Palmeiras SP (nữ).
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
10Trận ra sân
9Đá chính
616Phút
2Bàn thắng
0Kiến tạo
0,29Bàn/90 phút
308Phút/bàn
3/10Sút trúng/sút
77%Chuyền chính xác
2/1Vàng/Đỏ
6,72Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải Paulista Brazil (nữ) | 2026 | — | 7 | 7 | 493 | 2 | 1 | 0 | 10 | 3 | 76% | 45% | 0 | 0 | 6,88 |
| Copa Libertadores (nữ) | 2026 | — | 3 | 2 | 123 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 79% | 28% | 2 | 1 | 6,34 |
| Serie A Brazil (nữ) | — | — | 15 | 9 | 325 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 2 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Giải Paulista Brazil (nữ) · mùa 2026 · 7 trận ra sân, 493 phút · điểm TB 6,88
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 1
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 3/10
- Sút trong vòng cấm
- 7
- Sút ngoài vòng cấm
- 3
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 3/7
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 2
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 134/175 (76%)
- Chuyền quyết định
- 17
- Tạt bóng chính xác
- 9/18 (50%)
- Chuyền dài chính xác
- 11/23 (47%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/5
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 15/33 (45%)
- Không chiến thắng / thua
- 4 / 4
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 11 / 14
- Bị tước bóng
- 5
- Mất quyền kiểm soát
- 74
- Phạm lỗi
- 4
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 27/08/2026
Copa Libertadores (nữ) · mùa 2026 · 3 trận ra sân, 123 phút · điểm TB 6,34
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 31/39 (79%)
- Chuyền quyết định
- 7
- Tạt bóng chính xác
- 5/12 (41%)
- Chuyền dài chính xác
- 2/4 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 2/7 (28%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 2 / 5
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 22
- Phạm lỗi
- 5
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 1
- Hai vàng thành đỏ
- 1
Cập nhật 22/10/2026
Serie A Brazil (nữ) · 15 trận ra sân, 325 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 05/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/10/2026 | Copa Libertadores (nữ) | vs Independiente del Valle (nữ) | H 1-1 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4 | 10/13 | 0 | 0/4 | Đ | 6,29 |
| 19/10/2026 | Copa Libertadores (nữ) | @ Belgrano (nữ) | T 3-1 | 14 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/3 | 1 | 1/2 | — | 6,53 |
| 16/10/2026 | Copa Libertadores (nữ) | @ Universitario de Deportes (nữ) | T 1-0 | 64 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3 | 19/23 | 1 | 1/1 | — | 6,20 |
| 27/08/2026 | Giải Paulista Brazil (nữ) | vs Bragantino (nữ) | T 4-1 | 64 | 1 | 1 | 1 | 1 | 3 | 21/25 | 1 | 2/5 | — | 8,66 |
| 12/08/2026 | Giải Paulista Brazil (nữ) | @ Taubate (nữ) | T 1-0 | 89 | 0 | 0 | 5 | 0 | 3 | 32/39 | 1 | 5/7 | — | 6,39 |
| 30/07/2026 | Giải Paulista Brazil (nữ) | vs Corinthians (nữ) | T 1-0 | 63 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 13/23 | 1 | 1/4 | — | 6,49 |
| 18/07/2026 | Giải Paulista Brazil (nữ) | vs Sao Paulo (nữ) | T 1-0 | 66 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5 | 25/28 | 0 | 1/4 | — | 6,38 |
| 22/05/2026 | Giải Paulista Brazil (nữ) | @ Ferroviaria SP (nữ) | B 1-2 | 54 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 11/18 | 0 | 1/2 | — | 5,96 |
| 15/05/2026 | Giải Paulista Brazil (nữ) | @ Santos (nữ) | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 2 | 17/24 | 1 | 4/7 | — | 6,55 |
| 07/05/2026 | Giải Paulista Brazil (nữ) | vs Mirassol (nữ) | T 5-0 | 67 | 1 | 1 | 1 | 1 | 3 | 15/18 | 1 | 1/4 | — | 7,70 |