Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Giorgos Giakoumakis

Al-Ain FCTiền đạoGRE
31Tuổi
186Chiều cao (cm)
86Cân nặng (kg)
6,0 triệu €Giá trị

Giorgos Giakoumakis là tiền đạo 31 tuổi quốc tịch GRE, hiện khoác áo Al-Ain FC.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 4 giải

9Trận ra sân
6Đá chính
515Phút
4Bàn thắng
1Kiến tạo
0,70Bàn/90 phút
128Phút/bàn
9/22Sút trúng/sút
82%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,36Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG UAE2026-2027—5431010115680%45%007,05
United Arab Emirates ADIB Cup2026-2027—221402005282%26%107,41
Cúp Tổng thống UAE2026-2027—104400000——00—
Cúp C1 châu Á Elite2026-2027—102110021100%0%107,20

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG UAE · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 310 phút · điểm TB 7,05

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
6/15
Sút trong vòng cấm
12
Sút ngoài vòng cấm
3
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/11
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
29/36 (80%)
Chuyền quyết định
3
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
1/1 (100%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/3
Cắt bóng
0
Phá bóng
3
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
17/37 (45%)
Không chiến thắng / thua
4 / 9
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
13 / 11
Bị tước bóng
3
Mất quyền kiểm soát
17
Phạm lỗi
8
Bị phạm lỗi
11

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 22/10/2026

United Arab Emirates ADIB Cup · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 140 phút · điểm TB 7,41

Tấn công

Bàn thắng
2
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
2/5
Sút trong vòng cấm
5
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
1
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
1/2
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
23/28 (82%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
2/3 (66%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
3
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
4/15 (26%)
Không chiến thắng / thua
1 / 3
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
3 / 8
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
10
Phạm lỗi
5
Bị phạm lỗi
2

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 02/10/2026

Cúp Tổng thống UAE · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 44 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 23/10/2026

Cúp C1 châu Á Elite · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 21 phút · điểm TB 7,20

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/2
Sút trong vòng cấm
2
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0/1
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
1/1/1
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
5/5 (100%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
1
Phá bóng
2
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
0/7 (0%)
Không chiến thắng / thua
0 / 2
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 5
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
2
Phạm lỗi
4
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 16/09/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Giorgos Giakoumakis · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026VĐQG UAE@ Shabab Al AhliB 0-229001002/300/1—6,24
02/10/2026United Arab Emirates ADIB Cupvs AjmanB 2-3620030014/1602/5—6,30
19/09/2026United Arab Emirates ADIB Cup@ Al-Wasl SCB 2-378202219/1202/10V8,52
15/09/2026Cúp C1 châu Á Elitevs Al NassrT 4-021102105/500/7V7,20
10/09/2026VĐQG UAEvs Al-Wasl SCH 2-263000007/815/12—6,44
04/09/2026VĐQG UAE@ Ittihad Kalba FCT 2-088017316/916/10—7,54
29/08/2026VĐQG UAEvs Al-Nasr DubaiT 2-171106327/914/8—8,20
16/08/2026VĐQG UAE@ Baniyas ClubT 4-259001006/602/6—6,83
17/05/2026VĐQG Hy Lạp@ PanathinaikosH 2-22000003/301/1—6,50
13/05/2026VĐQG Hy Lạpvs AEK AthensH 1-1500100—01/3—6,31

Giá trị thị trường qua các năm

2012: 100 nghìn €2012: 100 nghìn €2012: 100 nghìn €2013: 100 nghìn €2013: 150 nghìn €2014: 150 nghìn €2015: 200 nghìn €2015: 200 nghìn €2016: 250 nghìn €2016: 400 nghìn €2017: 800 nghìn €2017: 800 nghìn €2018: 1,0 triệu €2018: 800 nghìn €2019: 400 nghìn €2019: 400 nghìn €2019: 400 nghìn €2020: 325 nghìn €2020: 600 nghìn €2021: 800 nghìn €2021: 2,5 triệu €2021: 2,5 triệu €2021: 2,0 triệu €2022: 4,0 triệu €2022: 5,0 triệu €2023: 5,0 triệu €2023: 6,0 triệu €2024: 8,0 triệu €2024: 9,0 triệu €2024: 9,0 triệu €2025: 7,5 triệu €2025: 7,0 triệu €2025: 7,0 triệu €2026: 6,0 triệu €20122026
Bảng số liệu (34 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
28/07/201217100 nghìn €
25/08/201217100 nghìn €
20/09/201217100 nghìn €
09/02/201318100 nghìn €
01/12/201318150 nghìn €
10/11/201419150 nghìn €
09/05/201520200 nghìn €
26/09/201520200 nghìn €
20/06/201621250 nghìn €
20/12/201622400 nghìn €
10/05/201722800 nghìn €
17/12/201723800 nghìn €
21/05/2018231,0 triệu €
06/12/201823800 nghìn €
06/02/201924400 nghìn €
20/05/201924400 nghìn €
17/12/201925400 nghìn €
07/04/202025325 nghìn €
13/10/202025600 nghìn €
05/01/202126800 nghìn €
08/03/2021262,5 triệu €
18/05/2021262,5 triệu €
30/12/2021272,0 triệu €
26/06/2022274,0 triệu €
12/12/2022285,0 triệu €
21/08/2023285,0 triệu €
17/12/2023296,0 triệu €
12/06/2024298,0 triệu €
09/10/2024299,0 triệu €
10/12/2024309,0 triệu €
30/03/2025307,5 triệu €
25/05/2025307,0 triệu €
11/12/2025317,0 triệu €
03/06/2026316,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 9,0 triệu € vào năm 2024; hiện tại 6,0 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
12/07/2026Cruz AzulAl-Ain FCHết hạn mượn 5.25M €5,2 triệu €
29/06/2026PAOK SalonikiCruz AzulCho mượn—
12/08/2025Cruz AzulPAOK SalonikiChuyển nhượng 1.8M €1,8 triệu €
30/06/2024Atlanta UnitedCruz AzulHết hạn mượn 9.325M €9,3 triệu €
07/02/2023Celtic FCAtlanta UnitedHết hạn mượn 4M €4,0 triệu €
30/08/2021VVV VenloCeltic FCHết hạn mượn 2.45M €2,5 triệu €
10/08/2020AEK AthensVVV VenloHết hạn mượn 0.45M €450 nghìn €
19/07/2020Gornik ZabrzeAEK AthensCho mượn—
01/03/2020AEK AthensGornik ZabrzeChuyển nhượng—
29/06/2019OFI Crete FCAEK AthensCho mượn—
23/01/2019AEK AthensOFI Crete FCChuyển nhượng—
30/06/2017Platanias FCAEK AthensHết hạn mượn 0.3M €300 nghìn €
29/06/2014AO Episkopis RethymnoPlatanias FCCho mượn—
06/01/2014Platanias FCAO Episkopis RethymnoChuyển nhượng—
08/07/2012Atsalenio FCPlatanias FCChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ67
  • Kỹ thuật42
  • Tư duy52
  • Sức mạnh36
  • Thể lực53
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com