Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Giorgi Moistsrapishvili

Spartak TrnavaTiền vệGEO
25Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
400 nghìn €Giá trị

Giorgi Moistsrapishvili là tiền vệ 25 tuổi quốc tịch GEO, hiện khoác áo Spartak Trnava.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

8Trận ra sân
5Đá chính
420Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/5Sút trúng/sút
91%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,63Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Slovak Nike liga2026-2027—854200015091%62%206,63

Chỉ số chi tiết từng giải

Slovak Nike liga · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 420 phút · điểm TB 6,63

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
0/5
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
5
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
4/7
Đá phạt (bàn / sút)
0/11
Phản công (bàn / sút / lần)
0/1/1
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
244/267 (91%)
Chuyền quyết định
3
Tạt bóng chính xác
1/11 (9%)
Chuyền dài chính xác
10/18 (55%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/10
Cắt bóng
4
Phá bóng
2
Chặn cú sút
2

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
28/45 (62%)
Không chiến thắng / thua
3 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
25 / 17
Bị tước bóng
3
Mất quyền kiểm soát
44
Phạm lỗi
8
Bị phạm lỗi
11

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 23/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Giorgi Moistsrapishvili · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026Slovak Nike ligavs Slovan BratislavaB 0-3800000044/5124/7V6,33
11/10/2026Slovak Nike liga@ Sport PodbrezovaT 3-1790120252/5814/4—7,70
21/09/2026Slovak Nike liga@ Dunajska StredaH 2-2780010040/4513/9V6,02
13/09/2026Slovak Nike ligavs FK KosiceT 5-2620000046/4803/7—6,47
07/09/2026Slovak Nike liga@ MFK RuzomberokH 1-1170010018/1916/7—7,09
31/08/2026Slovak Nike ligavs MSK ZilinaB 1-3590010018/1947/8—5,94
23/08/2026Slovak Nike liga@ TrencinT 4-026000019/1000/1—6,65
16/08/2026Slovak Nike ligavs MichalovceT 2-0190000017/1711/2—6,86
22/04/2026Slovak Nike ligavs Dunajska StredaT 2-1dự bị00000—0———
18/04/2026Slovak Nike ligavs MichalovceT 3-0900010021/2726/9—6,65

Giá trị thị trường qua các năm

2019: 50 nghìn €2020: 50 nghìn €2021: 150 nghìn €2021: 125 nghìn €2021: 250 nghìn €2022: 450 nghìn €2022: 700 nghìn €2023: 550 nghìn €2023: 450 nghìn €2023: 400 nghìn €2024: 300 nghìn €2024: 250 nghìn €2025: 225 nghìn €2025: 350 nghìn €2025: 400 nghìn €2026: 400 nghìn €20192026
Bảng số liệu (16 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
04/09/20191750 nghìn €
05/08/20201850 nghìn €
30/04/202119150 nghìn €
30/09/202120125 nghìn €
17/12/202120250 nghìn €
04/05/202220450 nghìn €
19/10/202221700 nghìn €
24/05/202321550 nghìn €
31/08/202321450 nghìn €
27/12/202322400 nghìn €
21/05/202422300 nghìn €
15/10/202423250 nghìn €
25/05/202523225 nghìn €
18/09/202523350 nghìn €
18/12/202524400 nghìn €
17/05/202624400 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 700 nghìn € vào năm 2022; hiện tại 400 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2025FC Kolkheti PotiSpartak TrnavaChuyển nhượng—
31/12/2024Free playerFC Kolkheti PotiChuyển nhượng—
15/09/2024Kolos KovalivkaFree playerTrở lại—
01/09/2024Dinamo TbilisiKolos KovalivkaHết hạn mượn 0.15M €150 nghìn €
25/03/2024SK BeverenDinamo TbilisiCho mượn—
04/09/2023Dinamo TbilisiSK BeverenChuyển nhượng—
31/12/2020Dinamo Tbilisi IIDinamo TbilisiChuyển nhượng—
30/12/2020FC TelaviDinamo TbilisiCho mượn—
19/07/2020Dinamo Tbilisi IIFC TelaviChuyển nhượng—
30/06/2019Dinamo Tbilisi AcademyDinamo Tbilisi IIChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ51
  • Kỹ thuật52
  • Tư duy55
  • Sức mạnh43
  • Thể lực43
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com