
gil itzhak là tiền đạo 33 tuổi quốc tịch ISR, hiện khoác áo Maccabi Kabilio Jaffa.
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (16 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 07/11/2018 | 25 | 150 nghìn € |
| 27/06/2019 | 25 | 250 nghìn € |
| 27/12/2019 | 26 | 300 nghìn € |
| 06/07/2020 | 27 | 300 nghìn € |
| 25/12/2020 | 27 | 300 nghìn € |
| 28/05/2021 | 27 | 250 nghìn € |
| 30/12/2021 | 28 | 250 nghìn € |
| 03/06/2022 | 28 | 250 nghìn € |
| 19/12/2022 | 29 | 250 nghìn € |
| 28/05/2023 | 29 | 250 nghìn € |
| 21/12/2023 | 30 | 250 nghìn € |
| 16/06/2024 | 30 | 250 nghìn € |
| 29/12/2024 | 31 | 225 nghìn € |
| 06/07/2025 | 32 | 200 nghìn € |
| 29/12/2025 | 32 | 175 nghìn € |
| 28/06/2026 | 33 | 150 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 300 nghìn € vào năm 2020; hiện tại 150 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 13/07/2026 | Maccabi Kabilio Jaffa | Bnei Eilat | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2025 | Bnei Yehuda | Maccabi Kabilio Jaffa | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2024 | Maccabi Kabilio Jaffa | Bnei Yehuda | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2023 | Hapoel Umm Al Fahm | Maccabi Kabilio Jaffa | Chuyển nhượng | — |
| 09/01/2023 | Maccabi Netanya | Hapoel Umm Al Fahm | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | Hapoel Kfar Saba | Maccabi Netanya | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | Hapoel Tel Aviv | Hapoel Kfar Saba | Chuyển nhượng | — |
| 13/12/2020 | Free player | Hapoel Tel Aviv | Chuyển nhượng | — |
| 06/10/2020 | Maccabi Haifa | Free player | Trở lại | — |
| 30/07/2020 | Hapoel Rishon Lezion | Maccabi Haifa | Cho mượn | — |
| 04/09/2019 | Maccabi Haifa | Hapoel Rishon Lezion | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | Maccabi Shaaraim | Maccabi Haifa | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2019 | Hapoel Rishon Lezion | Maccabi Shaaraim | Cho mượn | — |
| 30/06/2017 | Maccabi Shaaraim | Hapoel Rishon Lezion | Chuyển nhượng | — |
| 15/12/2015 | Bnei Yehuda | Maccabi Shaaraim | Chuyển nhượng | — |
| 30/11/2012 | Bnei Yehuda Tel Aviv U19 | Bnei Yehuda | Chuyển nhượng | — |