Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Gigli Ndefe

1.FC SlováckoHậu vệANG
32Tuổi
175Chiều cao (cm)
67Cân nặng (kg)
200 nghìn €Giá trị

Gigli Ndefe là hậu vệ 32 tuổi quốc tịch ANG, hiện khoác áo 1.FC Slovácko.

Tiểu sử Gigli Ndefe

Gigli Ndefe là hậu vệ 32 tuổi, thi đấu cho 1.FC Slovácko và mang quốc tịch Angola. Trong mùa 2026-2027, Ndefe có 10 trận tại VĐQG Séc, ghi 2 bàn và có 832 phút thi đấu. Cầu thủ này nặng 67 kg, thuận chân phải và sinh ngày 03/02/1994. Giá trị thị trường hiện ở mức 200 nghìn €, cao nhất đạt 750 nghìn € (2022), hợp đồng đến 29/06/2029. Chuyển nhượng gần nhất là từ FC Baník Ostrava đến 1.FC Slovácko vào ngày 09/07/2024.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 15/10/2026.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

11Trận ra sân
11Đá chính
839Phút
2Bàn thắng
0Kiến tạo
0,21Bàn/90 phút
419Phút/bàn
2/7Sút trúng/sút
83%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,47Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Séc2026-2027—11118392007283%53%206,47
Cúp Séc2026-2027—00000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Séc · mùa 2026-2027 · 11 trận ra sân, 839 phút · điểm TB 6,47

Tấn công

Bàn thắng
2
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
2/7
Sút trong vòng cấm
6
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
2
Rê bóng thành công
1/7
Đá phạt (bàn / sút)
0/19
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
2

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
211/254 (83%)
Chuyền quyết định
4
Tạt bóng chính xác
5/19 (26%)
Chuyền dài chính xác
3/16 (18%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/16
Cắt bóng
8
Phá bóng
26
Chặn cú sút
2

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
38/71 (53%)
Không chiến thắng / thua
2 / 8
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
36 / 25
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
81
Phạm lỗi
14
Bị phạm lỗi
19

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Cúp Séc · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 16/09/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Gigli Ndefe · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026VĐQG Sécvs FC Zbrojovka BrnoB 1-27000002/30——5,99
11/10/2026VĐQG Séc@ FC Slovan LiberecT 2-0810000013/1811/7—6,49
19/09/2026VĐQG Sécvs FC Baník OstravaH 2-2741011115/1526/9—7,47
12/09/2026VĐQG Séc@ Bohemians Praha 1905B 0-2900000031/3912/3—5,99
05/09/2026VĐQG Sécvs FK PardubiceH 0-0900020124/3102/4V6,32
30/08/2026VĐQG Séc@ FC Viktoria PlzeňH 1-1890000021/2537/8V6,36
22/08/2026VĐQG Séc@ FK Mladá BoleslavB 1-2901041224/2825/9—7,90
15/08/2026VĐQG Sécvs SK Sigma OlomoucB 1-2730000020/2446/8—6,23
09/08/2026VĐQG Séc@ FK JablonecB 0-1900000029/3202/8—6,43
01/08/2026VĐQG Sécvs SK Artis BrnoH 1-1780000021/2533/8—6,23
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com