
Giannis Konstantelias
23Tuổi
178Chiều cao (cm)
66Cân nặng (kg)
22,0 triệu €Giá trị
Giannis Konstantelias là tiền vệ 23 tuổi quốc tịch GRE, hiện khoác áo Borussia Dortmund.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
2Trận ra sân
1Đá chính
99Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,91Bàn/90 phút
99Phút/bàn
1/3Sút trúng/sút
85%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,92Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Bundesliga | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 54 | 1 | 0 | 0 | 2 | 1 | 80% | 25% | 0 | 0 | 8,00 |
| Siêu cúp Đức | 2026 | — | 1 | 0 | 45 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 93% | 75% | 0 | 0 | 5,83 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Bundesliga · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 54 phút · điểm TB 8,00
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/2
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 21/26 (80%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 1/2 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 2/8 (25%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 2 / 6
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 10
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 31/08/2026
Siêu cúp Đức · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 45 phút · điểm TB 5,83
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 14/15 (93%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 2/2 (100%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 3/4 (75%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 3 / 1
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 6
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 23/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 29/08/2026 | Bundesliga | vs Hamburger SV | T 2-0 | 54 | 1 | 0 | 2 | 1 | 2 | 21/26 | 0 | 2/8 | — | 8,00 |
| 23/08/2026 | Siêu cúp Đức | vs FC Bayern Munich | B 1-2 | 45 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 14/15 | 1 | 3/4 | — | 6,43 |
| 14/08/2026 | Cúp C2 châu Âu | @ Anderlecht | B 2-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5 | 24/30 | 1 | 5/8 | — | 7,16 |
| 07/08/2026 | Cúp C2 châu Âu | vs Anderlecht | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 3 | 0 | 1 | 16/26 | 2 | 9/13 | — | 6,24 |
| 31/07/2026 | Cúp C2 châu Âu | vs Dynamo Kyiv | T 2-0 | 83 | 2 | 0 | 3 | 2 | 0 | 20/26 | 1 | 4/7 | — | 9,29 |
| 24/07/2026 | Cúp C2 châu Âu | @ Dynamo Kyiv | T 3-2 | 90 | 1 | 1 | 5 | 3 | 4 | 33/42 | 0 | 5/15 | V | 8,47 |
| 17/05/2026 | VĐQG Hy Lạp | @ Panathinaikos | H 2-2 | 88 | 0 | 0 | 4 | 0 | 3 | 31/37 | 2 | 4/12 | — | 6,20 |
| 13/05/2026 | VĐQG Hy Lạp | vs AEK Athens | H 1-1 | 85 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 27/34 | 4 | 8/11 | — | 5,96 |
| 10/05/2026 | VĐQG Hy Lạp | @ Olympiacos Piraeus | H 1-1 | 90 | 1 | 0 | 2 | 2 | 0 | 14/16 | 0 | 5/10 | — | 7,84 |
| 03/05/2026 | VĐQG Hy Lạp | vs Olympiacos Piraeus | T 3-1 | 87 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 12/15 | 0 | 0/2 | — | 6,93 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (15 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 29/05/2021 | 18 | 150 nghìn € |
| 31/10/2021 | 18 | 400 nghìn € |
| 11/04/2022 | 19 | 400 nghìn € |
| 06/11/2022 | 19 | 400 nghìn € |
| 26/02/2023 | 19 | 4,0 triệu € |
| 21/05/2023 | 20 | 6,0 triệu € |
| 20/09/2023 | 20 | 8,0 triệu € |
| 19/12/2023 | 20 | 10,0 triệu € |
| 05/03/2024 | 21 | 12,0 triệu € |
| 29/05/2024 | 21 | 15,0 triệu € |
| 25/09/2024 | 21 | 17,0 triệu € |
| 17/12/2024 | 21 | 17,0 triệu € |
| 22/05/2025 | 22 | 17,0 triệu € |
| 11/12/2025 | 22 | 20,0 triệu € |
| 03/06/2026 | 23 | 22,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 22,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 22,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 16/08/2026 | PAOK Saloniki | Borussia Dortmund | Hết hạn mượn 26M € | 26,0 triệu € |
| 29/06/2022 | KAS Eupen | PAOK Saloniki | Cho mượn | — |
| 19/01/2022 | PAOK Saloniki | KAS Eupen | Chuyển nhượng | — |
| 12/11/2020 | PAOK Saloniki U19 | PAOK Saloniki | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | PAOK Thessaloniki U17 | PAOK Saloniki U19 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ63
- Kỹ thuật60
- Tư duy65
- Sức mạnh36
- Thể lực45