
Giannis Kargas là hậu vệ 31 tuổi quốc tịch GRE, hiện khoác áo Volos NPS.
Tiểu sử Giannis Kargas
Giannis Kargas là hậu vệ của câu lạc bộ Volos NPS, mang quốc tịch Greece và hiện 31 tuổi. Trong mùa 2026-2027, cầu thủ đã ra sân 9 trận với 1 bàn, 1 kiến tạo và 662 phút, điểm trung bình 5,66. Tại VĐQG Hy Lạp, cầu thủ có 6 trận và 1 bàn; ở Greek Cup, 3 trận cùng 1 kiến tạo. Giá trị thị trường hiện là 250 nghìn €, giá trị cao nhất được ghi nhận là 700 nghìn € (2022), hợp đồng đến 29/06/2028. Cầu thủ cao 188 cm, nặng 82 kg, thuận chân phải và sinh ngày 09/12/1994.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 17/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
10Trận ra sân
9Đá chính
752Phút
1Bàn thắng
1Kiến tạo
0,12Bàn/90 phút
752Phút/bàn
3/8Sút trúng/sút
82%Chuyền chính xác
4/0Vàng/Đỏ
5,79Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Hy Lạp | 2026-2027 | — | 7 | 7 | 630 | 1 | 0 | 0 | 7 | 3 | 80% | 64% | 3 | 0 | 6,53 |
| Greek Cup | 2026-2027 | — | 3 | 2 | 122 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 90% | 66% | 1 | 0 | 4,06 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Hy Lạp · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 630 phút · điểm TB 6,53
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 3/7
- Sút trong vòng cấm
- 6
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 7/12
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/13
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 247/305 (80%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 21/52 (40%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/11
- Cắt bóng
- 7
- Phá bóng
- 60
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 53/82 (64%)
- Không chiến thắng / thua
- 23 / 15
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 30 / 14
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 75
- Phạm lỗi
- 7
- Bị phạm lỗi
- 13
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 3
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Greek Cup · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 122 phút · điểm TB 4,06
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 1/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 58/64 (90%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 1/1 (100%)
- Chuyền dài chính xác
- 7/11 (63%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/7
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 6
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 10/15 (66%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 9 / 4
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 10
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 10/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | VĐQG Hy Lạp | @ Levadiakos | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 27/33 | 3 | 9/9 | V | 6,92 |
| 11/10/2026 | VĐQG Hy Lạp | @ Aris Thessaloniki | B 2-3 | 90 | 1 | 0 | 2 | 1 | 0 | 38/46 | 0 | 3/11 | V | 6,29 |
| 20/09/2026 | VĐQG Hy Lạp | vs AEK Athens | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 22/32 | 2 | 7/13 | — | 5,88 |
| 13/09/2026 | VĐQG Hy Lạp | @ Kalamata F.C | B 1-3 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 2 | 52/57 | 0 | 4/5 | — | 7,15 |
| 09/09/2026 | Greek Cup | @ Olympiacos Piraeus | B 2-3 | 32 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 15/18 | 4 | 4/5 | — | 6,05 |
| 05/09/2026 | VĐQG Hy Lạp | vs Olympiacos Piraeus | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 24/33 | 3 | 12/17 | V | 6,31 |
| 01/09/2026 | Greek Cup | vs Kalamata F.C | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 43/46 | 3 | 6/10 | V | 6,12 |
| 29/08/2026 | VĐQG Hy Lạp | vs Iraklis | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 41/53 | 1 | 11/17 | — | 6,56 |
| 23/08/2026 | VĐQG Hy Lạp | @ OFI Crete FC | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 43/51 | 2 | 7/10 | — | 6,59 |
| 18/08/2026 | Greek Cup | @ Iraklis | T 3-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (31 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 16/09/2012 | 17 | 25 nghìn € |
| 20/11/2012 | 17 | 50 nghìn € |
| 27/03/2013 | 18 | 150 nghìn € |
| 20/12/2014 | 20 | 200 nghìn € |
| 06/06/2015 | 20 | 250 nghìn € |
| 20/02/2016 | 21 | 300 nghìn € |
| 20/06/2016 | 21 | 300 nghìn € |
| 20/12/2016 | 22 | 350 nghìn € |
| 10/05/2017 | 22 | 450 nghìn € |
| 17/12/2017 | 23 | 450 nghìn € |
| 31/05/2018 | 23 | 400 nghìn € |
| 03/12/2018 | 23 | 300 nghìn € |
| 20/05/2019 | 24 | 300 nghìn € |
| 01/02/2020 | 25 | 350 nghìn € |
| 08/03/2020 | 25 | 600 nghìn € |
| 07/04/2020 | 25 | 475 nghìn € |
| 11/10/2020 | 25 | 400 nghìn € |
| 11/02/2021 | 26 | 400 nghìn € |
| 29/05/2021 | 26 | 500 nghìn € |
| 31/10/2021 | 26 | 600 nghìn € |
| 08/06/2022 | 27 | 700 nghìn € |
| 06/11/2022 | 27 | 700 nghìn € |
| 21/05/2023 | 28 | 600 nghìn € |
| 27/12/2023 | 29 | 600 nghìn € |
| 25/03/2024 | 29 | 500 nghìn € |
| 16/05/2024 | 29 | 400 nghìn € |
| 23/09/2024 | 29 | 300 nghìn € |
| 08/12/2024 | 30 | 250 nghìn € |
| 28/05/2025 | 30 | 200 nghìn € |
| 11/12/2025 | 31 | 250 nghìn € |
| 03/06/2026 | 31 | 250 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 700 nghìn € vào năm 2022; hiện tại 250 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2025 | Anorthosis Famagusta FC | Volos NPS | Chuyển nhượng | — |
| 07/07/2023 | PAOK Saloniki | Anorthosis Famagusta FC | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | Pas Giannina | PAOK Saloniki | Hết hạn mượn 0.28M € | 280 nghìn € |
| 18/08/2020 | Levski Sofia | Pas Giannina | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | Pas Giannina | Levski Sofia | Chuyển nhượng | — |
| 11/02/2019 | Dinamo Brest | Pas Giannina | Chuyển nhượng | — |
| 01/02/2018 | Panionios G.S.S. | Dinamo Brest | Chuyển nhượng | — |
| 24/07/2017 | Platanias FC | Panionios G.S.S. | Chuyển nhượng | — |
| 28/01/2016 | Panahaiki-2005 | Platanias FC | Chuyển nhượng | — |
| 30/01/2014 | Fostiras 1926 | Panahaiki-2005 | Chuyển nhượng | — |
| 12/08/2013 | AO Kavala | Fostiras 1926 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2011 | AC Kavala U19 | AO Kavala | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ37
- Kỹ thuật44
- Tư duy47
- Sức mạnh62
- Thể lực55