
Giannis Gianniotas
33Tuổi
174Chiều cao (cm)
70Cân nặng (kg)
200 nghìn €Giá trị
Giannis Gianniotas là tiền đạo 33 tuổi quốc tịch GRE, hiện khoác áo Aris Thessaloniki.
Tiểu sử Giannis Gianniotas
Giannis Gianniotas là tiền đạo thi đấu cho câu lạc bộ Aris Thessaloniki, mang quốc tịch Greece và hiện 33 tuổi. Anh sinh ngày 29/04/1993, cao 174 cm, nặng 70 kg và thuận chân phải. Trong mùa 2026-2027, anh có 7 trận ra sân với 400 phút thi đấu, chưa ghi bàn hay kiến tạo, và điểm trung bình đạt 5,60. Anh chuyển đến Aris Thessaloniki từ Levadiakos ngày 30/06/2025, hợp đồng đến 29/06/2027, giá trị thị trường hiện là 200 nghìn € và giá trị cao nhất là 1,2 triệu € (2017).
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 15/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
7Trận ra sân
5Đá chính
400Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/9Sút trúng/sút
83%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
5,60Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Hy Lạp | 2026-2027 | — | 5 | 4 | 309 | 0 | 0 | 0 | 9 | 1 | 81% | 59% | 0 | 0 | 6,42 |
| Greek Cup | 2026-2027 | — | 2 | 1 | 91 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 90% | 40% | 0 | 0 | 3,56 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Hy Lạp · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 309 phút · điểm TB 6,42
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/9
- Sút trong vòng cấm
- 5
- Sút ngoài vòng cấm
- 4
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 4/8
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/13
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/2/2
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 44/54 (81%)
- Chuyền quyết định
- 5
- Tạt bóng chính xác
- 3/19 (15%)
- Chuyền dài chính xác
- 0/3 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/4
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 5
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 22/37 (59%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 21 / 12
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 42
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 13
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/09/2026
Greek Cup · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 91 phút · điểm TB 3,56
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 10/11 (90%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 2/2 (100%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/2 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 2/5 (40%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 2 / 3
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 2
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 10/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/09/2026 | VĐQG Hy Lạp | vs Iraklis | H 0-0 | 75 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 18/19 | 1 | 3/5 | — | 6,45 |
| 14/09/2026 | VĐQG Hy Lạp | @ PAOK Saloniki | B 0-2 | 78 | 0 | 0 | 5 | 0 | 2 | 7/10 | 2 | 8/11 | — | 6,88 |
| 10/09/2026 | Greek Cup | @ Asteras Aktor | H 1-1 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 10/11 | 0 | 2/5 | — | 7,12 |
| 06/09/2026 | VĐQG Hy Lạp | @ AEK Athens | B 0-5 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5/7 | 0 | 1/4 | — | 5,30 |
| 30/08/2026 | VĐQG Hy Lạp | vs OFI Crete FC | T 2-1 | 45 | 0 | 0 | 2 | 1 | 2 | 9/11 | 1 | 7/9 | — | 7,08 |
| 23/08/2026 | VĐQG Hy Lạp | @ Kalamata F.C | T 3-2 | 66 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 5/7 | 0 | 3/8 | — | 6,38 |
| 17/08/2026 | Greek Cup | @ Anagennisi Karditsa | T 2-0 | 46 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 17/05/2026 | VĐQG Hy Lạp | vs Levadiakos | T 3-0 | 78 | 0 | 1 | 1 | 0 | 3 | 13/16 | 0 | 5/10 | V | 7,70 |
| 13/05/2026 | VĐQG Hy Lạp | @ Volos NPS | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 4 | 19/19 | 1 | 9/13 | — | 7,17 |
| 10/05/2026 | VĐQG Hy Lạp | vs OFI Crete FC | T 3-1 | 45 | 0 | 1 | 2 | 1 | 1 | 10/13 | 2 | 3/4 | — | 7,26 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (32 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 26/07/2011 | 18 | 200 nghìn € |
| 20/11/2011 | 18 | 200 nghìn € |
| 25/02/2012 | 18 | 650 nghìn € |
| 20/09/2012 | 19 | 850 nghìn € |
| 09/02/2013 | 19 | 900 nghìn € |
| 19/01/2014 | 20 | 900 nghìn € |
| 29/06/2014 | 21 | 600 nghìn € |
| 10/11/2014 | 21 | 600 nghìn € |
| 09/05/2015 | 22 | 800 nghìn € |
| 26/09/2015 | 22 | 800 nghìn € |
| 04/05/2016 | 23 | 800 nghìn € |
| 29/12/2016 | 23 | 1,0 triệu € |
| 03/05/2017 | 24 | 1,2 triệu € |
| 31/12/2017 | 24 | 700 nghìn € |
| 29/05/2018 | 25 | 700 nghìn € |
| 06/12/2018 | 25 | 700 nghìn € |
| 20/05/2019 | 26 | 600 nghìn € |
| 05/01/2020 | 26 | 700 nghìn € |
| 07/04/2020 | 26 | 550 nghìn € |
| 05/10/2020 | 27 | 500 nghìn € |
| 13/05/2021 | 28 | 600 nghìn € |
| 27/10/2021 | 28 | 500 nghìn € |
| 08/06/2022 | 29 | 300 nghìn € |
| 06/11/2022 | 29 | 250 nghìn € |
| 21/05/2023 | 30 | 250 nghìn € |
| 27/12/2023 | 30 | 300 nghìn € |
| 12/03/2024 | 30 | 350 nghìn € |
| 22/05/2024 | 31 | 350 nghìn € |
| 17/12/2024 | 31 | 300 nghìn € |
| 22/05/2025 | 32 | 250 nghìn € |
| 11/12/2025 | 32 | 250 nghìn € |
| 03/06/2026 | 33 | 200 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,2 triệu € vào năm 2017; hiện tại 200 nghìn €.