
Giannis Christopoulos
26Tuổi
188Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
250 nghìn €Giá trị
Giannis Christopoulos là hậu vệ 26 tuổi quốc tịch GRE, hiện khoác áo FC Otelul Galati.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
9Trận ra sân
8Đá chính
741Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/4Sút trúng/sút
88%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,69Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| SuperLiga Romania | 2026-2027 | — | 9 | 8 | 741 | 0 | 0 | 0 | 4 | 0 | 88% | 69% | 2 | 0 | 6,69 |
Chỉ số chi tiết từng giải
SuperLiga Romania · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 741 phút · điểm TB 6,69
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/4
- Sút trong vòng cấm
- 4
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/5
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 331/372 (88%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 13/30 (43%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/8
- Cắt bóng
- 6
- Phá bóng
- 41
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 30/43 (69%)
- Không chiến thắng / thua
- 17 / 9
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 13 / 4
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 47
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 5
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 16/10/2026 | SuperLiga Romania | vs FK Csikszereda Miercurea Ciuc | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 43/49 | 0 | 2/4 | V | 6,40 |
| 11/10/2026 | SuperLiga Romania | @ Fotbal Club FCSB | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 26/29 | 1 | 2/8 | V | 6,74 |
| 21/09/2026 | SuperLiga Romania | vs Corvinul Hunedoara | B 2-3 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 48/52 | 1 | 7/8 | — | 6,50 |
| 14/09/2026 | SuperLiga Romania | @ FC Universitatea Cluj | B 0-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 27/29 | 0 | 1/2 | — | 6,38 |
| 07/09/2026 | SuperLiga Romania | vs FC Rapid 1923 | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 27/31 | 1 | 4/4 | — | 6,87 |
| 25/08/2026 | SuperLiga Romania | vs Arges | T 1-0 | 64 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 41/52 | 1 | 6/6 | — | 7,43 |
| 16/08/2026 | SuperLiga Romania | vs CS Universitatea Craiova | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 50/55 | 4 | 5/6 | — | 7,12 |
| 09/08/2026 | SuperLiga Romania | @ Petrolul Ploiesti | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 58/64 | 0 | 3/5 | — | 6,70 |
| 24/07/2026 | SuperLiga Romania | @ FC UT Arad | H 2-2 | 47 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 11/11 | 0 | — | — | 6,10 |
| 18/07/2026 | SuperLiga Romania | vs CFR Cluj | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (16 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 06/12/2018 | 18 | 100 nghìn € |
| 20/05/2019 | 18 | 150 nghìn € |
| 17/12/2019 | 19 | 100 nghìn € |
| 11/10/2020 | 20 | 100 nghìn € |
| 11/02/2021 | 20 | 100 nghìn € |
| 29/05/2021 | 20 | 300 nghìn € |
| 31/10/2021 | 21 | 300 nghìn € |
| 08/06/2022 | 21 | 600 nghìn € |
| 07/11/2022 | 22 | 600 nghìn € |
| 05/06/2023 | 22 | 300 nghìn € |
| 19/12/2023 | 23 | 300 nghìn € |
| 29/05/2024 | 23 | 300 nghìn € |
| 17/12/2024 | 24 | 300 nghìn € |
| 22/05/2025 | 24 | 300 nghìn € |
| 11/12/2025 | 25 | 250 nghìn € |
| 03/06/2026 | 25 | 250 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 600 nghìn € vào năm 2022; hiện tại 250 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | OFI Crete FC | FC Otelul Galati | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2024 | Asteras Aktor | OFI Crete FC | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2023 | Slaven Belupo | Asteras Aktor | Cho mượn | — |
| 31/08/2022 | Asteras Aktor | Slaven Belupo | Chuyển nhượng | — |
| 03/08/2017 | Asteras Tripolis U19 | Asteras Aktor | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | Asteras Aktor U17 | Asteras Tripolis U19 | Chuyển nhượng | — |
| 28/08/2014 | Doxa Paralias | Asteras Aktor U17 | Chuyển nhượng | — |