
Gian-Luca Itter
27Tuổi
184Chiều cao (cm)
72Cân nặng (kg)
1,0 triệu €Giá trị
Gian-Luca Itter là hậu vệ 27 tuổi quốc tịch GER, hiện khoác áo SpVgg Greuther Fürth.
Tiểu sử Gian-Luca Itter
Gian-Luca Itter, 27 tuổi, là hậu vệ của SpVgg Greuther Fürth và mang quốc tịch Germany. Cầu thủ cao 184 cm, nặng 72 kg, thuận chân trái. Ở mùa 2026-2027, Gian-Luca có 8 trận với 704 phút thi đấu, gồm 7 trận tại Bundesliga 2 và 1 trận tại Cúp Quốc gia Đức, nơi ghi nhận 1 kiến tạo. Giá trị thị trường hiện là 1,0 triệu €, cao nhất đạt 2,0 triệu € vào năm 2019. Lần chuyển nhượng gần nhất là từ SC Freiburg đến SpVgg Greuther Fürth vào ngày 10/01/2021, hợp đồng đến 29/06/2027.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 22/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
8Trận ra sân
8Đá chính
704Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/4Sút trúng/sút
74%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,42Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Bundesliga 2 | 2026-2027 | — | 7 | 7 | 614 | 0 | 0 | 0 | 4 | 1 | 73% | 60% | 0 | 0 | 6,34 |
| Cúp Quốc gia Đức | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 85% | 55% | 0 | 0 | 7,02 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Bundesliga 2 · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 614 phút · điểm TB 6,34
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/4
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 4
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 4/8
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 190/260 (73%)
- Chuyền quyết định
- 9
- Tạt bóng chính xác
- 6/39 (15%)
- Chuyền dài chính xác
- 11/25 (44%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/22
- Cắt bóng
- 7
- Phá bóng
- 20
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 36/60 (60%)
- Không chiến thắng / thua
- 7 / 10
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 29 / 14
- Bị tước bóng
- 4
- Mất quyền kiểm soát
- 129
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Cúp Quốc gia Đức · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 7,02
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 30/35 (85%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- 3/14 (21%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/2 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 5/9 (55%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 3 / 4
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 21
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 23/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Bundesliga 2 | vs Eintracht Braunschweig | T 2-0 | 74 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 19/32 | 1 | 3/6 | — | 6,66 |
| 18/09/2026 | Bundesliga 2 | vs 1. FC Magdeburg | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 22/34 | 3 | 6/10 | — | 6,25 |
| 12/09/2026 | Bundesliga 2 | @ VfL Bochum 1848 | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 22/32 | 5 | 5/10 | — | 6,11 |
| 06/09/2026 | Bundesliga 2 | vs 1. FC Heidenheim 1846 | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 42/48 | 4 | 4/6 | — | 6,89 |
| 29/08/2026 | Bundesliga 2 | @ Energie Cottbus | T 4-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 30/45 | 5 | 9/12 | — | 6,15 |
| 23/08/2026 | Cúp Quốc gia Đức | vs VfL Bochum 1848 | B 1-2 | 90 | 0 | 1 | 0 | 0 | 3 | 30/35 | 1 | 5/9 | — | 7,02 |
| 15/08/2026 | Bundesliga 2 | vs 1. FC Nürnberg | B 2-4 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 28/36 | 4 | 8/11 | — | 6,20 |
| 09/08/2026 | Bundesliga 2 | @ FC St. Pauli | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 27/33 | 0 | 1/5 | — | 6,11 |
| 27/05/2026 | Hạng 3 Đức | vs Rot-Weiss Essen | T 2-0 | 87 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 41/50 | 7 | 8/10 | — | 7,13 |
| 23/05/2026 | Hạng 3 Đức | @ Rot-Weiss Essen | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 53/66 | 6 | 7/8 | — | 6,83 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (21 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 11/07/2017 | 18 | 150 nghìn € |
| 17/10/2017 | 18 | 500 nghìn € |
| 27/12/2017 | 18 | 2,0 triệu € |
| 04/06/2018 | 19 | 2,0 triệu € |
| 17/12/2018 | 19 | 2,0 triệu € |
| 04/06/2019 | 20 | 2,0 triệu € |
| 16/12/2019 | 20 | 2,0 triệu € |
| 07/04/2020 | 21 | 1,8 triệu € |
| 07/02/2021 | 22 | 1,3 triệu € |
| 15/06/2021 | 22 | 1,3 triệu € |
| 21/12/2021 | 22 | 1,3 triệu € |
| 08/06/2022 | 23 | 1,5 triệu € |
| 29/11/2022 | 23 | 1,0 triệu € |
| 27/06/2023 | 24 | 1,0 triệu € |
| 19/10/2023 | 24 | 1,5 triệu € |
| 14/12/2023 | 24 | 1,5 triệu € |
| 05/06/2024 | 25 | 1,5 triệu € |
| 18/12/2024 | 25 | 1,5 triệu € |
| 18/06/2025 | 26 | 1,5 triệu € |
| 15/12/2025 | 26 | 1,2 triệu € |
| 31/05/2026 | 27 | 1,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 2,0 triệu € vào năm 2019; hiện tại 1,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2022 | SC Freiburg | SpVgg Greuther Fürth | Hết hạn mượn 0.3M € | 300 nghìn € |
| 29/06/2022 | SpVgg Greuther Fürth | SC Freiburg | Cho mượn | — |
| 10/01/2021 | SC Freiburg | SpVgg Greuther Fürth | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | VfL Wolfsburg | SC Freiburg | Hết hạn mượn 2.5M € | 2,5 triệu € |
| 30/06/2017 | VfL Wolfsburg U19 | VfL Wolfsburg | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | VfL Wolfsburg U17 | VfL Wolfsburg U19 | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2014 | Eintracht Frankfurt U17 | VfL Wolfsburg U17 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2014 | Eintracht Frankfurt AM | Eintracht Frankfurt U17 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2011 | FC Cleeberg Youth | Eintracht Frankfurt AM | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ41
- Kỹ thuật49
- Tư duy48
- Sức mạnh64
- Thể lực48