
Geyse là tiền đạo 28 tuổi quốc tịch BRA, hiện khoác áo Club America (nữ).
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
13Trận ra sân
13Đá chính
1.079Phút
19Bàn thắng
5Kiến tạo
1,58Bàn/90 phút
56Phút/bàn
34/69Sút trúng/sút
77%Chuyền chính xác
4/0Vàng/Đỏ
7,94Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Mexico (nữ) | 2026-2027 | — | 11 | 11 | 909 | 17 | 1 | 2 | 62 | 30 | 77% | 38% | 3 | 0 | 7,73 |
| CNCF WCC | 2025-2026 | — | 2 | 2 | 170 | 2 | 0 | 3 | 7 | 4 | 73% | 38% | 1 | 0 | 9,10 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Mexico (nữ) · mùa 2026-2027 · 11 trận ra sân, 909 phút · điểm TB 7,73
Tấn công
- Bàn thắng
- 17
- Phạt đền ghi
- 1
- Kiến tạo
- 2
- Sút / trúng đích
- 30/62
- Sút trong vòng cấm
- 51
- Sút ngoài vòng cấm
- 11
- Dội khung gỗ
- 3
- Cơ hội lớn tạo ra
- 4
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 8
- Rê bóng thành công
- 42/84
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/21
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 3/8/9
- Việt vị
- 13
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 182/234 (77%)
- Chuyền quyết định
- 19
- Tạt bóng chính xác
- 5/35 (14%)
- Chuyền dài chính xác
- 2/9 (22%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/10
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 11
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 79/205 (38%)
- Không chiến thắng / thua
- 6 / 4
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 73 / 122
- Bị tước bóng
- 54
- Mất quyền kiểm soát
- 249
- Phạm lỗi
- 18
- Bị phạm lỗi
- 21
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 3
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
CNCF WCC · mùa 2025-2026 · 2 trận ra sân, 170 phút · điểm TB 9,10
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 3
- Sút / trúng đích
- 4/7
- Sút trong vòng cấm
- 4
- Sút ngoài vòng cấm
- 3
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 5
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 6/10
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/1
- Việt vị
- 5
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 22/30 (73%)
- Chuyền quyết định
- 7
- Tạt bóng chính xác
- 0/4 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 2/3 (66%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/5
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 13/34 (38%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 13 / 20
- Bị tước bóng
- 8
- Mất quyền kiểm soát
- 33
- Phạm lỗi
- 10
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 31/07/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/10/2026 | VĐQG Mexico (nữ) | vs Pachuca (nữ) | T 2-1 | 90 | 1 | 0 | 7 | 4 | 1 | 14/18 | 4 | 9/17 | V | 9,00 |
| 14/10/2026 | Giao hữu quốc tế | vs Argentina (nữ) | H 2-2 | 27 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 8/10 | 1 | 2/3 | — | 6,38 |
| 11/10/2026 | Giao hữu quốc tế | vs Argentina (nữ) | T 3-1 | 89 | 1 | 0 | 3 | 1 | 0 | 6/10 | 1 | 2/11 | — | 6,70 |
| 03/10/2026 | VĐQG Mexico (nữ) | @ Monterrey (nữ) | B 3-4 | 90 | 1 | 0 | 6 | 2 | 1 | 23/27 | 0 | 14/30 | — | 7,70 |
| 29/09/2026 | VĐQG Mexico (nữ) | @ Leon (nữ) | T 5-0 | 71 | 2 | 0 | 4 | 2 | 0 | 10/11 | 1 | 7/19 | — | 8,69 |
| 21/09/2026 | VĐQG Mexico (nữ) | vs Atlas (nữ) | H 2-2 | 90 | 1 | 0 | 3 | 2 | 4 | 22/30 | 0 | 5/13 | V | 8,10 |
| 14/09/2026 | VĐQG Mexico (nữ) | vs Tigres (nữ) | T 5-2 | 90 | 1 | 0 | 7 | 3 | 1 | 8/13 | 0 | 6/22 | V | 8,30 |
| 05/09/2026 | VĐQG Mexico (nữ) | @ Unam Pumas (nữ) | T 2-1 | 90 | 2 | 0 | 4 | 2 | 1 | 14/22 | 1 | 9/20 | — | 8,87 |
| 31/08/2026 | VĐQG Mexico (nữ) | vs Tijuana (nữ) | T 3-1 | 90 | 1 | 0 | 5 | 2 | 1 | 14/18 | 0 | 10/24 | — | 8,20 |
| 24/08/2026 | VĐQG Mexico (nữ) | @ Club Necaxa (nữ) | T 7-0 | 63 | 4 | 0 | 6 | 4 | 3 | 23/27 | 2 | 8/16 | — | 9,41 |