
Gerson là tiền vệ 29 tuổi quốc tịch BRA, hiện khoác áo Cruzeiro - MG.
Mùa 2026 · tổng hợp 3 giải
39Trận ra sân
37Đá chính
3.029Phút
0Bàn thắng
5Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
10/35Sút trúng/sút
90%Chuyền chính xác
7/1Vàng/Đỏ
6,79Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Serie A Brazil | 2026 | — | 27 | 25 | 2.065 | 0 | 0 | 4 | 27 | 8 | 90% | 56% | 5 | 0 | 6,82 |
| Copa Libertadores | 2026 | — | 7 | 7 | 577 | 0 | 0 | 1 | 2 | 0 | 90% | 65% | 2 | 1 | 6,75 |
| Copa do Brasil | 2026 | — | 5 | 5 | 387 | 0 | 0 | 0 | 6 | 2 | 89% | 65% | 0 | 0 | 6,71 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Serie A Brazil · mùa 2026 · 27 trận ra sân, 2.065 phút · điểm TB 6,82
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 4
- Sút / trúng đích
- 8/27
- Sút trong vòng cấm
- 17
- Sút ngoài vòng cấm
- 10
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 5
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 20/37
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/53
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 6
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 1265/1397 (90%)
- Chuyền quyết định
- 27
- Tạt bóng chính xác
- 7/20 (35%)
- Chuyền dài chính xác
- 59/102 (57%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/34
- Cắt bóng
- 14
- Phá bóng
- 33
- Chặn cú sút
- 7
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 131/231 (56%)
- Không chiến thắng / thua
- 25 / 14
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 106 / 86
- Bị tước bóng
- 22
- Mất quyền kiểm soát
- 220
- Phạm lỗi
- 31
- Bị phạm lỗi
- 53
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 5
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Copa Libertadores · mùa 2026 · 7 trận ra sân, 577 phút · điểm TB 6,75
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 0/2
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 5/8
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/22
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 369/410 (90%)
- Chuyền quyết định
- 5
- Tạt bóng chính xác
- 0/5 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 22/35 (62%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/4
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 9
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 43/66 (65%)
- Không chiến thắng / thua
- 13 / 6
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 30 / 17
- Bị tước bóng
- 4
- Mất quyền kiểm soát
- 64
- Phạm lỗi
- 7
- Bị phạm lỗi
- 22
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 1
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/08/2026
Copa do Brasil · mùa 2026 · 5 trận ra sân, 387 phút · điểm TB 6,71
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/6
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 4
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 2/4
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/14
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 273/306 (89%)
- Chuyền quyết định
- 4
- Tạt bóng chính xác
- 1/6 (16%)
- Chuyền dài chính xác
- 11/19 (57%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 3
- Phá bóng
- 4
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 19/29 (65%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 18 / 8
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 47
- Phạm lỗi
- 4
- Bị phạm lỗi
- 14
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 03/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/10/2026 | Serie A Brazil | @ Grêmio - RS | T 4-2 | 89 | 0 | 1 | 2 | 0 | 2 | 38/43 | 0 | 7/13 | — | 7,07 |
| 13/10/2026 | Serie A Brazil | @ Red Bull Bragantino | B 2-4 | 90 | 0 | 0 | 4 | 1 | 4 | 85/89 | 1 | 4/10 | — | 7,20 |
| 08/10/2026 | Serie A Brazil | vs São Paulo - SP | T 2-0 | 85 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 59/66 | 1 | 4/6 | — | 6,96 |
| 21/09/2026 | Serie A Brazil | @ Vitória - BA | T 3-1 | 81 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 65/68 | 1 | 4/7 | V | 6,94 |
| 13/09/2026 | Serie A Brazil | @ Santos FC - SP | B 1-2 | 75 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 36/41 | 5 | 9/12 | — | 6,48 |
| 07/09/2026 | Serie A Brazil | vs Athletico Paranaense - PR | T 3-1 | 87 | 0 | 1 | 1 | 0 | 2 | 45/54 | 1 | 3/6 | — | 7,21 |
| 02/09/2026 | Copa do Brasil | @ Atlético Mineiro - MG | B 1-2 | 65 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 23/31 | 1 | 4/4 | — | 5,90 |
| 26/08/2026 | Copa do Brasil | vs Atlético Mineiro - MG | H 1-1 | 87 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 57/64 | 0 | 3/5 | — | 6,55 |
| 23/08/2026 | Serie A Brazil | vs Flamengo - RJ | T 2-1 | 15 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 22/22 | 2 | 2/2 | — | 7,05 |
| 20/08/2026 | Copa Libertadores | @ Flamengo - RJ | B 1-2 | 85 | 0 | 1 | 1 | 0 | 1 | 43/52 | 0 | 3/6 | — | 6,63 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (31 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 30/05/2015 | 18 | 6,0 triệu € |
| 03/01/2016 | 18 | 10,0 triệu € |
| 26/05/2016 | 19 | 10,0 triệu € |
| 01/01/2017 | 19 | 10,0 triệu € |
| 27/03/2017 | 19 | 9,0 triệu € |
| 07/06/2017 | 20 | 8,0 triệu € |
| 28/12/2017 | 20 | 10,0 triệu € |
| 06/06/2018 | 21 | 10,0 triệu € |
| 19/12/2018 | 21 | 13,0 triệu € |
| 28/02/2019 | 21 | 15,0 triệu € |
| 05/06/2019 | 22 | 13,0 triệu € |
| 26/11/2019 | 22 | 14,0 triệu € |
| 07/04/2020 | 22 | 11,0 triệu € |
| 08/09/2020 | 23 | 14,0 triệu € |
| 08/02/2021 | 23 | 14,0 triệu € |
| 27/05/2021 | 24 | 20,0 triệu € |
| 15/12/2021 | 24 | 18,0 triệu € |
| 29/05/2022 | 25 | 22,0 triệu € |
| 01/11/2022 | 25 | 18,0 triệu € |
| 06/04/2023 | 25 | 16,0 triệu € |
| 24/07/2023 | 26 | 15,0 triệu € |
| 10/12/2023 | 26 | 15,0 triệu € |
| 27/03/2024 | 26 | 15,0 triệu € |
| 16/06/2024 | 27 | 14,0 triệu € |
| 08/12/2024 | 27 | 20,0 triệu € |
| 27/03/2025 | 27 | 25,0 triệu € |
| 05/06/2025 | 28 | 25,0 triệu € |
| 17/09/2025 | 28 | 22,0 triệu € |
| 15/12/2025 | 28 | 18,0 triệu € |
| 11/03/2026 | 28 | 20,0 triệu € |
| 25/05/2026 | 29 | 18,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 25,0 triệu € vào năm 2025; hiện tại 18,0 triệu €.
Chỉ số
- Tốc độ55
- Kỹ thuật59
- Tư duy57
- Sức mạnh51
- Thể lực52