
Gergő Kocsis là hậu vệ 32 tuổi quốc tịch HUN, hiện khoác áo Jaro.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
7Trận ra sân
7Đá chính
625Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/9Sút trúng/sút
75%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
6,29Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Finnish Veikkausliiga | 2026 | — | 7 | 7 | 625 | 0 | 0 | 0 | 9 | 1 | 75% | 58% | 3 | 0 | 6,29 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Finnish Veikkausliiga · mùa 2026 · 7 trận ra sân, 625 phút · điểm TB 6,29
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/9
- Sút trong vòng cấm
- 5
- Sút ngoài vòng cấm
- 4
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 6/11
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/7
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 223/297 (75%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- 2/13 (15%)
- Chuyền dài chính xác
- 21/50 (42%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/15
- Cắt bóng
- 4
- Phá bóng
- 26
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 48/82 (58%)
- Không chiến thắng / thua
- 20 / 8
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 28 / 26
- Bị tước bóng
- 4
- Mất quyền kiểm soát
- 108
- Phạm lỗi
- 11
- Bị phạm lỗi
- 7
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 3
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/10/2026
Chỉ số 7 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/10/2026 | Finnish Veikkausliiga | @ PK-35 Vantaa | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3 | 37/53 | 2 | 10/17 | — | 6,50 |
| 17/10/2026 | Finnish Veikkausliiga | vs IFK Mariehamn | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 31/43 | 2 | 7/12 | — | 6,00 |
| 10/10/2026 | Finnish Veikkausliiga | @ TPS Turku | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 3 | 0 | 0 | 21/29 | 3 | 5/13 | V | 6,31 |
| 18/09/2026 | Finnish Veikkausliiga | @ Lahti | H 1-1 | 85 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 16/23 | 2 | 7/15 | V | 6,30 |
| 12/09/2026 | Finnish Veikkausliiga | vs SJK Seinajoen | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 30/35 | 2 | 5/7 | V | 6,21 |
| 08/09/2026 | Finnish Veikkausliiga | @ Ilves Tampere | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 33/49 | 2 | 4/5 | — | 6,07 |
| 31/08/2026 | Finnish Veikkausliiga | @ IFK Mariehamn | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 55/65 | 2 | 10/13 | — | 6,66 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (26 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 30/06/2013 | 19 | 25 nghìn € |
| 26/11/2015 | 21 | 75 nghìn € |
| 31/05/2016 | 22 | 150 nghìn € |
| 30/12/2016 | 22 | 100 nghìn € |
| 27/06/2017 | 23 | 100 nghìn € |
| 02/10/2017 | 23 | 200 nghìn € |
| 14/03/2018 | 24 | 250 nghìn € |
| 28/10/2018 | 24 | 150 nghìn € |
| 29/12/2018 | 24 | 125 nghìn € |
| 06/08/2019 | 25 | 150 nghìn € |
| 29/10/2019 | 25 | 225 nghìn € |
| 26/08/2020 | 26 | 250 nghìn € |
| 18/01/2021 | 26 | 200 nghìn € |
| 20/05/2021 | 27 | 200 nghìn € |
| 10/10/2021 | 27 | 250 nghìn € |
| 05/01/2022 | 27 | 300 nghìn € |
| 06/06/2022 | 28 | 250 nghìn € |
| 21/02/2023 | 28 | 250 nghìn € |
| 06/06/2023 | 29 | 200 nghìn € |
| 21/12/2023 | 29 | 250 nghìn € |
| 22/05/2024 | 30 | 300 nghìn € |
| 22/12/2024 | 30 | 300 nghìn € |
| 27/05/2025 | 31 | 300 nghìn € |
| 06/10/2025 | 31 | 250 nghìn € |
| 07/12/2025 | 31 | 250 nghìn € |
| 20/05/2026 | 32 | 250 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 300 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 250 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 23/08/2026 | Videoton FC Fehérvár | Jaro | Chuyển nhượng | — |
| 13/07/2025 | Debreceni VSC | Videoton FC Fehérvár | Chuyển nhượng | — |
| 06/09/2024 | Free Player | Debreceni VSC | Chuyển nhượng | — |
| 02/09/2024 | MTK Budapest | Free Player | Trở lại | — |
| 26/10/2022 | Free Player | MTK Budapest | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | Mezokovesd Zsory FC | Free Player | Trở lại | — |
| 21/07/2021 | Podbeskidzie Bielsko-Biala | Mezokovesd Zsory FC | Chuyển nhượng | — |
| 19/07/2020 | Zalaegerszegi TE | Podbeskidzie Bielsko-Biala | Chuyển nhượng | — |
| 29/01/2019 | MFK Karviná | Zalaegerszegi TE | Chuyển nhượng Free | — |
| 02/08/2018 | Dunajska Streda | MFK Karviná | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2018 | Diosgyor VTK | Dunajska Streda | Cho mượn | — |
| 07/08/2017 | Dunajska Streda | Diosgyor VTK | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | Puskas Akademia FC | Dunajska Streda | Chuyển nhượng | — |
| 16/08/2015 | Videoton FC Fehérvár II | Puskas Akademia FC | Chuyển nhượng | — |
| 17/09/2014 | FC Augsburg Youth | Videoton FC Fehérvár II | Chuyển nhượng Free | — |
| 30/06/2013 | Augsburg U19 | FC Augsburg Youth | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2011 | Augsburg U17 | Augsburg U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2010 | VfB Stuttgart Youth | Augsburg U17 | Chuyển nhượng | — |
| 14/09/2009 | MTK Budapest Youth | VfB Stuttgart Youth | Chuyển nhượng | — |
| 11/10/2006 | Tatabányai SC Jugend | MTK Budapest Youth | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ40
- Kỹ thuật44
- Tư duy51
- Sức mạnh49
- Thể lực38