
Gergő Bodnár là hậu vệ 21 tuổi quốc tịch HUN, hiện khoác áo Vasas FC.
Tiểu sử Gergő Bodnár
Gergő Bodnár là hậu vệ 21 tuổi, hiện khoác áo câu lạc bộ Vasas FC và mang quốc tịch Hungary. Mùa 2026-2027 tại giải VĐQG Hungary, cầu thủ này ra sân 7 trận với tổng 387 phút thi đấu, ghi 1 bàn và đạt điểm trung bình 6,40. Ngày sinh được ghi nhận là 18/04/2005.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 19/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
7Trận ra sân
4Đá chính
387Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,23Bàn/90 phút
387Phút/bàn
2/2Sút trúng/sút
79%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,40Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Hungary | 2026-2027 | — | 7 | 4 | 387 | 1 | 0 | 0 | 2 | 2 | 79% | 41% | 1 | 0 | 6,40 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Hungary · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 387 phút · điểm TB 6,40
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/2
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 114/144 (79%)
- Chuyền quyết định
- 8
- Tạt bóng chính xác
- 3/12 (25%)
- Chuyền dài chính xác
- 10/25 (40%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/9
- Cắt bóng
- 3
- Phá bóng
- 16
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 13/31 (41%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 11 / 15
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 58
- Phạm lỗi
- 7
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | VĐQG Hungary | vs Puskas Akademia FC | B 0-1 | 22 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 11/12 | 0 | 1/1 | — | 6,56 |
| 11/10/2026 | VĐQG Hungary | @ Budapest Honved FC | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 20/09/2026 | VĐQG Hungary | vs Zalaegerszegi TE | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 06/09/2026 | VĐQG Hungary | @ Ferencvarosi TC | H 2-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 30/08/2026 | VĐQG Hungary | vs Vasas FC | T 3-1 | 36 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 13/17 | 1 | 1/5 | V | 5,95 |
| 21/08/2026 | VĐQG Hungary | @ Paksi FC | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 32/37 | 3 | 3/4 | — | 6,78 |
| 15/08/2026 | VĐQG Hungary | vs MTK Budapest | H 1-1 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 16/21 | 0 | 0/2 | — | 5,96 |
| 08/08/2026 | VĐQG Hungary | @ Kisvárda Master Good FC | T 4-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 2 | 21/26 | 5 | 7/13 | — | 6,54 |
| 02/08/2026 | VĐQG Hungary | vs Debreceni VSC | T 4-2 | 14 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 1/2 | 0 | 0/1 | — | 6,15 |
| 25/07/2026 | VĐQG Hungary | @ Nyiregyhaza | B 1-2 | 90 | 1 | 0 | 1 | 1 | 2 | 20/29 | 0 | 1/5 | — | 6,83 |
Chỉ số
- Tốc độ39
- Kỹ thuật45
- Tư duy44
- Sức mạnh61
- Thể lực43