
Georgios Mygas là tiền vệ 32 tuổi quốc tịch GRE, hiện khoác áo Volos NPS.
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (28 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 27/08/2012 | 18 | 50 nghìn € |
| 14/09/2012 | 18 | 50 nghìn € |
| 20/11/2012 | 18 | 150 nghìn € |
| 27/03/2013 | 18 | 150 nghìn € |
| 27/03/2014 | 19 | 200 nghìn € |
| 10/11/2014 | 20 | 300 nghìn € |
| 09/05/2015 | 21 | 400 nghìn € |
| 26/09/2015 | 21 | 450 nghìn € |
| 20/06/2016 | 22 | 600 nghìn € |
| 20/12/2016 | 22 | 600 nghìn € |
| 10/05/2017 | 23 | 750 nghìn € |
| 17/12/2017 | 23 | 750 nghìn € |
| 21/05/2018 | 24 | 600 nghìn € |
| 06/12/2018 | 24 | 400 nghìn € |
| 24/01/2019 | 24 | 400 nghìn € |
| 28/06/2019 | 25 | 300 nghìn € |
| 07/03/2021 | 26 | 300 nghìn € |
| 20/05/2021 | 27 | 350 nghìn € |
| 31/10/2021 | 27 | 350 nghìn € |
| 08/06/2022 | 28 | 400 nghìn € |
| 06/11/2022 | 28 | 400 nghìn € |
| 21/05/2023 | 29 | 400 nghìn € |
| 19/12/2023 | 29 | 350 nghìn € |
| 29/05/2024 | 30 | 300 nghìn € |
| 17/12/2024 | 30 | 300 nghìn € |
| 22/05/2025 | 31 | 250 nghìn € |
| 11/12/2025 | 31 | 250 nghìn € |
| 03/06/2026 | 32 | 250 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 750 nghìn € vào năm 2017; hiện tại 250 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2023 | Ionikos Nikaia | Volos NPS | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | Levadiakos | Ionikos Nikaia | Chuyển nhượng | — |
| 05/02/2020 | Free Player | Levadiakos | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | Zaglebie Sosnowiec | Free Player | Trở lại | — |
| 11/01/2019 | Panetolikos Agrinio | Zaglebie Sosnowiec | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2012 | Panetolikos U19 | Panetolikos Agrinio | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ40
- Kỹ thuật40
- Tư duy43
- Sức mạnh53
- Thể lực36