Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Georgios Masouras

Neom SCTiền vệGRE
32Tuổi
184Chiều cao (cm)
75Cân nặng (kg)
1,5 triệu €Giá trị

Georgios Masouras là tiền vệ 32 tuổi quốc tịch GRE, hiện khoác áo Neom SC.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 5 giải

18Trận ra sân
10Đá chính
1.078Phút
1Bàn thắng
2Kiến tạo
0,08Bàn/90 phút
1078Phút/bàn
8/20Sút trúng/sút
82%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,26Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Ả Rập Xê Út2026-2027—8654700114583%33%006,74
Giải vô địch các quốc gia châu Âu2026-2027—311711013256%45%006,77
Cúp Nhà vua Saudi2026-2027—11900001178%60%006,66
Cúp C1 Vùng Vịnh2026-2027—104400000——00—
Vòng loại World Cup châu Âu2026—522260002092%36%006,36

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Ả Rập Xê Út · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 547 phút · điểm TB 6,74

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
5/14
Sút trong vòng cấm
11
Sút ngoài vòng cấm
3
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
3
Cơ hội lớn bỏ lỡ
4
Rê bóng thành công
3/15
Đá phạt (bàn / sút)
0/4
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
2

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
163/196 (83%)
Chuyền quyết định
8
Tạt bóng chính xác
4/16 (25%)
Chuyền dài chính xác
4/8 (50%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/5
Cắt bóng
3
Phá bóng
3
Chặn cú sút
6

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
17/51 (33%)
Không chiến thắng / thua
5 / 5
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
12 / 29
Bị tước bóng
5
Mất quyền kiểm soát
71
Phạm lỗi
8
Bị phạm lỗi
4

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 21/10/2026

Giải vô địch các quốc gia châu Âu · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 171 phút · điểm TB 6,77

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
2/3
Sút trong vòng cấm
3
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
2
Rê bóng thành công
1/2
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
22/39 (56%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
0/2 (0%)
Chuyền dài chính xác
1/2 (50%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/3
Cắt bóng
0
Phá bóng
5
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
11/24 (45%)
Không chiến thắng / thua
7 / 4
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
4 / 9
Bị tước bóng
2
Mất quyền kiểm soát
29
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 05/10/2026

Cúp Nhà vua Saudi · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 6,66

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/1
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/1
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
18/23 (78%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
1/2 (50%)
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/2
Cắt bóng
2
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
6/10 (60%)
Không chiến thắng / thua
1 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
5 / 3
Bị tước bóng
2
Mất quyền kiểm soát
9
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
2

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/08/2026

Cúp C1 Vùng Vịnh · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 44 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 14/10/2026

Vòng loại World Cup châu Âu · mùa 2026 · 5 trận ra sân, 226 phút · điểm TB 6,36

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/2
Sút trong vòng cấm
2
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
1
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
0/1
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
83/90 (92%)
Chuyền quyết định
3
Tạt bóng chính xác
0/8 (0%)
Chuyền dài chính xác
2/2 (100%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/5
Cắt bóng
1
Phá bóng
1
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
7/19 (36%)
Không chiến thắng / thua
3 / 4
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
7 / 10
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
20
Phạm lỗi
7
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 06/08/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Georgios Masouras · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
21/10/2026VĐQG Ả Rập Xê Út@ Al NassrB 0-133000017/1123/7—6,27
17/10/2026VĐQG Ả Rập Xê Útvs Al EttifaqB 0-1740021020/2514/11—6,75
10/10/2026VĐQG Ả Rập Xê Út@ Al HazemH 1-1840121227/3100/4—7,70
05/10/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âuvs ĐứcH 0-090002109/1724/10—6,10
02/10/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âuvs Hà LanH 2-2721111111/1816/12—7,73
28/09/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âu@ ĐứcT 1-09000002/401/2—6,49
25/09/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âu@ SerbiaT 2-1dự bị00000—0———
13/09/2026VĐQG Ả Rập Xê Útvs Al FatehT 4-225001009/100——6,52
28/08/2026VĐQG Ả Rập Xê Út@ Al RiyadhB 0-1900040123/2612/7—6,34
24/08/2026VĐQG Ả Rập Xê Útvs Al QadsiahB 0-2750032128/3102/9—6,86

Giá trị thị trường qua các năm

2014: 150 nghìn €2015: 150 nghìn €2015: 200 nghìn €2016: 350 nghìn €2016: 400 nghìn €2016: 400 nghìn €2017: 500 nghìn €2017: 700 nghìn €2018: 750 nghìn €2018: 1,0 triệu €2019: 1,5 triệu €2019: 2,0 triệu €2019: 2,0 triệu €2020: 1,6 triệu €2020: 3,0 triệu €2021: 4,0 triệu €2021: 6,0 triệu €2021: 7,5 triệu €2022: 10,0 triệu €2022: 10,0 triệu €2022: 7,5 triệu €2023: 6,0 triệu €2023: 5,0 triệu €2023: 5,0 triệu €2024: 4,0 triệu €2024: 3,2 triệu €2025: 2,0 triệu €2025: 1,8 triệu €2026: 1,5 triệu €20142026
Bảng số liệu (29 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
10/11/201420150 nghìn €
09/05/201521150 nghìn €
26/09/201521200 nghìn €
20/02/201622350 nghìn €
20/06/201622400 nghìn €
20/12/201622400 nghìn €
10/05/201723500 nghìn €
17/12/201723700 nghìn €
21/05/201824750 nghìn €
06/12/2018241,0 triệu €
20/05/2019251,5 triệu €
22/09/2019252,0 triệu €
17/12/2019252,0 triệu €
07/04/2020261,6 triệu €
03/08/2020263,0 triệu €
11/02/2021274,0 triệu €
29/05/2021276,0 triệu €
31/10/2021277,5 triệu €
21/02/20222810,0 triệu €
08/06/20222810,0 triệu €
06/11/2022287,5 triệu €
21/05/2023296,0 triệu €
20/09/2023295,0 triệu €
19/12/2023295,0 triệu €
29/05/2024304,0 triệu €
17/12/2024303,2 triệu €
04/06/2025312,0 triệu €
17/12/2025311,8 triệu €
03/06/2026321,5 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 10,0 triệu € vào năm 2022; hiện tại 1,5 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
07/08/2026Olympiacos PiraeusNeom SCChuyển nhượng—
29/06/2026Al KhaleejOlympiacos PiraeusCho mượn—
12/08/2025Olympiacos PiraeusAl KhaleejChuyển nhượng—
29/06/2025VfL Bochum 1848Olympiacos PiraeusCho mượn—
31/01/2025Olympiacos PiraeusVfL Bochum 1848Chuyển nhượng—
31/12/2018Panionios G.S.S.Olympiacos PiraeusHết hạn mượn 0.4M €400 nghìn €
30/06/2014Ilysiakos FCPanionios G.S.S.Chuyển nhượng—
30/06/2012Apollon Smyrni U19Ilysiakos FCChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ53
  • Kỹ thuật49
  • Tư duy51
  • Sức mạnh39
  • Thể lực37
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com