
Georginio Rutter
24Tuổi
182Chiều cao (cm)
77Cân nặng (kg)
30,0 triệu €Giá trị
Georginio Rutter là tiền đạo 24 tuổi quốc tịch FRA, hiện khoác áo Brighton Hove Albion.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải
7Trận ra sân
3Đá chính
313Phút
2Bàn thắng
3Kiến tạo
0,58Bàn/90 phút
156Phút/bàn
6/12Sút trúng/sút
44%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,99Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp C3 châu Âu | 2026-2027 | — | 2 | 2 | 180 | 2 | 0 | 1 | 8 | 5 | 43% | 25% | 0 | 0 | 7,70 |
| Ngoại hạng Anh | 2026-2027 | — | 4 | 1 | 125 | 0 | 0 | 2 | 4 | 1 | 50% | 47% | 0 | 0 | 6,70 |
| Cúp Liên đoàn Anh | 2026-2027 | — | 1 | 0 | 8 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 66% | 0 | 0 | 6,73 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Cúp C3 châu Âu · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 180 phút · điểm TB 7,70
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 5/8
- Sút trong vòng cấm
- 5
- Sút ngoài vòng cấm
- 3
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 4/10
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 19/44 (43%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 7/28 (25%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 6 / 18
- Bị tước bóng
- 8
- Mất quyền kiểm soát
- 51
- Phạm lỗi
- 4
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 23/10/2026
Ngoại hạng Anh · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 125 phút · điểm TB 6,70
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 2
- Sút / trúng đích
- 1/4
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 3/4
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/1
- Việt vị
- 2
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 11/22 (50%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 0/3 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 8/17 (47%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 6 / 9
- Bị tước bóng
- 6
- Mất quyền kiểm soát
- 30
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Cúp Liên đoàn Anh · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 8 phút · điểm TB 6,73
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/3
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 4/6 (66%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 4 / 1
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 4
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/10/2026 | Cúp C3 châu Âu | @ FK Jablonec | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 6 | 3 | 0 | 8/21 | 0 | 3/14 | — | 6,20 |
| 18/10/2026 | Ngoại hạng Anh | vs Crystal Palace | T 5-0 | 19 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 1/5 | 0 | — | — | 6,63 |
| 16/10/2026 | Cúp C3 châu Âu | vs Kauno Zalgiris | T 4-0 | 90 | 2 | 1 | 2 | 2 | 2 | 11/23 | 2 | 4/14 | — | 9,20 |
| 10/10/2026 | Ngoại hạng Anh | @ Sunderland | T 2-0 | 2 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 1/1 | 0 | 0/2 | — | 6,77 |
| 19/09/2026 | Ngoại hạng Anh | vs Arsenal | T 3-0 | 14 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 2/4 | 0 | 4/6 | — | 6,63 |
| 17/09/2026 | Cúp Liên đoàn Anh | @ Manchester United | T 3-2 | 8 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0/1 | 2 | 4/6 | — | 6,73 |
| 23/08/2026 | Ngoại hạng Anh | vs Aston Villa | T 4-0 | 90 | 0 | 1 | 2 | 0 | 1 | 7/12 | 2 | 4/9 | — | 6,77 |
| 21/08/2026 | Cúp C3 châu Âu | @ Tromso IL | H 0-0 | 78 | 0 | 0 | 3 | 1 | 3 | 10/15 | 1 | 3/8 | — | 6,87 |
| 15/08/2026 | Giao hữu CLB | vs Bologna | T 1-0 | 73 | 0 | 0 | 4 | 1 | 0 | 9/12 | 1 | — | — | 6,40 |
| 08/08/2026 | Giao hữu CLB | vs AS Roma | T 3-0 | 60 | 1 | 1 | 5 | 3 | 2 | 15/22 | 0 | 4/6 | — | 9,00 |