Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Georges Mikautadze

Villarreal CFTiền đạoGEO
25Tuổi
175Chiều cao (cm)
71Cân nặng (kg)
40,0 triệu €Giá trị

Georges Mikautadze là tiền đạo 25 tuổi quốc tịch GEO, hiện khoác áo Villarreal CF.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 4 giải

21Trận ra sân
14Đá chính
1.208Phút
6Bàn thắng
2Kiến tạo
0,45Bàn/90 phút
201Phút/bàn
19/39Sút trúng/sút
81%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,81Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
La Liga2026-2027—104490311221284%33%006,97
Giải vô địch các quốc gia châu Âu2026-2027—432240008482%33%006,18
Cúp C1 châu Âu2026-2027—332132015278%47%107,27
Vòng loại World Cup châu Âu2026—442811004176%40%106,67

Chỉ số chi tiết từng giải

La Liga · mùa 2026-2027 · 10 trận ra sân, 490 phút · điểm TB 6,97

Tấn công

Bàn thắng
3
Phạt đền ghi
1
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
12/22
Sút trong vòng cấm
18
Sút ngoài vòng cấm
4
Dội khung gỗ
1
Cơ hội lớn tạo ra
2
Cơ hội lớn bỏ lỡ
3
Rê bóng thành công
13/34
Đá phạt (bàn / sút)
0/6
Phản công (bàn / sút / lần)
1/1/1
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
137/162 (84%)
Chuyền quyết định
9
Tạt bóng chính xác
0/5 (0%)
Chuyền dài chính xác
5/5 (100%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
2
Phá bóng
2
Chặn cú sút
5

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
19/57 (33%)
Không chiến thắng / thua
0 / 3
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
19 / 35
Bị tước bóng
8
Mất quyền kiểm soát
80
Phạm lỗi
3
Bị phạm lỗi
6

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 25/10/2026

Giải vô địch các quốc gia châu Âu · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 224 phút · điểm TB 6,18

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
4/8
Sút trong vòng cấm
6
Sút ngoài vòng cấm
2
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
3
Rê bóng thành công
1/3
Đá phạt (bàn / sút)
0/3
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
33/40 (82%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
2/2 (100%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
1
Chặn cú sút
2

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
7/21 (33%)
Không chiến thắng / thua
3 / 4
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
4 / 10
Bị tước bóng
5
Mất quyền kiểm soát
21
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
3

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 06/10/2026

Cúp C1 châu Âu · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 213 phút · điểm TB 7,27

Tấn công

Bàn thắng
2
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
2/5
Sút trong vòng cấm
5
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
2/5
Đá phạt (bàn / sút)
0/3
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
50/64 (78%)
Chuyền quyết định
3
Tạt bóng chính xác
1/1 (100%)
Chuyền dài chính xác
3/7 (42%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/5
Cắt bóng
0
Phá bóng
1
Chặn cú sút
2

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
11/23 (47%)
Không chiến thắng / thua
1 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
10 / 11
Bị tước bóng
6
Mất quyền kiểm soát
33
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
3

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 21/10/2026

Vòng loại World Cup châu Âu · mùa 2026 · 4 trận ra sân, 281 phút · điểm TB 6,67

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/4
Sút trong vòng cấm
4
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
1
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
1/2
Đá phạt (bàn / sút)
0/6
Phản công (bàn / sút / lần)
0/1/1
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
32/42 (76%)
Chuyền quyết định
2
Tạt bóng chính xác
0/1 (0%)
Chuyền dài chính xác
1/1 (100%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
11/27 (40%)
Không chiến thắng / thua
4 / 6
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
7 / 10
Bị tước bóng
6
Mất quyền kiểm soát
26
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
6

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 06/08/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Georges Mikautadze · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
24/10/2026La Liga@ Valencia CFT 2-124101117/902/4—7,78
21/10/2026Cúp C1 châu Âu@ LiverpoolB 3-4601011014/1724/6—7,53
17/10/2026La Ligavs Elche CFH 0-024000006/60——6,54
14/10/2026Cúp C1 châu Âuvs NapoliT 3-1631021012/1711/7V7,34
11/10/2026La Liga@ Real MadridB 0-123002116/70——6,70
06/10/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âu@ Bắc IrelandH 0-04000003/301/3—6,20
03/10/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âu@ HungaryB 0-163003207/901/8—6,21
28/09/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âuvs UkrainaH 0-067001004/602/5—6,19
25/09/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âuvs Bắc IrelandB 0-1900042019/2203/5—6,14
20/09/2026La Ligavs LevanteT 3-123102207/702/8—7,55
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com