
Genta Miura
31Tuổi
183Chiều cao (cm)
77Cân nặng (kg)
250 nghìn €Giá trị
Genta Miura là hậu vệ 31 tuổi quốc tịch JPN, hiện khoác áo Gamba Osaka.
Chỉ số 10 trận gần nhất
Tỷ số theo góc nhìn đội của Genta Miura · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|
| 30/05/2026 | J1 Nhật Bản | vs Tokyo Verdy | H 1-1 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 24/31 | 1 | 2/2 | — | 6,60 |
| 24/05/2026 | J1 Nhật Bản | @ Shimizu S-Pulse | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 48/56 | 2 | 9/13 | — | 7,03 |
| 17/05/2026 | Cúp C2 châu Á | @ Al Nassr | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 7/13 | 0 | 0/2 | — | 6,96 |
| 10/05/2026 | J1 Nhật Bản | vs Sanfrecce Hiroshima | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 30/36 | 0 | 1/2 | — | 6,62 |
| 06/05/2026 | J1 Nhật Bản | @ Nagoya Grampus | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 49/54 | 0 | 2/6 | — | 6,30 |
| 02/05/2026 | J1 Nhật Bản | vs Vissel Kobe | T 5-0 | 90 | 1 | 0 | 2 | 1 | 0 | 23/32 | 0 | 5/8 | — | 7,60 |
| 29/04/2026 | J1 Nhật Bản | @ Kyoto Sanga | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 18/32 | 0 | 5/7 | — | 6,57 |
| 25/04/2026 | J1 Nhật Bản | @ V-Varen Nagasaki | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 22/04/2026 | J1 Nhật Bản | vs Avispa Fukuoka | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 76/85 | 0 | 3/5 | — | 6,59 |
| 19/04/2026 | J1 Nhật Bản | vs Fagiano Okayama | H 2-2 | 90 | 0 | 1 | 1 | 1 | 1 | 73/82 | 0 | 4/7 | V | 6,89 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (22 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|
| 04/07/2013 | 18 | 50 nghìn € |
| 30/03/2014 | 19 | 100 nghìn € |
| 11/02/2015 | 19 | 150 nghìn € |
| 30/06/2015 | 20 | 200 nghìn € |
| 24/03/2017 | 22 | 450 nghìn € |
| 04/01/2018 | 22 | 825 nghìn € |
| 04/01/2019 | 23 | 1,3 triệu € |
| 26/06/2019 | 24 | 1,3 triệu € |
| 27/12/2019 | 24 | 1,4 triệu € |
| 07/04/2020 | 25 | 1,1 triệu € |
| 28/01/2021 | 25 | 1,1 triệu € |
| 28/06/2021 | 26 | 1,1 triệu € |
| 13/01/2022 | 26 | 1,0 triệu € |
| 27/06/2022 | 27 | 900 nghìn € |
| 05/01/2023 | 27 | 800 nghìn € |
| 27/06/2023 | 28 | 700 nghìn € |
| 21/02/2024 | 28 | 600 nghìn € |
| 11/06/2024 | 29 | 500 nghìn € |
| 09/12/2024 | 29 | 400 nghìn € |
| 28/05/2025 | 30 | 300 nghìn € |
| 14/12/2025 | 30 | 200 nghìn € |
| 02/06/2026 | 31 | 250 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,4 triệu € vào năm 2019; hiện tại 250 nghìn €.
Chỉ số
Tốc độ35
Kỹ thuật35
Tư duy44
Sức mạnh68
Thể lực54