Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Genki Hamana

Nara ClubTiền vệJPN
18Tuổi
168Chiều cao (cm)
63Cân nặng (kg)
—Giá trị

Genki Hamana là tiền vệ 18 tuổi quốc tịch JPN, hiện khoác áo Nara Club.

Tiểu sử Genki Hamana

Genki Hamana là tiền vệ thi đấu cho Nara Club, mang quốc tịch Japan và hiện 18 tuổi. Ở mùa 2026-2027, cầu thủ ra sân 12 trận với tổng 322 phút thi đấu, điểm trung bình 4,69 và 1 kiến tạo. Ở mùa 2026 tại J2/J3 100 Year Vision League, cầu thủ có 1 kiến tạo sau 10 trận. Chuyển nhượng gần nhất diễn ra ngày 30/06/2026, khi cầu thủ chuyển từ Nara Club Jugend sang Nara Club. Chiều cao 168 cm, cân nặng 63 kg, thuận chân phải.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 13/10/2026.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

11Trận ra sân
2Đá chính
247Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/4Sút trúng/sút
68%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
5,12Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
J3 Nhật Bản2026-2027—101100000——10—
J2/J3 100 Year Vision League2026—1022360014068%45%005,63

Chỉ số chi tiết từng giải

J3 Nhật Bản · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 11 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 06/09/2026

J2/J3 100 Year Vision League · mùa 2026 · 10 trận ra sân, 236 phút · điểm TB 5,63

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
0/4
Sút trong vòng cấm
3
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
1
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
7/16
Đá phạt (bàn / sút)
0/5
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/1
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
44/64 (68%)
Chuyền quyết định
4
Tạt bóng chính xác
5/12 (41%)
Chuyền dài chính xác
1/5 (20%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/3
Cắt bóng
1
Phá bóng
5
Chặn cú sút
2

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
15/33 (45%)
Không chiến thắng / thua
0 / 2
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
15 / 16
Bị tước bóng
7
Mất quyền kiểm soát
56
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
5

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 05/08/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Genki Hamana · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
06/06/2026J2/J3 100 Year Vision League@ Matsumoto Yamaga FCT 2-0dự bị00000—0———
30/05/2026J2/J3 100 Year Vision Leaguevs Oita TrinitaH 3-3dự bị00000—0———
23/05/2026J2/J3 100 Year Vision Leaguevs Kataller ToyamaT 5-113011012/302/6—6,91
16/05/2026J2/J3 100 Year Vision League@ Albirex NiigataB 1-2dự bị00000—0———
10/05/2026J2/J3 100 Year Vision League@ Tokushima VortisT 2-1dự bị00000—0———
06/05/2026J2/J3 100 Year Vision Leaguevs FC OsakaB 1-332001008/1312/3—5,95
03/05/2026J2/J3 100 Year Vision League@ FC ImabariT 2-1dự bị00000—0———
29/04/2026J2/J3 100 Year Vision Leaguevs Kochi UnitedH 0-010000014/401/2—7,01
25/04/2026J2/J3 100 Year Vision League@ Zweigen Kanazawa FCB 0-110000004/400/1—6,24
05/04/2026J2/J3 100 Year Vision League@ Kataller ToyamaB 2-513000013/30——5,90

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2026Nara Club JugendNara ClubChuyển nhượng—
31/03/2024—Nara Club JugendChuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com