
Gema là tiền vệ 23 tuổi quốc tịch ESP, hiện khoác áo Valencia FCF (nữ).
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
6Trận ra sân
4Đá chính
402Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/3Sút trúng/sút
69%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
5,92Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| La Liga (nữ) | 2026-2027 | — | 6 | 4 | 402 | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | 69% | 53% | 1 | 0 | 5,92 |
Chỉ số chi tiết từng giải
La Liga (nữ) · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 402 phút · điểm TB 5,92
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/3
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/4
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/5
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 85/123 (69%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 0/3 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 7/12 (58%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/5
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 5
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 16/30 (53%)
- Không chiến thắng / thua
- 5 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 11 / 11
- Bị tước bóng
- 4
- Mất quyền kiểm soát
- 55
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 5
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Chỉ số 6 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | La Liga (nữ) | @ Athletic Club (nữ) | B 0-1 | 71 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 14/21 | 1 | 5/7 | — | 6,06 |
| 05/10/2026 | La Liga (nữ) | vs Real Sociedad (nữ) | B 0-1 | 82 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 10/19 | 0 | 2/5 | — | 6,06 |
| 27/09/2026 | La Liga (nữ) | vs Costa Adeje Tenerife (nữ) | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 33/43 | 1 | 4/6 | — | 6,61 |
| 20/09/2026 | La Liga (nữ) | @ Real Madrid (nữ) | B 1-3 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 12/20 | 2 | 3/7 | — | 5,20 |
| 13/09/2026 | La Liga (nữ) | @ DUX Logrono (nữ) | B 1-2 | 24 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 8/10 | 0 | 0/2 | V | 5,72 |
| 05/09/2026 | La Liga (nữ) | vs Madrid CFF (nữ) | B 1-3 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 8/10 | 1 | 2/3 | — | 5,87 |