Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Gboly Ariyibi

Tiền đạoENG
31Tuổi
183Chiều cao (cm)
75Cân nặng (kg)
150 nghìn €Giá trị

Gboly Ariyibi là tiền đạo 31 tuổi quốc tịch ENG.

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Gboly Ariyibi · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
16/10/2026SuperLiga Serbia@ Radnik SurdulicaB 0-345001004/904/7—5,85
11/10/2026SuperLiga Serbiavs Vojvodina Novi SadB 1-4900041015/20110/15—6,77
21/09/2026SuperLiga Serbia@ Crvena ZvezdaB 0-3dự bị00000—0———
25/05/2026SuperLiga Serbiavs FK Spartak SuboticaT 2-145000005/502/7—6,37
17/05/2026SuperLiga Serbia@ Backa TopolaT 2-1dự bị00000—0———
10/05/2026SuperLiga Serbiavs Mladost LucaniT 1-045000025/1003/7—6,98
04/05/2026SuperLiga Serbia@ FK Napredak KrusevacT 1-0dự bị00000—0———
27/04/2026SuperLiga Serbia@ FK IMT BelgradB 0-21000000/101/1—6,62
23/04/2026SuperLiga Serbiavs FK Javor IvanjicaT 3-222000006/600/1—6,41
19/04/2026SuperLiga Serbia@ Radnicki 1923 KragujevacH 1-145001005/703/5—6,28

Giá trị thị trường qua các năm

2014: 50 nghìn €2015: 50 nghìn €2015: 75 nghìn €2016: 150 nghìn €2016: 500 nghìn €2017: 500 nghìn €2018: 500 nghìn €2019: 500 nghìn €2019: 400 nghìn €2020: 325 nghìn €2020: 300 nghìn €2021: 350 nghìn €2022: 325 nghìn €2022: 300 nghìn €2022: 450 nghìn €2022: 600 nghìn €2023: 450 nghìn €2023: 225 nghìn €2023: 200 nghìn €2023: 200 nghìn €2024: 200 nghìn €2024: 150 nghìn €2025: 200 nghìn €2025: 200 nghìn €2025: 200 nghìn €2026: 150 nghìn €20142026
Bảng số liệu (26 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
07/10/20141950 nghìn €
26/02/20152050 nghìn €
15/10/20152075 nghìn €
29/05/201621150 nghìn €
10/10/201621500 nghìn €
26/02/201722500 nghìn €
23/09/201823500 nghìn €
27/06/201924500 nghìn €
17/12/201924400 nghìn €
07/04/202025325 nghìn €
03/08/202025300 nghìn €
11/02/202126350 nghìn €
16/01/202226325 nghìn €
16/03/202227300 nghìn €
09/06/202227450 nghìn €
26/10/202227600 nghìn €
13/03/202328450 nghìn €
07/06/202328225 nghìn €
19/10/202328200 nghìn €
28/12/202328200 nghìn €
25/03/202429200 nghìn €
12/06/202429150 nghìn €
30/03/202530200 nghìn €
29/05/202530200 nghìn €
28/12/202530200 nghìn €
04/06/202631150 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 600 nghìn € vào năm 2022; hiện tại 150 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
15/01/2026Pas GianninaRadnicki NisChuyển nhượng—
09/09/2025Boavista FCPas GianninaChuyển nhượng—
11/02/2025Free PlayerBoavista FCChuyển nhượng—
30/06/2024Ankara KeciorengucuFree PlayerTrở lại—
09/08/2023AnkaragucuAnkara KeciorengucuChuyển nhượng—
15/07/2021Panetolikos AgrinioAnkaragucuChuyển nhượng—
31/08/2019Nottingham ForestPanetolikos AgrinioChuyển nhượng—
19/05/2019Motherwell F.C.Nottingham ForestCho mượn—
06/01/2019Nottingham ForestMotherwell F.C.Chuyển nhượng—
05/04/2018Northampton TownNottingham ForestCho mượn—
18/01/2018Nottingham ForestNorthampton TownChuyển nhượng—
16/01/2018Milton Keynes DonsNottingham ForestCho mượn—
16/07/2017Nottingham ForestMilton Keynes DonsChuyển nhượng—
30/01/2017ChesterfieldNottingham ForestChuyển nhượng—
28/08/2014Leeds UnitedChesterfieldChuyển nhượng—
30/05/2014Tranmere RoversLeeds UnitedCho mượn—
24/03/2014Leeds UnitedTranmere RoversChuyển nhượng—
11/12/2013Free PlayerLeeds UnitedChuyển nhượng—
30/06/2013Southampton U18Free PlayerTrở lại—

Chỉ số

  • Tốc độ54
  • Kỹ thuật47
  • Tư duy49
  • Sức mạnh31
  • Thể lực34
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com