
Gboly Ariyibi
Tiền đạoENG
31Tuổi
183Chiều cao (cm)
75Cân nặng (kg)
150 nghìn €Giá trị
Gboly Ariyibi là tiền đạo 31 tuổi quốc tịch ENG.
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 16/10/2026 | SuperLiga Serbia | @ Radnik Surdulica | B 0-3 | 45 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 4/9 | 0 | 4/7 | — | 5,85 |
| 11/10/2026 | SuperLiga Serbia | vs Vojvodina Novi Sad | B 1-4 | 90 | 0 | 0 | 4 | 1 | 0 | 15/20 | 1 | 10/15 | — | 6,77 |
| 21/09/2026 | SuperLiga Serbia | @ Crvena Zvezda | B 0-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 25/05/2026 | SuperLiga Serbia | vs FK Spartak Subotica | T 2-1 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5/5 | 0 | 2/7 | — | 6,37 |
| 17/05/2026 | SuperLiga Serbia | @ Backa Topola | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 10/05/2026 | SuperLiga Serbia | vs Mladost Lucani | T 1-0 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 5/10 | 0 | 3/7 | — | 6,98 |
| 04/05/2026 | SuperLiga Serbia | @ FK Napredak Krusevac | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 27/04/2026 | SuperLiga Serbia | @ FK IMT Belgrad | B 0-2 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0/1 | 0 | 1/1 | — | 6,62 |
| 23/04/2026 | SuperLiga Serbia | vs FK Javor Ivanjica | T 3-2 | 22 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6/6 | 0 | 0/1 | — | 6,41 |
| 19/04/2026 | SuperLiga Serbia | @ Radnicki 1923 Kragujevac | H 1-1 | 45 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 5/7 | 0 | 3/5 | — | 6,28 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (26 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 07/10/2014 | 19 | 50 nghìn € |
| 26/02/2015 | 20 | 50 nghìn € |
| 15/10/2015 | 20 | 75 nghìn € |
| 29/05/2016 | 21 | 150 nghìn € |
| 10/10/2016 | 21 | 500 nghìn € |
| 26/02/2017 | 22 | 500 nghìn € |
| 23/09/2018 | 23 | 500 nghìn € |
| 27/06/2019 | 24 | 500 nghìn € |
| 17/12/2019 | 24 | 400 nghìn € |
| 07/04/2020 | 25 | 325 nghìn € |
| 03/08/2020 | 25 | 300 nghìn € |
| 11/02/2021 | 26 | 350 nghìn € |
| 16/01/2022 | 26 | 325 nghìn € |
| 16/03/2022 | 27 | 300 nghìn € |
| 09/06/2022 | 27 | 450 nghìn € |
| 26/10/2022 | 27 | 600 nghìn € |
| 13/03/2023 | 28 | 450 nghìn € |
| 07/06/2023 | 28 | 225 nghìn € |
| 19/10/2023 | 28 | 200 nghìn € |
| 28/12/2023 | 28 | 200 nghìn € |
| 25/03/2024 | 29 | 200 nghìn € |
| 12/06/2024 | 29 | 150 nghìn € |
| 30/03/2025 | 30 | 200 nghìn € |
| 29/05/2025 | 30 | 200 nghìn € |
| 28/12/2025 | 30 | 200 nghìn € |
| 04/06/2026 | 31 | 150 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 600 nghìn € vào năm 2022; hiện tại 150 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
Chỉ số
- Tốc độ54
- Kỹ thuật47
- Tư duy49
- Sức mạnh31
- Thể lực34