
Gastón Lódico
28Tuổi
173Chiều cao (cm)
63Cân nặng (kg)
3,8 triệu €Giá trị
Gastón Lódico là tiền vệ 28 tuổi quốc tịch ARG, hiện khoác áo Racing Club de Avellaneda.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
17Trận ra sân
16Đá chính
1.269Phút
1Bàn thắng
2Kiến tạo
0,07Bàn/90 phút
1269Phút/bàn
5/13Sút trúng/sút
85%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,97Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Argentina | 2026 | — | 15 | 14 | 1.121 | 0 | 0 | 2 | 11 | 4 | 84% | 59% | 1 | 0 | 6,89 |
| Copa Argentina | 2026 | — | 2 | 2 | 148 | 1 | 0 | 0 | 2 | 1 | 88% | 52% | 0 | 0 | 7,62 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Argentina · mùa 2026 · 15 trận ra sân, 1.121 phút · điểm TB 6,89
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 2
- Sút / trúng đích
- 4/11
- Sút trong vòng cấm
- 7
- Sút ngoài vòng cấm
- 4
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 5
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 2
- Rê bóng thành công
- 12/16
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/17
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/1
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 578/682 (84%)
- Chuyền quyết định
- 41
- Tạt bóng chính xác
- 38/91 (41%)
- Chuyền dài chính xác
- 52/79 (65%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/17
- Cắt bóng
- 7
- Phá bóng
- 11
- Chặn cú sút
- 3
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 50/84 (59%)
- Không chiến thắng / thua
- 4 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 46 / 31
- Bị tước bóng
- 9
- Mất quyền kiểm soát
- 186
- Phạm lỗi
- 5
- Bị phạm lỗi
- 17
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 09/08/2026
Copa Argentina · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 148 phút · điểm TB 7,62
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/2
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 81/92 (88%)
- Chuyền quyết định
- 4
- Tạt bóng chính xác
- 1/3 (33%)
- Chuyền dài chính xác
- 4/6 (66%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/6
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 6
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 9/17 (52%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 9 / 7
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 17
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 28/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/10/2026 | VĐQG Argentina | vs CA Independiente | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 47/55 | 1 | 1/7 | — | 6,78 |
| 12/10/2026 | VĐQG Argentina | vs Belgrano | B 0-2 | 79 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 64/75 | 2 | 3/8 | — | 7,04 |
| 05/10/2026 | VĐQG Argentina | @ AA Estudiantes (Río Cuarto) | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 41/52 | 1 | 2/8 | — | 6,51 |
| 28/09/2026 | Copa Argentina | vs Boca Juniors | B 2-3 | 67 | 1 | 0 | 1 | 1 | 3 | 18/21 | 3 | 4/8 | — | 8,20 |
| 19/09/2026 | VĐQG Argentina | vs Sarmiento Junin | T 3-1 | 85 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 29/38 | 1 | 2/9 | — | 5,88 |
| 14/09/2026 | VĐQG Argentina | @ CA Huracan | B 1-2 | 82 | 0 | 0 | 2 | 0 | 3 | 51/60 | 1 | 2/5 | — | 6,92 |
| 07/09/2026 | VĐQG Argentina | vs Atletico Tucuman | B 1-2 | 59 | 0 | 0 | 1 | 1 | 6 | 64/73 | 2 | 4/9 | — | 7,20 |
| 31/08/2026 | VĐQG Argentina | @ Independiente Rivadavia | B 1-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 24/08/2026 | VĐQG Argentina | vs Boca Juniors | H 1-1 | 55 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 26/33 | 2 | 2/4 | — | 6,87 |
| 20/08/2026 | Copa Argentina | vs Belgrano | T 1-0 | 81 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 63/71 | 3 | 5/9 | — | 7,05 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (19 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 07/05/2018 | 19 | 1,0 triệu € |
| 17/12/2018 | 20 | 2,0 triệu € |
| 05/08/2019 | 21 | 1,8 triệu € |
| 04/12/2019 | 21 | 1,5 triệu € |
| 07/04/2020 | 21 | 1,3 triệu € |
| 07/02/2021 | 22 | 1,2 triệu € |
| 19/10/2021 | 23 | 1,2 triệu € |
| 27/03/2022 | 23 | 1,0 triệu € |
| 15/06/2022 | 24 | 1,0 triệu € |
| 14/11/2022 | 24 | 1,0 triệu € |
| 04/04/2023 | 24 | 1,5 triệu € |
| 03/07/2023 | 25 | 1,5 triệu € |
| 18/12/2023 | 25 | 2,0 triệu € |
| 10/03/2024 | 25 | 2,8 triệu € |
| 11/06/2024 | 26 | 3,5 triệu € |
| 12/12/2024 | 26 | 3,8 triệu € |
| 01/06/2025 | 27 | 3,8 triệu € |
| 16/12/2025 | 27 | 3,8 triệu € |
| 21/05/2026 | 27 | 3,8 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 3,8 triệu € vào năm 2026; hiện tại 3,8 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 12/08/2026 | Instituto de Córdoba | Racing Club de Avellaneda | Hết hạn mượn 1.75M € | 1,8 triệu € |
| 31/12/2023 | Club Atlético Lanús | Instituto de Córdoba | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2023 | Instituto de Córdoba | Club Atlético Lanús | Cho mượn | — |
| 12/01/2023 | Club Atlético Lanús | Instituto de Córdoba | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2022 | O.Higgins | Club Atlético Lanús | Cho mượn | — |
| 14/02/2022 | Club Atlético Lanús | O.Higgins | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2021 | Aldosivi Mar del Plata | Club Atlético Lanús | Cho mượn | — |
| 26/01/2021 | Club Atlético Lanús | Aldosivi Mar del Plata | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2020 | Ferencvarosi TC | Club Atlético Lanús | Cho mượn | — |
| 05/01/2020 | Club Atlético Lanús | Ferencvarosi TC | Chuyển nhượng 0.2M € | 200 nghìn € |
| 31/12/2017 | Club Atlético Lanús II | Club Atlético Lanús | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | Lanus U20 | Club Atlético Lanús II | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ61
- Kỹ thuật72
- Tư duy69
- Sức mạnh50
- Thể lực56