
Gastón Brugman là tiền vệ 34 tuổi quốc tịch URU, hiện khoác áo Modena.
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (34 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 24/11/2009 | 17 | 100 nghìn € |
| 29/05/2011 | 18 | 125 nghìn € |
| 31/12/2011 | 19 | 125 nghìn € |
| 14/06/2012 | 19 | 400 nghìn € |
| 13/01/2013 | 20 | 400 nghìn € |
| 04/07/2013 | 20 | 500 nghìn € |
| 28/01/2014 | 21 | 1,0 triệu € |
| 14/07/2014 | 21 | 1,4 triệu € |
| 09/02/2015 | 22 | 1,2 triệu € |
| 28/06/2015 | 22 | 1,3 triệu € |
| 03/01/2016 | 23 | 1,3 triệu € |
| 14/07/2016 | 23 | 1,2 triệu € |
| 01/01/2017 | 24 | 1,5 triệu € |
| 07/06/2017 | 24 | 1,5 triệu € |
| 20/12/2017 | 25 | 1,7 triệu € |
| 17/06/2018 | 25 | 2,3 triệu € |
| 16/01/2019 | 26 | 2,8 triệu € |
| 04/06/2019 | 26 | 2,5 triệu € |
| 11/12/2019 | 27 | 2,5 triệu € |
| 07/04/2020 | 27 | 2,0 triệu € |
| 24/08/2020 | 27 | 2,5 triệu € |
| 28/12/2020 | 28 | 2,5 triệu € |
| 02/06/2021 | 28 | 2,0 triệu € |
| 26/12/2021 | 29 | 2,0 triệu € |
| 28/06/2022 | 29 | 2,0 triệu € |
| 17/08/2022 | 29 | 2,0 triệu € |
| 07/11/2022 | 30 | 2,0 triệu € |
| 21/08/2023 | 30 | 2,0 triệu € |
| 17/12/2023 | 31 | 2,0 triệu € |
| 12/06/2024 | 31 | 2,0 triệu € |
| 11/12/2024 | 32 | 1,8 triệu € |
| 04/06/2025 | 32 | 1,2 triệu € |
| 10/12/2025 | 33 | 1,0 triệu € |
| 03/06/2026 | 33 | 750 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 2,8 triệu € vào năm 2019; hiện tại 750 nghìn €.